Thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu thu hút nhân tài, Hà Nội đang tính đến một chương trình đầu tư bài bản với tổng kinh phí dự kiến hơn 300 tỷ đồng. Dự thảo nghị quyết về chính sách này hiện được UBND thành phố đưa ra lấy ý kiến, cho thấy quyết tâm chuyển từ đào tạo theo khả năng sang đào tạo theo nhu cầu phát triển.
Theo đề xuất, mỗi năm thành phố sẽ tuyển chọn khoảng 200 nghiên cứu sinh. Người trúng tuyển được cấp học bổng 15 triệu đồng mỗi tháng trong thời gian tối đa 4 năm, đồng thời được hỗ trợ toàn bộ chi phí công bố bài báo quốc tế trên các tạp chí khoa học uy tín. Thành phố cũng chi trả kinh phí tham dự hội thảo quốc tế, thực tập ngắn hạn tại các trường thuộc top 200 thế giới với mức tối đa 50 triệu đồng mỗi năm; nếu nghiên cứu dài hạn ở nước ngoài, mức hỗ trợ sẽ theo quy định tài chính hiện hành.

Điểm đáng chú ý là cơ chế khuyến khích gắn với sản phẩm cụ thể. Nghiên cứu sinh có bằng độc quyền sáng chế trong nước sẽ được thưởng tương đương 15 lần mức lương tối thiểu vùng I. Nếu sáng chế được bảo hộ tại những thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc khu vực châu Âu, mức hỗ trợ tăng gấp đôi. Trường hợp hoàn thành chương trình sớm từ 6 tháng trở lên, nghiên cứu sinh còn được nhận một lần phần học bổng còn lại nhân hệ số 1,5 một cách “thưởng tiến độ” hiếm thấy trong chính sách đào tạo công.
Tuy nhiên, đây không phải chương trình học bổng đại trà. Đề tài nghiên cứu bắt buộc phải gắn với những “điểm nghẽn” hoặc chương trình khoa học do thành phố công bố, đồng thời có cam kết tiếp nhận và ứng dụng kết quả từ cơ quan, đơn vị hoặc doanh nghiệp trên địa bàn. Ứng viên phải đạt chuẩn ngoại ngữ tương đương IELTS 6.5 trở lên và chưa nhận học bổng toàn phần từ nguồn khác. Chuẩn đầu ra cũng được đặt ở mức cao, đặc biệt với khối khoa học tự nhiên, kỹ thuật và công nghệ khi yêu cầu tối thiểu hai bài báo quốc tế Q1 hoặc Q2.

Thực tế, dù tập trung khoảng 70% tổ chức khoa học công nghệ và hơn 60% đội ngũ nhà khoa học của cả nước, Hà Nội vẫn thiếu chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực then chốt. Chỉ tiêu tuyển sinh tiến sĩ hằng năm mới đạt hơn một nửa kế hoạch, nguyên nhân đến từ áp lực tài chính, yêu cầu công bố quốc tế và cơ hội nghề nghiệp chưa thực sự rõ ràng sau khi tốt nghiệp. Bởi vậy, chính sách lần này được kỳ vọng không chỉ tháo gỡ bài toán kinh phí mà còn tạo đầu ra ứng dụng cụ thể, tránh tình trạng nghiên cứu “xếp ngăn kéo”.
Trong bối cảnh thành phố đặt mục tiêu phát triển dựa trên chuyển đổi số, công nghệ cao, kinh tế xanh và các ngành công nghệ chiến lược, việc chủ động đầu tư đào tạo 1.000 tiến sĩ có thể xem là bước chuẩn bị nguồn lực dài hạn. Nếu triển khai hiệu quả, chương trình này không chỉ bổ sung nhân sự trình độ cao mà còn tạo ra cơ chế liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, nhà khoa học và chính quyền điều lâu nay vẫn được nhắc đến như một mắt xích còn lỏng lẻo trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Thủ đô./.