Câu nói tưởng như giản dị ấy lại chạm đến một thực tế đã tồn tại dai dẳng trong nền giáo dục nước ta hệ thống thi cử chằng chịt, nhiều tầng nấc, nặng nề về thủ tục và áp lực, đang trở thành gánh nặng không nhỏ cho cả thầy và trò. Từ phát biểu của Tổng Bí thư, có thể thấy đây không chỉ là một lời nhắc nhở mà còn là định hướng quan trọng cho công cuộc cải cách giáo dục, hướng tới mục tiêu nhân văn và hiệu quả hơn.
Thi cử – một phương thức đánh giá cần thiết nhưng chưa hoàn thiện
Không thể phủ nhận rằng thi cử là phương thức quan trọng để đánh giá kiến thức, phân loại năng lực, từ đó giúp các cơ sở giáo dục tuyển chọn và đào tạo phù hợp. Trong nhiều thập kỷ qua, các kỳ thi ở Việt Nam đã góp phần bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận cơ hội học tập, đặc biệt trong bối cảnh dân số đông, nhu cầu học tập cao. Thi cử giúp thiết lập một “chuẩn chung” để học sinh từ các vùng miền khác nhau được đánh giá trên một thước đo thống nhất. Đây cũng là cơ sở để nhà trường và xã hội có thể kiểm chứng được chất lượng giáo dục.
Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi số lượng kỳ thi ngày một dày đặc, khi thi cử không còn chỉ là một công cụ đánh giá, mà trở thành mục tiêu, thậm chí trở thành nỗi ám ảnh cho học sinh và phụ huynh. Nhiều em học sinh từ tiểu học đã phải làm quen với áp lực kiểm tra liên tục, từ bài thi định kỳ, kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ, cho đến các kỳ thi chọn học sinh giỏi, thi vào trường chuyên, lớp chọn.
Lên trung học, guồng quay thi cử càng dồn dập hơn, đỉnh điểm là hai kỳ thi có tính chất “định đoạt” thi tuyển vào lớp 10 và thi tốt nghiệp trung học phổ thông kết hợp xét tuyển đại học. Thực tế ấy khiến cho hành trình học tập của nhiều thế hệ học sinh không phải là quá trình khám phá tri thức, nuôi dưỡng sáng tạo, mà là cuộc chạy đua đường dài, liên tục về đích trong áp lực.
Thực trạng thi cử hiện nay: Gánh nặng nhiều phía
Cái “thi nhiều” mà Tổng Bí thư chỉ ra phản ánh đúng tâm trạng của xã hội. Thi nhiều đồng nghĩa với việc học sinh bị đặt vào trạng thái căng thẳng triền miên. Một em học sinh lớp 9, ngoài việc học chính khóa, còn phải tham gia đủ loại thi thử, thi học kỳ, kiểm tra định kỳ, lại thêm các lớp ôn luyện ngoài giờ để chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp 10. Cảnh tượng nhiều em phải đi học từ sáng sớm đến tối muộn không còn xa lạ ở các thành phố lớn. Đây là một vòng xoáy mệt mỏi, không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe thể chất mà còn cả đời sống tinh thần của học sinh.
Phụ huynh cũng là đối tượng chịu áp lực không kém. Mong muốn con cái đạt kết quả tốt, nhiều gia đình chấp nhận bỏ ra chi phí lớn để cho con học thêm, thuê gia sư, mua tài liệu luyện thi. Sự đầu tư quá mức này khiến cho thi cử trở thành gánh nặng tài chính, đặc biệt với các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp. Bên cạnh đó, trong bối cảnh học thêm tràn lan, sự chênh lệch cơ hội giữa học sinh thành thị và nông thôn càng trở nên rõ rệt. Ở nhiều vùng sâu, vùng xa, điều kiện học tập hạn chế, thiếu thốn giáo viên giỏi, tài liệu học tập khan hiếm, học sinh ở đó bước vào kỳ thi với bất lợi rõ rệt.
Đối với giáo viên và nhà trường, các kỳ thi dày đặc cũng đồng nghĩa với khối lượng công việc lớn, từ việc ôn luyện cho học sinh, ra đề, chấm thi, giám thị, cho đến đảm bảo an ninh, an toàn đề thi. Nhiều giáo viên phản ánh, thời gian dành cho đổi mới phương pháp giảng dạy hay nghiên cứu chuyên môn bị thu hẹp, vì gần như suốt năm học đều xoay quanh “thi và ôn thi”. Điều này vô hình trung tạo ra sự méo mó trong mục tiêu giáo dục: dạy để thi thay vì dạy để học.
