Theo báo cáo tài chính quý I/2026 vừa được công bố, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Sacombank (STB) ghi nhận thu nhập lãi thuần đạt 6.042 tỷ đồng, thấp hơn gần 12% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trong quý tăng vọt lên 2.023 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm 2025 chỉ ở mức khoảng 195 tỷ đồng. Việc phải tăng mạnh trích lập dự phòng đã tạo sức ép lớn lên lợi nhuận, khiến lãi sau thuế của Sacombank giảm 45%, còn 1.584 tỷ đồng.

Tính đến cuối quý I/2026, tổng tài sản của Sacombank giảm từ 917.119 tỷ đồng xuống 859.571 tỷ đồng. Dư nợ cho vay khách hàng cũng ghi nhận giảm nhẹ, từ 606.336 tỷ đồng còn 604.877 tỷ đồng. Trong bức tranh tài sản đó, cơ cấu nợ xấu của ngân hàng có nhiều biến động đáng chú ý, đặc biệt ở nợ nhóm 3 và nhóm 4.
Cụ thể, nợ nhóm 3, tức nợ dưới tiêu chuẩn, giảm mạnh từ 6.920 tỷ đồng xuống 3.159 tỷ đồng. Ngược lại, nợ nhóm 4, tức nợ nghi ngờ, lại tăng từ 3.310 tỷ đồng lên 7.791 tỷ đồng. Sự thay đổi trái chiều này cho thấy chất lượng một phần các khoản nợ đang có dấu hiệu xấu đi, đặt ra yêu cầu Sacombank phải tiếp tục kiểm soát chặt chẽ hơn để hạn chế nguy cơ các khoản nợ này chuyển sang nhóm 5, tức nhóm nợ có khả năng mất vốn.
Đáng chú ý, riêng nợ nhóm 5 của Sacombank cũng tăng từ 29.906 tỷ đồng lên 30.546 tỷ đồng sau quý I/2026. Việc nợ có khả năng mất vốn vượt mốc 30.000 tỷ đồng khiến ngân hàng phải gia tăng bộ đệm dự phòng. Theo báo cáo tài chính, dự phòng rủi ro cho vay khách hàng đã tăng từ 20.055 tỷ đồng lên 22.082 tỷ đồng.
Áp lực này không chỉ xuất hiện trong quý I/2026 mà đã bộc lộ rõ từ năm 2025. Trong năm 2025, cho vay khách hàng của Sacombank tăng từ hơn 530.000 tỷ đồng lên hơn 606.000 tỷ đồng. Cùng thời điểm, dự phòng rủi ro cho vay cũng tăng mạnh, từ 8.866 tỷ đồng lên 20.055 tỷ đồng.
Nguyên nhân chính đến từ sự gia tăng đáng kể của nợ xấu. Tổng nợ xấu, gồm nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5, đã tăng từ 12.955 tỷ đồng lên 40.136 tỷ đồng trong năm 2025. Trong đó, riêng nợ có khả năng mất vốn lên tới 29.906 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nợ xấu của Sacombank. Diễn biến này cho thấy ngân hàng đang chịu sức ép không nhỏ về chất lượng tín dụng, đồng thời lý giải vì sao chi phí dự phòng rủi ro tiếp tục trở thành yếu tố ảnh hưởng mạnh đến kết quả kinh doanh.

Về công tác thu hồi nợ, đại diện Sacombank cho biết phần lớn các khoản nợ xấu của ngân hàng đều có tài sản bảo đảm, với giá trị được đánh giá có khả năng bù đắp đầy đủ nghĩa vụ nợ của khách hàng. Trên cơ sở đó, ngân hàng cho rằng triển vọng thu hồi vốn vẫn ở mức tích cực.
Dù vậy, quá trình xử lý nợ được dự báo còn mất nhiều thời gian, do phần lớn tài sản bảo đảm là bất động sản. Vì vậy, Sacombank cho biết trong năm 2026 sẽ ưu tiên tập trung nguồn lực để kéo giảm tỷ lệ nợ xấu, đồng thời xử lý các tài sản không sinh lời nhằm cải thiện chất lượng bảng cân đối.
