Sau nhiều năm liên tiếp suy giảm, mức sinh của Việt Nam hiện chỉ còn khoảng 1,91 con/phụ nữ, thấp hơn mức 2,1 con được xem là cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định. Đây là một trong những căn cứ để Bộ Y tế xây dựng dự thảo Thông tư hướng dẫn thực hiện chính sách dân số với hàng loạt giải pháp khuyến khích sinh con.
Điểm mới đáng chú ý là thay vì chỉ hỗ trợ một lần khi sinh như nhiều địa phương đang thực hiện, dự thảo mở ra cơ chế hỗ trợ định kỳ trong ba năm đầu đời của trẻ. Theo đó, các tỉnh, thành phố được quyền xây dựng chính sách trợ cấp hằng tháng cho trẻ từ khi sinh đến đủ 36 tháng tuổi nếu có điều kiện ngân sách.
Bộ Y tế không quy định một mức hỗ trợ thống nhất trên toàn quốc mà giao từng địa phương chủ động quyết định mức chi, hình thức hỗ trợ và đối tượng áp dụng. Cách làm này được kỳ vọng sẽ giúp chính sách linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế và đặc điểm dân số của từng địa phương.

Không dừng ở khoản trợ cấp cho trẻ nhỏ, dự thảo còn khuyến khích các tỉnh xây dựng thêm nhiều chính sách hỗ trợ gia đình sinh đủ hai con như hỗ trợ phụ nữ mang thai, hỗ trợ chi phí ăn trưa cho trẻ mầm non hoặc có cơ chế động viên những phụ nữ hoàn thành việc sinh con trước 35 tuổi.
Ở những địa phương có tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh, cơ quan quản lý cũng khuyến khích ban hành chính sách dành riêng cho gia đình sinh hai con gái; đồng thời mở rộng hỗ trợ bảo hiểm y tế, học phí và dịch vụ chăm sóc sức khỏe đối với trẻ em gái tại các vùng khó khăn. Nhóm hộ nghèo, cận nghèo cũng sẽ được ưu tiên tiếp cận miễn phí các dịch vụ sàng lọc trước sinh, sơ sinh và chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Theo Cục Dân số, nhiều chính sách khuyến sinh đã được triển khai trong khoảng 5 năm trở lại đây nhưng chưa tạo chuyển biến rõ rệt. Nguyên nhân là phần lớn địa phương chỉ hỗ trợ từ vài trăm nghìn đến khoảng một triệu đồng mỗi trường hợp sinh con, mức hỗ trợ được đánh giá là khá khiêm tốn so với chi phí nuôi dưỡng một đứa trẻ trong bối cảnh giá cả sinh hoạt ngày càng tăng.
Một số địa phương như Tây Ninh, Đồng Nai hay Hải Phòng đã chủ động bố trí ngân sách để hỗ trợ các gia đình sinh đủ hai con hoặc duy trì mức sinh hợp lý. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, hỗ trợ một lần chủ yếu mang tính động viên, trong khi trợ cấp theo tháng có thể giúp giảm áp lực chi tiêu của các gia đình trong giai đoạn nuôi con nhỏ.
Xu hướng chuyển từ "thưởng khi sinh" sang "đồng hành trong quá trình nuôi con" cũng tương đồng với cách nhiều quốc gia đang áp dụng để ứng phó với mức sinh thấp. Tuy vậy, kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ tài chính chưa phải yếu tố quyết định.

Tại một số quốc gia trong khu vực Châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore đều đã đầu tư nguồn ngân sách rất lớn cho các chương trình trợ cấp sinh con nhưng mức sinh vẫn ở nhóm thấp nhất thế giới. Ngược lại, các nước Bắc Âu duy trì kết quả tích cực hơn nhờ kết hợp chính sách tiền mặt với hệ thống phúc lợi toàn diện như nhà trẻ chất lượng, nghỉ thai sản dài ngày, chế độ nghỉ cho cả cha và mẹ, cùng các chính sách giúp người lao động cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Theo các chuyên gia dân số, để cải thiện mức sinh trong dài hạn, hỗ trợ tài chính cần đi cùng với những chính sách giảm chi phí nuôi dạy con, mở rộng dịch vụ chăm sóc trẻ, tạo điều kiện về việc làm và nhà ở cho các gia đình trẻ. Khi đó, các khoản trợ cấp mới có thể phát huy hiệu quả thay vì chỉ mang ý nghĩa khuyến khích trong ngắn hạn.