Theo dự thảo Đề án Kiểm soát mất cân bằng giới tính khi sinh giai đoạn 2026-2035 đang được Bộ Y tế lấy ý kiến, chỉ tiêu sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn. Trong 5 năm đầu, tỷ số giới tính khi sinh được kỳ vọng giảm xuống dưới 109 bé trai/100 bé gái. Từ năm 2031 đến 2035, tốc độ giảm sẽ được đẩy nhanh để tiến về khoảng 106/100, tương ứng mức cân bằng tự nhiên.
Những năm gần đây, chỉ số giới tính khi sinh đã bắt đầu đi xuống. Năm 2025, Việt Nam ghi nhận khoảng 110 bé trai trên mỗi 100 bé gái được sinh ra. Con số này thấp hơn mức 112,2 của năm 2016 và cho thấy tốc độ cải thiện rõ hơn trong những năm gần đây.
Tuy nhiên, khoảng cách với mức sinh học tự nhiên vẫn còn khá lớn. Trong thời gian dài, tỷ số giới tính khi sinh của Việt Nam thường xuyên vượt 111 bé trai/100 bé gái. Mức cao nhất được ghi nhận vào năm 2018, lên tới 114,8.
Điều đáng lo là một khi tâm lý lựa chọn con trai vẫn còn phổ biến, tỷ số này có thể tăng trở lại nếu các biện pháp kiểm soát bị nới lỏng. Vì vậy, việc chỉ nhìn vào xu hướng giảm trong vài năm gần đây chưa đủ để khẳng định tình trạng mất cân bằng đã được giải quyết.
Mất cân bằng giới tính khi sinh cũng không phải vấn đề có thể xử lý trong một vài năm. Những bé trai dư thừa trong cơ cấu dân số hiện nay sẽ bước vào độ tuổi trưởng thành trong tương lai, tạo ra sự chênh lệch nam - nữ ở nhóm tuổi kết hôn.

Hệ quả có thể là ngày càng nhiều nam giới phải kết hôn muộn hoặc khó tìm được bạn đời. Xa hơn, sự chênh lệch về cơ cấu giới có thể tác động tới thị trường lao động, quan hệ gia đình, bình đẳng giới và làm gia tăng một số nguy cơ xã hội như mua bán phụ nữ, bạo lực giới. Khi số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bị thu hẹp, tình trạng này còn có thể tạo thêm áp lực đối với mức sinh và quy mô dân số trong những thập kỷ tiếp theo.
Theo Bộ Y tế, gốc rễ của vấn đề nằm ở sự kết hợp giữa yếu tố văn hóa, kinh tế và khả năng tiếp cận công nghệ. Quan niệm coi trọng con trai, mong muốn có người nối dõi hay tâm lý muốn có con trai làm chỗ dựa khi cha mẹ về già vẫn tồn tại ở một bộ phận dân cư.
Trong khi đó, sự phát triển của siêu âm và các phương pháp xét nghiệm giúp việc xác định giới tính thai nhi trở nên dễ dàng hơn. Nếu thiếu kiểm soát, công nghệ có thể bị sử dụng để phục vụ lựa chọn giới tính trước sinh. Bởi vậy, Bộ Y tế xác định không thể giải quyết vấn đề chỉ bằng xử phạt.
Trong giai đoạn tới, các giải pháp sẽ được triển khai theo hướng kết hợp giữa kiểm soát hành vi vi phạm và thay đổi môi trường xã hội. Với nhóm biện pháp quản lý, cơ quan chức năng sẽ tăng cường kiểm tra các cơ sở y tế, giám sát việc thực hiện quy định liên quan đến lựa chọn giới tính thai nhi và xử lý những trường hợp vi phạm. Công tác quản lý cũng được đặt ra ở cấp địa phương, đặc biệt tại những nơi có tỷ số giới tính khi sinh cao.
Nhưng về lâu dài, thay đổi nhận thức mới là yếu tố quyết định. Gia đình cần không còn coi con trai là người duy nhất có trách nhiệm nối dõi, chăm sóc cha mẹ hay thừa hưởng tài sản.
Kinh nghiệm từ một số quốc gia châu Á cho thấy việc củng cố hệ thống an sinh cho người cao tuổi có thể giảm áp lực phải sinh con trai. Khi phụ nữ có quyền tiếp cận giáo dục, việc làm, tài sản và thừa kế bình đẳng hơn, sự phụ thuộc của gia đình vào con trai cũng giảm.

Chính sách hỗ trợ các gia đình sinh con gái vì thế cũng được Bộ Y tế lưu ý phải thiết kế phù hợp. Việc hỗ trợ không nên vô tình tạo cảm giác rằng con gái là đối tượng cần được “bù đắp”, mà cần đặt trong mục tiêu lớn hơn là nâng cao vị thế của trẻ em gái và thúc đẩy bình đẳng giới.
Thay vì áp dụng một chính sách giống nhau trên toàn quốc, dự thảo đề án định hướng sử dụng dữ liệu dân số để xác định những khu vực và nhóm dân cư có nguy cơ cao. Từ đó, từng địa bàn có thể được áp dụng các giải pháp phù hợp với nguyên nhân và đặc điểm riêng.
Theo Bộ Y tế, Việt Nam bắt đầu xuất hiện tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh từ khoảng năm 2004. Sau giai đoạn tăng mạnh và đạt đỉnh, tỷ số hiện đã chuyển sang xu hướng chững lại. Đây được xem là thời điểm quan trọng để tiếp tục can thiệp, tránh việc chỉ số tăng trở lại.
Nếu duy trì được các giải pháp đủ lâu và đồng bộ, mốc 106 bé trai/100 bé gái vào năm 2035 được đánh giá là có thể đạt được. Quan trọng hơn, mục tiêu này đòi hỏi thay đổi cả một quan niệm đã tồn tại lâu dài con trai hay con gái đều có giá trị như nhau trong gia đình và xã hội.