Người Việt ngày càng kết hôn muộn: Khi người trẻ chưa dám bước vào hôn nhân

Tuổi kết hôn lần đầu của người Việt Nam đang tăng nhanh. Phía sau những đám cưới ngày càng muộn không chỉ là sự thay đổi trong quan niệm sống, mà còn là áp lực việc làm, thu nhập, nhà ở và chi phí nuôi con. Khi hôn nhân bị trì hoãn, câu chuyện không còn dừng ở lựa chọn riêng của mỗi cá nhân, mà đang đặt ra những vấn đề dài hạn đối với mức sinh, già hóa dân số và nguồn nhân lực quốc gia.

30 tuổi, vẫn chưa thấy mình “đủ điều kiện để cưới”

Anh Nhữ Trọng Nghĩa 30 tuổi, có công việc ổn định tại Hà Nội, thu nhập đủ trang trải cuộc sống, nhưng câu chuyện kết hôn với một nhân viên văn phòng trẻ như anh vẫn được trả lời bằng hai chữ: “chưa vội”.

Không phải không muốn có gia đình. Cũng không phải không chịu sức ép từ cha mẹ. Điều khiến anh do dự là một phép tính quen thuộc với nhiều người trẻ sống ở đô thị: Tiền thuê nhà, chi phí sinh hoạt, tích lũy cho tương lai, rồi tiền nuôi con, học hành, chăm sóc y tế. Sau nhiều năm đi làm, khoản tiết kiệm vẫn chưa đủ để tạo cảm giác an toàn cho một cuộc sống gia đình lâu dài.

“Cưới thì có thể cưới được, nhưng sau đám cưới sẽ sống thế nào mới là điều đáng nghĩ”, đó là tâm lý không khó bắt gặp ở nhiều người trẻ hiện nay.

Câu chuyện ấy cũng đã phản ánh một thay đổi đang diễn ra khá rõ trong xã hội Việt Nam hiện nay. Nếu trước đây, lập gia đình ở độ tuổi đôi mươi từng được xem là một cột mốc gần như mặc định của quá trình trưởng thành, thì nay, ngày càng nhiều người bước qua tuổi 30 mà chưa kết hôn.

Theo kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, tuổi kết hôn trung bình lần đầu của người Việt Nam đã tăng lên 27,3 tuổi, cao hơn 2,1 tuổi so với năm 2019. Nam giới kết hôn lần đầu ở tuổi trung bình 29,4, trong khi nữ giới là 25,2 tuổi.

Điều đáng chú ý nằm ở tốc độ thay đổi. Trong suốt 30 năm trở lại đây, từ năm 1989 đến 2019, tuổi kết hôn trung bình lần đầu của người Việt chỉ tăng khoảng 1,4 tuổi. Nhưng chỉ trong vòng 5 năm từ 2019 đến 2024, con số này đã tăng thêm 2,1 tuổi.

Những con số đó đã cho chúng ta thấy kết hôn muộn không còn là hiện tượng cá biệt. Một sự chuyển dịch về hành vi hôn nhân đang diễn ra nhanh chóng, đặc biệt trong nhóm người trẻ ở các đô thị và khu vực kinh tế phát triển.

Khi hành trình đến sự ổn định ngày càng dài

Sẽ đơn giản nếu lý giải rằng người trẻ ngày nay “ngại cưới”, “sợ trách nhiệm” hay quá đề cao cuộc sống cá nhân. Nhưng thực tế phức tạp hơn rất nhiều.

Thế hệ trẻ hiện nay dành nhiều thời gian hơn cho học tập. Sau khi tốt nghiệp, họ tiếp tục đối mặt với quá trình tìm việc, tích lũy kinh nghiệm, thay đổi công việc và xây dựng vị trí nghề nghiệp. Với không ít người, phải đến cuối tuổi 20, thậm chí sau tuổi 30, thì sự nghiệp mới bắt đầu có nền tảng tương đối ổn định.

Trong khi đó, ngưỡng kỳ vọng đối với hôn nhân cũng thay đổi.

Một mái nhà riêng, công việc ổn định, khoản tích lũy đủ lớn và khả năng bảo đảm điều kiện sống cho con cái đang trở thành những tiêu chí mà nhiều người trẻ tự đặt ra trước khi lập gia đình. Khi khoảng cách giữa thu nhập thực tế và những điều kiện ấy còn lớn, quyết định kết hôn lại càng dễ dàng bị lùi lại.

Đặc biệt tại các thành phố lớn, bài toán nhà ở trở thành một trong những rào cản rõ nhất đối với họ.

Với một người trẻ mới đi làm, ngay cả khi có thu nhập ở mức khá, việc sở hữu nhà vẫn là mục tiêu cần nhiều năm tích lũy. Không ít cặp đôi sau khi kết hôn tiếp tục phải thuê nhà, dành một phần đáng kể thu nhập cho chi phí sinh hoạt và gần như không còn nhiều dư địa tài chính khi có thêm con.

Hôn nhân vì thế ngày càng gắn chặt với một câu hỏi thực tế: Có đủ khả năng để duy trì cuộc sống gia đình hay chưa?

