KienlongBank giảm hơn 650 nhân sự, nợ xấu tăng 4% trong quý I/2026

Dù báo lãi trước thuế hơn 522 tỷ đồng trong quý I/2026, bức tranh kinh doanh của KienlongBank vẫn xuất hiện những điểm không mấy tích cực: Lãi thuần dịch vụ giảm hơn 42%, lãi từ hoạt động khác lao dốc, nợ xấu nhích lên và lợi nhuận được hỗ trợ đáng kể bởi tiết giảm chi phí.

Mới đây, Ngân hàng Thương mại cổ phần (TMCP) Kiên Long (KienlongBank) công bố báo cáo tài chính hợp nhất quý I/2026. Theo công bố chính thức trên website ngân hàng, báo cáo này được phát hành ngày 22/4/2026.

Theo báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh quý đầu năm của KienlongBank khá tích cực. Ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 522 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 417 tỷ đồng, tăng khoảng 50% so với cùng kỳ. Thu nhập lãi thuần, nguồn thu cốt lõi của ngân hàng, đạt khoảng 920 tỷ đồng, tăng 8,3%.

Tuy nhiên, đằng sau con số lợi nhuận tăng mạnh là một điểm nghẽn đáng chú ý: Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ giảm sâu. Trong quý 1/2026, mảng dịch vụ của KienlongBank chỉ ghi nhận khoảng 92 tỷ đồng lãi thuần, giảm tới 42,5% so với cùng kỳ. Đây là mức giảm rất mạnh nếu đặt trong bối cảnh nhiều ngân hàng đang coi thu nhập dịch vụ là trụ cột để giảm phụ thuộc vào tín dụng.

Điều đáng nói là sự sụt giảm này diễn ra trong khi KienlongBank vẫn nhấn mạnh việc đẩy mạnh nền tảng thanh toán số, thẻ, mô hình tài trợ chuỗi và ứng dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Chính KienlongBank cho biết, các yếu tố này giúp tăng tần suất giao dịch và nâng cao giá trị trên mỗi khách hàng. Nhưng số liệu lãi thuần dịch vụ giảm hơn 42% lại đặt ra câu hỏi: hiệu quả thương mại hóa từ các nền tảng dịch vụ, thanh toán, thẻ và ngân hàng số thực sự đã tương xứng với kỳ vọng hay chưa?

kienlongbank-but-pha-ky-nguyen-so-19220240731173010-1779268788.jpg
Một văn phòng của KienlongBank

Theo dữ liệu được các chuyên trang tài chính dẫn lại từ báo cáo, nguyên nhân khiến lãi thuần dịch vụ giảm là do nguồn thu từ dịch vụ thanh toán, ngân quỹ, ủy thác và đại lý đi xuống. Đây đều là các mảng có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược tăng thu ngoài lãi. Khi những mảng này suy giảm, chất lượng tăng trưởng lợi nhuận cần được nhìn nhận thận trọng hơn, thay vì chỉ tập trung vào con số lãi sau thuế tăng mạnh.

Không chỉ mảng dịch vụ, lãi từ hoạt động khác của KienlongBank cũng giảm mạnh gần 85%, xuống còn khoảng 16 tỷ đồng. Nguyên nhân chính được ghi nhận là khoản thu hồi nợ khó đòi đã xử lý bằng dự phòng rủi ro giảm so với cùng kỳ. Điều này cho thấy một số nguồn thu hỗ trợ ngoài hoạt động tín dụng không còn đóng góp mạnh như trước.

Một điểm cần chú ý khác là lợi nhuận quý I/2026 của KienlongBank được hỗ trợ đáng kể bởi việc tiết giảm chi phí. Chi phí hoạt động giảm 28%, xuống còn khoảng 418 tỷ đồng. Đồng thời, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng cũng giảm 28%, còn 143 tỷ đồng. Nhờ hai yếu tố này, lợi nhuận sau thuế của ngân hàng tăng hơn 46% so với cùng kỳ.

Tiết giảm chi phí là hướng đi tích cực nếu đến từ cải thiện năng suất và tinh gọn vận hành. Tuy nhiên, dưới góc nhìn tài chính, đây cũng là chỉ dấu cần theo dõi. Bởi nếu lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ giảm chi phí và giảm dự phòng, trong khi một số nguồn thu ngoài lãi suy yếu, khả năng duy trì đà tăng trưởng trong các quý tiếp theo sẽ là câu hỏi không nhỏ.

Về chất lượng tài sản, nợ xấu/nguồn lực xấu của KienlongBank trong quý I/2026 nhích lên. Một số dữ liệu thị trường ghi nhận tổng nợ xấu của ngân hàng tăng khoảng 4% so với đầu năm, tỷ lệ nợ xấu trên dư nợ vay tăng từ 1,86% lên khoảng 1,9%. Trong khi đó, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nợ xấu 3% trở xuống mới là mức nợ xấu được chấp nhận ở mức an toàn.