Hạn chế cốt lõi của hệ thống thi cử
Điểm hạn chế lớn nhất của thi cử hiện nay là chưa phản ánh đầy đủ và toàn diện năng lực người học. Các kỳ thi truyền thống thường tập trung vào việc kiểm tra kiến thức sách giáo khoa, đo lường khả năng ghi nhớ và tái hiện. Trong khi đó, các năng lực thiết yếu của con người hiện đại như tư duy phản biện, khả năng sáng tạo, kỹ năng hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề trong thực tiễn lại chưa được đánh giá đúng mức. Có những học sinh không giỏi làm bài thi trong phòng học, nhưng lại rất sáng tạo trong nghiên cứu khoa học hoặc hoạt động xã hội; ngược lại, nhiều học sinh thi điểm cao nhưng khi bước vào đời thực lại lúng túng, thiếu kỹ năng ứng xử và làm việc nhóm.
Một hạn chế khác là thi cử đang trở thành nguyên nhân chính gây ra tình trạng học thêm tràn lan. Khi kỳ thi giữ vai trò “cửa ải quyết định”, phụ huynh và học sinh buộc phải tìm mọi cách để chuẩn bị, dẫn đến thị trường luyện thi nở rộ. Hệ quả là môi trường học tập bị thương mại hóa, nhiều học sinh học thêm không phải vì nhu cầu nâng cao kiến thức mà vì lo sợ tụt lại phía sau trong kỳ thi. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn: Thi càng nhiều, học thêm càng nhiều, áp lực càng lớn.
Bên cạnh đó, công tác tổ chức thi cũng tiêu tốn rất nhiều nguồn lực xã hội. Mỗi kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp THPT đều huy động hàng trăm nghìn cán bộ, giáo viên, hàng triệu thí sinh, cùng một hệ thống phức tạp về an ninh, in ấn, chấm thi. Nếu xét trên phương diện chi phí, lợi ích, có thể thấy sự tốn kém này là quá lớn trong khi hiệu quả đánh giá chưa thực sự tương xứng.
Nguyên nhân của những bất cập
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng thi cử nặng nề hiện nay. Trước hết, đó là do truyền thống quản lý giáo dục lâu nay quá coi trọng thi cử như công cụ duy nhất để phân loại và tuyển chọn. Trong bối cảnh dân số đông, nhu cầu vào các trường chất lượng cao lớn, kỳ thi được xem là cách công bằng nhất để lựa chọn. Nhưng chính sự “công bằng máy móc” ấy lại dẫn đến tình trạng áp lực dồn lên một vài kỳ thi có tính chất quyết định.
Nguyên nhân thứ hai là tư duy xã hội và kỳ vọng của phụ huynh. Trong nhiều gia đình Việt, điểm số, thành tích học tập vẫn là thước đo chính để đánh giá năng lực con cái. Từ đó, kỳ thi trở thành cuộc “thi hộ” của cả gia đình, tạo ra áp lực lớn hơn gấp bội. Tâm lý “học để thi” khiến nhiều học sinh đánh mất niềm vui khám phá tri thức.
Một nguyên nhân nữa là hệ thống chính sách đổi mới đánh giá chưa theo kịp thực tiễn. Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai nhiều giải pháp cải cách như đánh giá năng lực, kết hợp học bạ, nhưng đến nay vẫn chưa có một cơ chế thay thế toàn diện cho hình thức thi truyền thống. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo đủ để áp dụng phương pháp đánh giá mới, cơ sở vật chất, công nghệ ở nhiều địa phương còn hạn chế. Chính vì thế, dù có chủ trương giảm áp lực, nhưng cách làm vẫn loay hoay và chưa đem lại sự thay đổi thực chất.
Đề xuất giải pháp cải cách thi cử
Phát biểu của Tổng Bí thư đã mở ra một hướng đi rõ ràng: Giảm bớt số lượng kỳ thi, đổi mới cách đánh giá, giảm áp lực nhưng không hạ thấp chất lượng. Để hiện thực hóa điều đó, cần có những giải pháp đồng bộ.
Trước hết, cần chuyển từ mô hình “thi nhiều, thi nặng” sang mô hình “đánh giá hỗn hợp”. Theo đó, ngoài các kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp THPT, hệ thống giáo dục nên tăng cường đánh giá quá trình thông qua hồ sơ học tập, bài tập dự án, thuyết trình, hoạt động xã hội. Những hình thức này vừa phản ánh toàn diện năng lực học sinh, vừa giảm áp lực tập trung vào một kỳ thi duy nhất. Thế giới đã có nhiều mô hình thành công, như hệ thống “portfolio” ở các trường phổ thông châu Âu, hay việc kết hợp điểm quá trình với kỳ thi cuối cấp ở Singapore, Nhật Bản.
Thứ hai, cần thiết kế lại cấu trúc các kỳ thi quan trọng. Thay vì thiên về tái hiện kiến thức, đề thi nên có phần vận dụng, xử lý tình huống, sáng tạo. Ví dụ, thay vì yêu cầu học sinh chép lại kiến thức văn học, có thể yêu cầu viết một bài luận ngắn thể hiện suy nghĩ độc lập về vấn đề xã hội; thay vì chỉ giải toán trên giấy, có thể ra đề gắn với thực tiễn đời sống, kinh tế, công nghệ. Đây cũng là cách để học sinh hiểu rằng tri thức không chỉ nằm trong sách giáo khoa, mà còn gắn bó với cuộc sống.