Đây cũng là điểm cần nhìn nhận thận trọng. Người trẻ không hẳn từ chối hôn nhân. Nhiều người chỉ đang kéo dài thời gian chuẩn bị cho hôn nhân vì cảm thấy nền tảng kinh tế và nghề nghiệp của mình chưa đủ vững chắc.

nguoi-viet-ngay-cang-ket-hon-muon-1783836902.png
Thống kê độ tuổi kết hôn của người người Việt đang có dấu hiệu báo động

Hôn nhân không còn là một “mốc tuổi bắt buộc”

Bên cạnh sức ép về kinh tế, sự thay đổi trong nhận thức xã hội cũng góp phần đẩy tuổi kết hôn lên cao.

Trong nhiều gia đình trước đây, việc con cái đến tuổi mà chưa lập gia đình thường bị xem là điều bất thường. Ngày nay, áp lực ấy vẫn tồn tại nhưng đã giảm đi đáng kể, nhất là tại các đô thị.

Người trẻ có nhiều không gian hơn để lựa chọn cách sống. Họ dành thời gian cho nghề nghiệp, học tập, trải nghiệm cá nhân và tìm kiếm một mối quan hệ phù hợp thay vì kết hôn chỉ để đáp ứng kỳ vọng của gia đình hoặc cộng đồng.

Sự thay đổi vị thế của phụ nữ cũng là một yếu tố quan trọng.

Trình độ học vấn cao hơn, khả năng tham gia thị trường lao động rộng hơn và mức độ độc lập về kinh tế lớn hơn giúp phụ nữ có nhiều quyền lựa chọn hơn đối với thời điểm kết hôn. Hôn nhân không còn được xem là con đường gần như duy nhất để bảo đảm cuộc sống.

Cùng với đó, kỳ vọng về chất lượng hôn nhân cũng cao hơn. Người trẻ không chỉ tìm một người để “lập gia đình”, mà còn mong muốn sự đồng hành về tình cảm, quan điểm sống, trách nhiệm tài chính và cách nuôi dạy con cái.

Khi những tiêu chuẩn lựa chọn thay đổi, thời gian để tìm kiếm và xây dựng một mối quan hệ đủ vững chắc cũng kéo dài hơn.

Còn ở góc độ tích cực, thì kết hôn muộn có thể cho phép mỗi cá nhân trưởng thành hơn về tâm lý, độc lập hơn về kinh tế và có sự chuẩn bị tốt hơn cho đời sống gia đình. Nhưng khi xu hướng này diễn ra đồng thời với việc sinh con muộn và sinh ít con, tác động của nó không còn giới hạn trong phạm vi cá nhân.

Từ kết hôn muộn đến bài toán mức sinh thấp

Việt Nam đang chứng kiến một thay đổi đáng chú ý về dân số.

Tổng tỷ suất sinh của cả nước giảm từ 2,11 con trên một phụ nữ năm 2021 xuống còn 1,91 con năm 2024 và 1,93 con năm 2025. Đây đều là những mức thấp hơn ngưỡng sinh thay thế khoảng 2,1 con trên một phụ nữ.

Kết hôn muộn không phải nguyên nhân duy nhất của mức sinh thấp, nhưng điều đó có một mối liên hệ trực tiếp với xu hướng sinh con muộn và giảm số con.

Khi thời điểm kết hôn bị đẩy lùi, khoảng thời gian sinh sản của mỗi gia đình cũng bị thu hẹp lại. Nhiều cặp vợ chồng sau khi ổn định cuộc sống và sinh con đầu lòng đã ở độ tuổi ngoài 30. Quyết định có con thứ hai khi đó tiếp tục chịu tác động của tuổi tác, sức khỏe, công việc và chi phí nuôi dạy trẻ.

Một chuỗi tác động có thể hình thành: Kết hôn muộn dẫn tới sinh con muộn; sinh con muộn làm giảm khả năng và mong muốn sinh thêm con; mức sinh thấp kéo dài sẽ đẩy nhanh quá trình già hóa dân số. Đây là lý do câu chuyện những người trẻ chưa muốn cưới không thể chỉ được nhìn như một thay đổi về lối sống.

Nếu xu hướng mức sinh thấp kéo dài, Việt Nam có thể đối mặt với một nguy cơ là thiếu hụt lực lượng lao động trong tương lai, tốc độ già hóa dân số nhanh hơn và sức ép ngày càng lớn đối với hệ thống an sinh xã hội.

Trong nhiều thập niên, lực lượng lao động trẻ và dồi dào là một trong những lợi thế quan trọng của Việt Nam. Nhưng lợi thế ấy không tồn tại mãi.

Trẻ em không được sinh ra hôm nay đồng nghĩa với sự thiếu hụt người lao động trong khoảng hai thập niên tới. Khi số người bước vào độ tuổi lao động giảm trong khi số người cao tuổi tăng lên, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với bài toán vừa duy trì tăng trưởng, vừa bảo đảm nguồn lực cho y tế, lương hưu và chăm sóc người cao tuổi.