Cơ cấu tín dụng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cuối quý I/2026, dư nợ cho vay khách hàng của KienlongBank đạt 73.234 tỷ đồng. Trong đó, cho vay lĩnh vực xây dựng chiếm 35.753 tỷ đồng, tương đương gần một nửa dư nợ cho vay khách hàng; cho vay bất động sản đạt 6.349 tỷ đồng. Với đặc thù xây dựng và bất động sản là các lĩnh vực nhạy cảm với chu kỳ thị trường, pháp lý dự án và dòng tiền, đây là nhóm rủi ro cần được phân tích sâu.

Biến động về nhân sự

Đáng chú ý, KienlongBank cũng ghi nhận biến động lớn về nhân sự. Tính đến cuối tháng 3/2026, số lượng nhân viên ngân hàng giảm từ 3.728 người xuống còn 3.070 người, tương đương giảm 658 người, tức khoảng 18%. Thu nhập bình quân cũng giảm từ 25 triệu đồng xuống 23 triệu đồng/người/tháng. Lãnh đạo ngân hàng lý giải đây là quá trình tinh gọn, chuyển đổi số và đưa nhân sự kinh doanh sang bán hàng trực tiếp. Tuy nhiên, việc giảm nhân sự quy mô lớn trong một quý vẫn đặt ra câu hỏi về tác động tới chất lượng dịch vụ, khả năng kiểm soát nội bộ và năng lực phục vụ khách hàng.

Theo các chuyên gia, việc một ngân hàng cắt giảm nhân sự với quy mô lớn trong thời gian ngắn có thể giúp tiết giảm chi phí hoạt động, cải thiện một số chỉ tiêu hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với nền tảng nhân sự và chất lượng vận hành. Ngân hàng là lĩnh vực có mức độ phụ thuộc rất lớn vào con người, từ thẩm định tín dụng, quản trị rủi ro, chăm sóc khách hàng, xử lý nợ, kiểm soát tuân thủ cho đến vận hành mạng lưới chi nhánh. Khi số lượng nhân viên giảm mạnh, khối lượng công việc có thể dồn lên đội ngũ còn lại, làm gia tăng áp lực, ảnh hưởng đến năng suất, tinh thần làm việc và khả năng giữ chân nhân sự có kinh nghiệm.

Ở góc độ hoạt động ngân hàng, việc thu hẹp nhân sự nếu không đi kèm tái cấu trúc bài bản, số hóa quy trình và phân bổ lại nguồn lực hợp lý có thể tạo ra rủi ro vận hành. Các khâu cần nhiều kinh nghiệm như kiểm soát chất lượng tín dụng, giám sát khoản vay, thu hồi nợ xấu, xử lý tài sản bảo đảm hay chăm sóc khách hàng doanh nghiệp đều đòi hỏi đội ngũ am hiểu hồ sơ, thị trường và lịch sử giao dịch. Sự thiếu hụt nhân sự có thể khiến tiến độ xử lý công việc chậm hơn, chất lượng dịch vụ suy giảm, đồng thời làm tăng nguy cơ sai sót trong quy trình nội bộ.

Đặc biệt, trong bối cảnh nếu ngân hàng đó đang chịu áp lực về nợ xấu và phải đẩy mạnh xử lý tài sản không sinh lời, nguồn lực nhân sự càng có vai trò then chốt. Thu hồi nợ, tái cơ cấu khoản vay, xử lý tài sản bảo đảm không chỉ là vấn đề pháp lý hay tài chính, mà còn cần đội ngũ chuyên trách đủ năng lực, kinh nghiệm và sự bám sát từng hồ sơ. Nếu cắt giảm nhân sự quá nhanh, ngân hàng có thể tiết kiệm được chi phí trước mắt nhưng lại đối mặt với nguy cơ suy giảm năng lực xử lý các vấn đề cốt lõi, nhất là trong quản trị rủi ro và duy trì chất lượng tăng trưởng.

Vì vậy, việc giảm nhân sự chỉ thực sự mang lại hiệu quả nếu nằm trong một chiến lược tái cấu trúc tổng thể, có lộ trình rõ ràng, gắn với tự động hóa, chuyển đổi số, nâng cao năng suất lao động và giữ lại các vị trí then chốt. Ngược lại, nếu cắt giảm mang tính cơ học, thiếu đánh giá tác động, ngân hàng có thể phải đánh đổi bằng sự suy yếu của bộ máy vận hành, giảm chất lượng dịch vụ, gia tăng rủi ro nội bộ và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Gia Linh (TH)