Thứ ba, cần giảm thiểu sự chênh lệch giữa học sinh thành thị và nông thôn bằng cách đầu tư hạ tầng, tăng cường bồi dưỡng giáo viên, cung cấp tài liệu miễn phí, ứng dụng công nghệ để học sinh vùng khó khăn có thể tiếp cận. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ như học bổng, điểm cộng ưu tiên cần được áp dụng linh hoạt, đảm bảo tính công bằng thực chất.
Thứ tư, đổi mới thi cử phải song hành với thay đổi nhận thức xã hội. Cần truyền thông mạnh mẽ để phụ huynh và học sinh hiểu rằng điểm số không phải là tất cả, rằng học tập là một quá trình lâu dài chứ không phải chỉ để vượt qua một kỳ thi. Nếu xã hội vẫn giữ tâm lý “thi nhiều mới giỏi”, mọi cải cách sẽ khó đạt hiệu quả.
Cuối cùng, cần có lộ trình thực hiện thận trọng. Việc giảm bớt các kỳ thi không thể làm ngay trong một sớm một chiều, mà cần được thí điểm tại một số địa phương, từng bước đánh giá hiệu quả trước khi nhân rộng. Quá trình này phải đi kèm với xây dựng khung pháp lý rõ ràng, tiêu chí đánh giá minh bạch, cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo sự công bằng và khách quan.
So sánh kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam
Khi bàn đến cải cách thi cử, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Ở Phần Lan, một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục hàng đầu thế giới, học sinh phổ thông gần như không phải chịu áp lực từ các kỳ thi dày đặc. Toàn bộ quá trình học tập được đánh giá thông qua sự tham gia, thái độ học tập, dự án nhóm và sản phẩm sáng tạo. Chỉ đến cuối bậc trung học mới có một kỳ thi quốc gia, song kỳ thi này cũng được tổ chức nhẹ nhàng, chú trọng khả năng vận dụng thay vì kiểm tra ghi nhớ. Kết quả là học sinh được phát triển toàn diện, có không gian sáng tạo, đồng thời vẫn duy trì chất lượng học tập cao trong các bảng xếp hạng quốc tế.
Nhật Bản, vốn nổi tiếng với những kỳ thi đại học khắc nghiệt, cũng đã phải cải cách. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một kỳ thi tuyển sinh đại học, chính phủ nước này đã đưa thêm yếu tố phỏng vấn, viết luận, đánh giá hoạt động ngoại khóa và năng lực tổng hợp để làm căn cứ tuyển chọn. Điều này vừa giảm áp lực cho thí sinh, vừa khuyến khích học sinh tham gia nhiều hoạt động xã hội, bồi dưỡng kỹ năng mềm.
Singapore, quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về áp lực học tập, cũng đã thay đổi mạnh mẽ. Trước kia, học sinh Singapore phải trải qua rất nhiều kỳ thi, nhưng nay Bộ Giáo dục đã cắt giảm các kỳ thi tiểu học, trung học cơ sở, chuyển sang mô hình đánh giá liên tục, kết hợp điểm số với hồ sơ năng lực. Kết quả cho thấy, học sinh được giảm căng thẳng, đồng thời kỹ năng sáng tạo, khả năng tự học được cải thiện rõ rệt.
Những ví dụ quốc tế này chứng minh rằng việc giảm bớt kỳ thi không hề đồng nghĩa với hạ thấp chất lượng giáo dục. Ngược lại, khi hệ thống đánh giá được tổ chức khoa học, đa dạng, công bằng, học sinh có thể phát triển cân bằng cả trí tuệ lẫn kỹ năng sống. Đây chính là hướng đi Việt Nam có thể tham khảo để cụ thể hóa chỉ đạo của Tổng Bí thư, xây dựng nền giáo dục hiện đại, hội nhập và nhân văn.
Thi cử là một phần tất yếu của giáo dục, nhưng không thể để thi cử trở thành gánh nặng đè nặng lên vai học sinh, phụ huynh và giáo viên. Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hà Nội đã nói hộ nỗi lòng của hàng triệu gia đình Việt Nam, đồng thời gợi mở con đường để cải cách giáo dục đi vào thực chất hơn. Giảm bớt các kỳ thi không có nghĩa là buông lỏng chất lượng, mà là chuyển trọng tâm từ “học để thi” sang “học để phát triển”. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đây không chỉ là điều khả thi mà còn là xu hướng tất yếu trong thời đại mới. Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một hệ thống thi cử tinh gọn, khoa học, công bằng và hội nhập, để mỗi kỳ thi thực sự là cơ hội khẳng định năng lực, chứ không phải gánh nặng đè nén tuổi thơ./.