Từ góc độ nhân lực, kết hôn muộn và mức sinh thấp vì thế là vấn đề cần được theo dõi trong tầm nhìn dài hạn.

Muốn người trẻ lập gia đình, không thể chỉ vận động bằng lời nói

Trước xu hướng mức sinh giảm, chính sách dân số của Việt Nam đang có sự chuyển hướng rõ rệt.

Luật Dân số được thông qua năm 2025 đặt trọng tâm vào việc duy trì mức sinh thay thế, thích ứng với già hóa dân số và nâng cao chất lượng dân số. Đầu năm 2026, chương trình về duy trì mức sinh thay thế đặt mục tiêu tăng trung bình 2% tổng tỷ suất sinh trên toàn quốc mỗi năm đến năm 2030.

Một số chính sách hỗ trợ tài chính, nhà ở, thời gian nghỉ thai sản và khuyến khích sinh đủ hai con cũng đã được đặt ra.

Tuy nhiên, từ thực tế đời sống của người trẻ, ta có thể thấy vận động kết hôn sớm hơn hay sinh đủ hai con sẽ khó tạo ra thay đổi lớn nếu những rào cản căn bản chưa được giải quyết.

Một người trẻ sẽ khó quyết định lập gia đình chỉ vì được khuyên rằng “đã đến tuổi”. Một cặp vợ chồng cũng khó quyết định sinh thêm con nếu chi phí nhà ở, giáo dục, y tế và chăm sóc trẻ vượt quá khả năng tài chính.

Bởi vậy, chính sách dân số trong giai đoạn mới cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với chính sách việc làm, tiền lương, nhà ở và an sinh xã hội.

Trước hết là vấn đề việc làm bền vững.

Một thị trường lao động có chất lượng không chỉ cần tạo ra nhiều việc làm, mà phải giúp người trẻ có khả năng nhìn thấy tương lai nghề nghiệp của mình. Thu nhập ổn định, cơ hội phát triển, môi trường làm việc phù hợp và khả năng cân bằng giữa công việc với gia đình đều có thể tác động đến quyết định kết hôn và sinh con.

Tiếp đó là nhà ở.

Với nhiều người trẻ tại các đô thị lớn, nhà ở không chỉ là một tài sản mà còn là điều kiện tạo cảm giác an toàn để xây dựng tổ ấm. Nếu khả năng tiếp cận nhà ở xã hội, nhà cho thuê dài hạn hoặc các chương trình tín dụng phù hợp được cải thiện, một trong những áp lực lớn nhất trước ngưỡng cửa hôn nhân có thể được giảm bớt.

Bên cạnh đó, cần phát triển mạnh hơn hệ thống dịch vụ hỗ trợ gia đình như nhà trẻ, trường mầm non, chăm sóc trẻ ngoài giờ và chính sách lao động thân thiện với cha mẹ có con nhỏ.

Nhiều người không sợ có con. Nhưng điều họ lo ngại lại là phải tự mình gánh gần như toàn bộ chi phí và trách nhiệm chăm sóc trong khi vẫn phải duy trì công việc.

Nếu những gánh nặng ấy không được chia sẻ bằng một hệ thống hỗ trợ đủ mạnh, các khoản khuyến khích tài chính ngắn hạn sẽ khó tạo ra thay đổi mang tính bền vững.

Đằng sau một đám cưới muộn là nhiều vấn đề của xã hội

Kết hôn ở tuổi 25, 30 hay 35 trước hết vẫn là quyền lựa chọn của mỗi người. Không nên biến tuổi kết hôn thành một chuẩn mực cứng nhắc hay tạo thêm áp lực đối với những người chưa lập gia đình.

Nhưng khi tuổi kết hôn trung bình tăng nhanh trên phạm vi toàn xã hội, đó là tín hiệu cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc.

Đằng sau một đám cưới muộn có thể là nhiều năm học tập và xây dựng sự nghiệp. Nhưng cũng có thể là một công việc chưa ổn định, một khoản thu nhập chưa đủ tích lũy, một căn nhà ngày càng xa tầm với và nỗi lo không đủ khả năng mang lại điều kiện sống tốt cho con cái.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là: Vì sao người trẻ ngày càng kết hôn muộn?

Câu hỏi quan trọng hơn là: Xã hội đã tạo ra những điều kiện gì để người trẻ có thể yên tâm xây dựng gia đình?

Khi người trẻ có việc làm bền vững hơn, thu nhập đủ sống hơn, khả năng tiếp cận nhà ở tốt hơn và nhận được nhiều hỗ trợ hơn trong việc nuôi dạy con, hôn nhân có thể trở lại như một lựa chọn được đón nhận thay vì một quyết định gắn với quá nhiều lo âu.

Những đám cưới ngày càng muộn, vì thế, không chỉ kể câu chuyện về sự thay đổi của một thế hệ. Đó còn là tấm gương phản chiếu chất lượng việc làm, mức độ bảo đảm an sinh và khả năng tạo dựng tương lai của người trẻ trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng./.

Khổng Viết Thiều