Ở một diễn biến khác, số lượng nhân sự của Sacombank cũng ghi nhận xu hướng giảm liên tục từ đầu năm 2025 đến nay. Nếu tại thời điểm 1/1/2025, ngân hàng có 18.088 nhân viên, thì đến cuối quý I/2026 con số này còn 14.080 người, tương ứng giảm 4.008 nhân sự.
Trước đó, ngày 22/4, Đại hội đồng cổ đông Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín đã thông qua phương án đổi tên ngân hàng thành Ngân hàng Sài Gòn Tài Lộc. Cùng với đó, ông Nguyễn Đức Thụy được bổ nhiệm giữ chức Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng quản trị Sacombank.
Việc cắt giảm nhân sự ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của ngân hàng
Nói chung, việc một ngân hàng cắt giảm nhân sự với quy mô lớn trong thời gian ngắn có thể giúp tiết giảm chi phí hoạt động, cải thiện một số chỉ tiêu hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với nền tảng nhân sự và chất lượng vận hành. Ngân hàng là lĩnh vực có mức độ phụ thuộc rất lớn vào con người, từ thẩm định tín dụng, quản trị rủi ro, chăm sóc khách hàng, xử lý nợ, kiểm soát tuân thủ cho đến vận hành mạng lưới chi nhánh. Khi số lượng nhân viên giảm mạnh, khối lượng công việc có thể dồn lên đội ngũ còn lại, làm gia tăng áp lực, ảnh hưởng đến năng suất, tinh thần làm việc và khả năng giữ chân nhân sự có kinh nghiệm.
Ở góc độ hoạt động ngân hàng, việc thu hẹp nhân sự nếu không đi kèm tái cấu trúc bài bản, số hóa quy trình và phân bổ lại nguồn lực hợp lý có thể tạo ra rủi ro vận hành. Các khâu cần nhiều kinh nghiệm như kiểm soát chất lượng tín dụng, giám sát khoản vay, thu hồi nợ xấu, xử lý tài sản bảo đảm hay chăm sóc khách hàng doanh nghiệp đều đòi hỏi đội ngũ am hiểu hồ sơ, thị trường và lịch sử giao dịch. Sự thiếu hụt nhân sự có thể khiến tiến độ xử lý công việc chậm hơn, chất lượng dịch vụ suy giảm, đồng thời làm tăng nguy cơ sai sót trong quy trình nội bộ.
Đặc biệt, trong bối cảnh ngân hàng đang chịu áp lực về nợ xấu và phải đẩy mạnh xử lý tài sản không sinh lời, nguồn lực nhân sự càng có vai trò then chốt. Thu hồi nợ, tái cơ cấu khoản vay, xử lý tài sản bảo đảm không chỉ là vấn đề pháp lý hay tài chính, mà còn cần đội ngũ chuyên trách đủ năng lực, kinh nghiệm và sự bám sát từng hồ sơ. Nếu cắt giảm nhân sự quá nhanh, ngân hàng có thể tiết kiệm được chi phí trước mắt nhưng lại đối mặt với nguy cơ suy giảm năng lực xử lý các vấn đề cốt lõi, nhất là trong quản trị rủi ro và duy trì chất lượng tăng trưởng.
Vì vậy, việc giảm nhân sự chỉ thực sự mang lại hiệu quả nếu nằm trong một chiến lược tái cấu trúc tổng thể, có lộ trình rõ ràng, gắn với tự động hóa, chuyển đổi số, nâng cao năng suất lao động và giữ lại các vị trí then chốt. Ngược lại, nếu cắt giảm mang tính cơ học, thiếu đánh giá tác động, ngân hàng có thể phải đánh đổi bằng sự suy yếu của bộ máy vận hành, giảm chất lượng dịch vụ, gia tăng rủi ro nội bộ và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong dài hạn.