
Nguồn vốn chính sách cho những mục tiêu phát triển dài hạn
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhu cầu vốn trung và dài hạn dành cho kết cấu hạ tầng, năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, môi trường và an sinh xã hội ngày càng lớn.
Trong khi đó, hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng và thị trường vốn trung, dài hạn chưa phát triển tương xứng. Chính trong bối cảnh ấy, vai trò của các định chế tài chính chính sách như VDB càng trở nên quan trọng.
VDB được thành lập theo Quyết định số 108/2006/QĐ-TTg ngày 19/5/2006 của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở tổ chức lại Quỹ Hỗ trợ phát triển. Là ngân hàng chính sách do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận trực tiếp, VDB đảm nhận một sứ mệnh khác biệt so với các ngân hàng thương mại.
Đó là hướng dòng vốn vào những ngành, lĩnh vực và dự án có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế nhưng có thời gian thu hồi vốn dài, mức sinh lời tài chính không cao hoặc khu vực tư nhân chưa sẵn sàng tham gia. Vì thế, hiệu quả của VDB không thể chỉ được nhìn nhận thông qua lợi nhuận. Quan trọng hơn là hiệu quả phát triển: một đồng vốn chính sách đã góp phần tạo thêm bao nhiêu năng lực sản xuất, bao nhiêu công trình hạ tầng, việc làm và giá trị lan tỏa cho nền kinh tế - xã hội.
Dấu ấn VDB trong những công trình lớn của đất nước
Một trong những đóng góp đáng chú ý của VDB là khả năng huy động và cung ứng nguồn vốn phục vụ đầu tư phát triển. Theo số liệu trong nghiên cứu, VDB là một trong những tổ chức phát hành trái phiếu lớn của nền kinh tế, chỉ sau Kho bạc Nhà nước. Trái phiếu VDB từng chiếm khoảng 20–25% thị phần công cụ nợ; nguồn vốn huy động qua trái phiếu đóng góp khoảng 3,4% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và tương đương khoảng 1,3% GDP.
Trong giai đoạn 2006–2025, tổng vốn tín dụng do VDB giải ngân tương đương khoảng 5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và 2% GDP. Những con số này càng có ý nghĩa khi dòng vốn được đặt trong mối liên hệ với các công trình và ngành kinh tế mà VDB tham gia tài trợ.
Vốn tín dụng của VDB đã được hướng mạnh vào lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, với tỷ trọng bình quân trên 70% tổng dư nợ. VDB đã cho vay hơn 100 dự án trọng điểm nhóm A trên phạm vi cả nước, tập trung vào những ngành công nghiệp cơ bản như điện, thép, xi măng, giấy, phân bón, chế biến cao su, cơ khí và vệ tinh viễn thông.
Đằng sau những con số về dư nợ là hàng loạt công trình gắn với quá trình phát triển của đất nước. Có thể kể đến thủy điện Sơn La, thủy điện Lai Châu, các dự án ngành điện, Apatit Lào Cai, Đạm Cà Mau, Điện gió Bạc Liêu, đường ô tô cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, cao tốc Bến Lức – Long Thành cùng nhiều dự án thuộc hệ thống truyền tải điện.

Đây cũng chính là đặc trưng của tín dụng phát triển: hiệu quả của nguồn vốn không dừng lại ở khả năng hoàn trả khoản vay mà còn được thể hiện bằng tác động lâu dài tới năng lực cạnh tranh quốc gia. Một tuyến đường mới có thể mở ra không gian phát triển cho cả một khu vực; một công trình điện có thể tạo nền tảng cho hàng loạt dự án sản xuất; một dự án chế biến nông sản có thể hình thành chuỗi giá trị và tạo sinh kế cho hàng nghìn lao động. Đó là giá trị lan tỏa mà việc đánh giá một ngân hàng phát triển cần tính đến.
Không chỉ có hạ tầng và công nghiệp
Một điểm đáng chú ý khác là nguồn vốn của VDB không chỉ tập trung vào những dự án công nghiệp quy mô lớn.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, nguồn vốn tín dụng phát triển góp phần hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu sản xuất, nâng cao năng lực chế biến nông, lâm, thủy sản và tạo việc làm.
Trong lĩnh vực xã hội, VDB tham gia tài trợ các dự án trường học, bệnh viện, cấp nước sạch, xử lý rác thải và nhà ở xã hội, qua đó góp phần cải thiện điều kiện sống và chất lượng dịch vụ công.
VDB còn quản lý các nguồn vốn dành cho những chương trình như kiên cố hóa kênh mương, giao thông nông thôn, tôn nền vượt lũ, di dân tái định cư thủy điện Sơn La và nguồn vốn ủy thác của các quỹ đầu tư phát triển địa phương.
Nhìn ở góc độ này, VDB không đơn thuần là một tổ chức cung ứng tín dụng. Ngân hàng còn là một mắt xích trong quá trình chuyển hóa các chủ trương, chính sách phát triển của Nhà nước thành những dự án cụ thể.
Tinh gọn bộ máy, củng cố nền tảng tài chính
Bên cạnh những đóng góp đối với nền kinh tế, VDB cũng đang trải qua quá trình cơ cấu lại khá mạnh. Số chi nhánh đã giảm từ 44 xuống 29; số đầu mối tại Trụ sở chính giảm từ 24 xuống 14; số lượng lao động giảm từ 2.790 xuống 1.848 người.
Trong khi một số nguồn vốn truyền thống thu hẹp, vốn chủ sở hữu của VDB tăng từ 16.634 tỷ đồng năm 2016 lên 19.853 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng 19,4%.
