
Sự việc xảy ra tại Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ vào cuối tháng 1 đã làm dấy lên nhiều lo ngại trong dư luận về tính công bằng trong đánh giá học sinh tiểu học. Từ những phản ánh ban đầu của phụ huynh, nhà trường xác định có ít nhất 19 trường hợp học sinh thuộc hai lớp khác nhau bị nghi sửa bài thi môn tiếng Anh, trong đó gồm 14 học sinh lớp 3C và 5 học sinh lớp 4B. Con số này cho thấy vụ việc không mang tính cá biệt, mà đã ảnh hưởng đến một nhóm học sinh với quy mô đáng kể trong một môi trường giáo dục cơ sở.
Theo kết quả kiểm tra ban đầu, nhiều bài làm của học sinh có dấu hiệu bị can thiệp trực tiếp sau khi các em hoàn thành bài thi. Các can thiệp này chủ yếu dưới dạng thêm nét chữ, thêm từ hoặc chỉnh sửa đáp án khiến câu trả lời đúng ban đầu trở thành sai. Việc chỉnh sửa này dẫn đến việc điểm số của học sinh bị hạ thấp so với kết quả thực tế. Trong bối cảnh bậc tiểu học thường áp dụng thang điểm 10, chỉ cần sai lệch từ 1 đến 2 điểm cũng đủ để làm thay đổi xếp loại học tập định kỳ của học sinh.
Điểm số ở lứa tuổi tiểu học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, kết quả đánh giá thường xuyên và định kỳ là căn cứ để xếp loại hoàn thành hoặc chưa hoàn thành môn học. Với học sinh lớp 3 và lớp 4, một bài kiểm tra giữa kỳ hoặc cuối kỳ có thể chiếm từ 30% đến 50% trọng số đánh giá môn học trong học kỳ. Do đó, việc bị hạ điểm không đúng thực chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận xét học lực, hồ sơ học tập và tâm lý của học sinh trong suốt năm học.
Từ góc nhìn tâm lý học đường, học sinh tiểu học là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các đánh giá tiêu cực. Nhiều nghiên cứu giáo dục chỉ ra rằng trẻ từ 8 đến 10 tuổi bắt đầu hình thành rõ ràng khái niệm về năng lực bản thân thông qua phản hồi từ giáo viên và kết quả học tập. Một điểm số thấp, đặc biệt khi trẻ tin rằng mình làm đúng, có thể dẫn đến cảm giác bất công, hoang mang và giảm động lực học tập. Trong trường hợp này, sự can thiệp vào bài làm không chỉ làm sai lệch kết quả mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin của học sinh vào thầy cô và nhà trường.
Phụ huynh là những người đầu tiên phát hiện dấu hiệu bất thường khi đối chiếu bài làm của con em. Một số phụ huynh cho biết nét chữ bị thêm vào trong bài thi không trùng khớp với chữ viết quen thuộc của học sinh, trong khi nội dung bị chỉnh sửa lại rơi đúng vào những đáp án vốn được các em khẳng định là đã làm đúng. Sự trùng hợp này lặp lại ở nhiều bài thi khác nhau, khiến phụ huynh nghi ngờ có sự can thiệp mang tính chủ động chứ không phải lỗi chấm bài thông thường.
Ngày 24/1, sau khi tiếp nhận phản ánh, nhà trường đã thành lập tổ kiểm tra và tạm đình chỉ công tác giảng dạy đối với giáo viên tiếng Anh liên quan để phục vụ xác minh. Giáo viên này được xác định đã công tác tại trường khoảng 3 năm và trước đó chưa từng ghi nhận sai phạm tương tự. Trong quá trình làm việc, giáo viên thừa nhận có sửa bài của học sinh, song chưa đưa ra được lý do cụ thể cho hành vi của mình. Nhà trường cũng cho biết giáo viên có biểu hiện bị ảnh hưởng tâm lý trong thời gian xác minh, cho thấy vụ việc không chỉ là vấn đề kỷ luật mà còn liên quan đến áp lực nghề nghiệp.
Tuy nhiên, điều đáng quan tâm hơn là cơ chế bảo vệ quyền lợi học sinh trong những tình huống như vậy. Ở bậc tiểu học, việc ra đề, chấm bài và trả bài thường do giáo viên bộ môn đảm nhiệm trọn vẹn, trong khi khâu giám sát chéo còn hạn chế. Với sĩ số trung bình từ 35 đến 40 học sinh mỗi lớp, chỉ cần một giáo viên vi phạm quy trình cũng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của hàng chục học sinh trong cùng thời điểm.
Theo quy định của ngành giáo dục, bài kiểm tra của học sinh là tài liệu chuyên môn và không được tự ý chỉnh sửa làm thay đổi kết quả đánh giá. Việc sửa bài làm sai lệch kết quả, nếu được xác định rõ, có thể bị xem là vi phạm đạo đức nhà giáo và quy định chuyên môn. Tuy nhiên, trong thực tế, việc phát hiện những vi phạm này phụ thuộc rất lớn vào sự giám sát của phụ huynh và phản ánh từ học sinh, thay vì cơ chế kiểm tra nội bộ thường xuyên.
Vụ việc cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của phụ huynh trong việc bảo vệ quyền lợi học sinh. Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng có đủ điều kiện để phát hiện những sai lệch tinh vi trong bài thi, nhất là với các môn học như tiếng Anh, nơi nhiều phụ huynh không theo sát nội dung học tập hằng ngày của con. Điều này đặt ra yêu cầu cần tăng cường minh bạch trong việc trả bài, cho phép phụ huynh dễ dàng tiếp cận bài làm gốc và kết quả chấm điểm.
Hình ảnh các bài thi nghi bị sửa được lan truyền trên mạng xã hội đã góp phần thúc đẩy quá trình làm rõ vụ việc, nhưng đồng thời cũng đặt ra vấn đề về quyền riêng tư của học sinh. Khi chưa có kênh phản ánh chính thức đủ nhanh và hiệu quả, phụ huynh buộc phải tìm đến mạng xã hội như một cách gây áp lực dư luận. Đây là hệ quả của khoảng trống trong cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại trong môi trường học đường.
Đại diện nhà trường khẳng định đã báo cáo sự việc lên chính quyền địa phương và cam kết xử lý nghiêm theo quy định, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho học sinh bị ảnh hưởng. Lời xin lỗi chính thức gửi tới phụ huynh là bước đi cần thiết, song chưa đủ để khôi phục niềm tin nếu không đi kèm những biện pháp phòng ngừa cụ thể, như tăng cường kiểm tra chéo bài thi hoặc chuẩn hóa quy trình chấm điểm.
Từ vụ việc này có thể thấy học sinh tiểu học là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi xảy ra sai phạm trong giáo dục. Các em chưa có khả năng tự bảo vệ mình và hoàn toàn phụ thuộc vào người lớn. Khi sự công bằng trong đánh giá bị xâm phạm, hậu quả không chỉ dừng ở con số điểm, mà còn ảnh hưởng đến tâm lý, niềm tin và thái độ học tập lâu dài của trẻ.
Vụ việc tại Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ vì vậy không nên chỉ được nhìn nhận như một sự cố riêng lẻ. Nó đặt ra câu hỏi mang tính hệ thống về việc ai đang thực sự bảo vệ quyền lợi học sinh tiểu học, và bằng cách nào. Câu trả lời không thể chỉ dựa vào đạo đức cá nhân, mà cần những cơ chế giám sát chặt chẽ hơn, minh bạch hơn, để mỗi bài kiểm tra thực sự phản ánh đúng năng lực của học sinh và để trường học là nơi an toàn, công bằng cho các em./.