Những thay đổi này cho thấy yêu cầu đặt ra đối với VDB trong giai đoạn mới không đơn giản là tăng quy mô tín dụng. Điều quan trọng hơn là phải tạo ra chất lượng tăng trưởng mới: nguồn vốn phải được huy động với cơ cấu hợp lý hơn; tín dụng phải hướng đúng đối tượng; dự án được lựa chọn phải có hiệu quả phát triển cao; đồng thời rủi ro và chất lượng tài sản phải được kiểm soát chặt chẽ.
Cùng với tái cơ cấu bộ máy, chất lượng nguồn nhân lực cũng đang được chú trọng. Năm 2025, sau nhiều năm không tuyển dụng mới, VDB tuyển thêm 72 cán bộ, trong đó 51 người, tương đương 70%, được bố trí vào những vị trí nghiệp vụ trọng yếu như thẩm định, tín dụng, pháp chế và công nghệ thông tin. Đáng chú ý, 30% nhân sự tuyển mới tốt nghiệp đại học loại giỏi hoặc xuất sắc.
Đây có thể xem là bước chuẩn bị cần thiết cho một giai đoạn mà hoạt động ngân hàng phát triển đòi hỏi ngày càng cao về thẩm định dự án, quản trị rủi ro, công nghệ, pháp lý và khả năng tiếp cận các chuẩn mực tài chính quốc tế.

Đổi mới VDB theo những chuẩn mực của ngân hàng phát triển hiện đại
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một ngân hàng phát triển không nhất thiết phải đặt tối đa hóa lợi nhuận làm mục tiêu cao nhất, nhưng phải bảo đảm bền vững về tài chính. Các mô hình ngân hàng phát triển lớn trên thế giới đều phải giải quyết đồng thời hai yêu cầu: thực hiện mục tiêu chính sách của Nhà nước và bảo toàn, sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính. Đây cũng là bài toán mà VDB cần giải quyết trong giai đoạn tới.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng minh bạch, phân định rõ trách nhiệm, tăng cường kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro. Cùng với đó là yêu cầu đa dạng hóa nguồn vốn, thay vì phụ thuộc quá lớn vào các kênh truyền thống. Một hướng đi đáng chú ý được nghiên cứu đề cập là tài chính hỗn hợp – blended finance, kết hợp nguồn vốn ưu đãi của Nhà nước hoặc các tổ chức quốc tế với nguồn vốn thương mại từ khu vực tư nhân.
Thông qua các công cụ đồng tài trợ, bảo lãnh hoặc chia sẻ rủi ro, nguồn vốn công có thể đóng vai trò “vốn mồi”, từ đó thu hút thêm nguồn lực xã hội vào những dự án hạ tầng, năng lượng tái tạo, môi trường, giáo dục và những lĩnh vực có lợi ích xã hội lớn. Nếu thực hiện hiệu quả, đây không chỉ là giải pháp tăng nguồn lực cho VDB mà còn có thể tạo hiệu ứng khuếch đại cho vốn đầu tư phát triển.
Hướng dòng vốn vào tăng trưởng xanh và chuyển đổi số
Một ngân hàng phát triển hiện đại cũng không thể đứng ngoài những xu thế lớn của nền kinh tế toàn cầu. Tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và thích ứng với biến đổi khí hậu đang tạo ra những nhu cầu đầu tư rất lớn.
Theo nghiên cứu, các ngân hàng phát triển trên thế giới ngày càng lồng ghép các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) vào chiến lược hoạt động; ưu tiên tài trợ dự án giảm phát thải, năng lượng sạch, chuyển đổi xanh và phát triển các khu vực khó khăn. Đây cũng có thể trở thành một không gian hoạt động quan trọng của VDB trong những năm tới.
Thay vì dàn trải nguồn lực, VDB cần lựa chọn những ngành và lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lớn; đặc biệt là hạ tầng chiến lược, năng lượng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, công nghiệp nền tảng và các dự án phục vụ phát triển bền vững Khi nguồn lực Nhà nước có giới hạn, câu hỏi quan trọng không chỉ là “cho vay bao nhiêu”, mà phải là “mỗi đồng vốn tạo ra bao nhiêu giá trị phát triển cho nền kinh tế và xã hội”.
VDB trong hành trình phát triển mới của đất nước
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển với những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tăng trưởng, năng suất, hạ tầng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển xanh. Điều đó cũng đặt VDB trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ hơn.
Trong thời gian tới, VDB định hướng hiện đại hóa toàn diện, nâng cao năng lực quản trị và năng lực tài chính, tăng tính tự chủ, từng bước vận hành theo nguyên tắc thị trường nhưng vẫn giữ vững bản chất của một ngân hàng chính sách; đồng thời tập trung nguồn lực vào các dự án hạ tầng trọng điểm, ngành, lĩnh vực then chốt và những địa bàn khó khăn.
Sau gần hai thập kỷ, giá trị lớn nhất mà VDB tạo dựng không chỉ nằm ở quy mô nguồn vốn đã huy động hay dư nợ đã giải ngân, mà còn nằm trong những công trình, năng lực sản xuất và nền tảng phát triển mà nguồn vốn ấy góp phần hình thành.
Bởi vậy, nâng cao hiệu quả hoạt động của VDB không đơn thuần là câu chuyện riêng của một ngân hàng. Đó còn là bài toán nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của Nhà nước, tăng khả năng huy động nguồn lực xã hội và đưa dòng vốn đến đúng những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với tương lai của nền kinh tế.
Một VDB an toàn hơn, minh bạch hơn, hiện đại hơn và hiệu quả hơn sẽ có điều kiện thực hiện tốt hơn vai trò của một định chế tài chính phát triển quốc gia – đồng hành cùng các công trình trọng điểm, hỗ trợ những lĩnh vực thị trường chưa thể đáp ứng đầy đủ và góp phần kiến tạo nền tảng cho một Việt Nam phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới.