Vụ 686 phòng khám, nhà thuốc 'chạy' giấy phép: Quy trình cấp phép bị biến tướng ra sao?

Từ một quy trình được thiết kế để bảo đảm chất lượng hoạt động khám chữa bệnh và kinh doanh dược, việc cấp phép cho hàng trăm phòng khám, nhà thuốc tại Hà Nội bị cáo buộc đã biến thành một "dịch vụ có giá". Vụ án liên quan 686 cơ sở y, dược tư nhân đang đặt ra nhiều câu hỏi về những lỗ hổng trong công tác quản lý và thẩm định.
so-y-te-ha-noi-1-1780018486703213822605-1780195521.webp
Cựu Trưởng phòng Nguyễn Văn Đức và Phó phòng Trần Thị Bạch Tuyết. Ảnh: Công an Hà Nội

Vụ án xảy ra tại Phòng Quản lý hành nghề y, dược tư nhân thuộc Sở Y tế Hà Nội đang thu hút sự quan tâm lớn của dư luận khi cơ quan tố tụng xác định có tới 686 phòng khám, nhà thuốc và cơ sở kinh doanh dược trên địa bàn đã chi tiền thông qua các môi giới để được hỗ trợ cấp phép hoặc bỏ qua sai phạm trong quá trình thẩm định.

Theo cáo trạng, từ năm 2019 đến năm 2024, nhiều cán bộ thuộc Phòng Quản lý hành nghề y, dược tư nhân bị cáo buộc đã lợi dụng nhiệm vụ được giao để nhận tiền từ các môi giới, tạo điều kiện cho cơ sở y tế được cấp phép nhanh hoặc được giảm nhẹ các lỗi vi phạm khi kiểm tra thực tế. Tổng số tiền mà nhóm môi giới nhận từ các cơ sở được xác định lên tới khoảng 8,67 tỷ đồng, trong đó hơn 3,8 tỷ đồng được dùng để hối lộ các cán bộ liên quan.

Điều đáng chú ý là trên lý thuyết, quy trình cấp phép hoạt động cho phòng khám, nhà thuốc được xây dựng khá chặt chẽ. Để được cấp giấy phép hoạt động khám chữa bệnh hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược, cơ sở phải đáp ứng nhiều yêu cầu về nhân sự, bằng cấp chuyên môn, cơ sở vật chất, trang thiết bị, quy trình chuyên môn và điều kiện bảo quản thuốc.

Sau khi nộp hồ sơ, cơ sở sẽ trải qua nhiều bước kiểm tra khác nhau. Hồ sơ được tiếp nhận tại bộ phận một cửa, sau đó chuyển đến các phòng chuyên môn để thẩm định. Tiếp theo là giai đoạn kiểm tra thực tế tại cơ sở nhằm đánh giá việc đáp ứng các điều kiện theo quy định. Chỉ khi vượt qua toàn bộ các bước này, hồ sơ mới được trình lãnh đạo xem xét và cấp phép.

Tuy nhiên, theo cáo buộc của cơ quan điều tra, một phần quy trình đó đã bị biến tướng trong thời gian dài. Thay vì chờ đợi kết quả thẩm định theo quy định, nhiều chủ cơ sở tìm đến các "cò" chuyên làm dịch vụ xin giấy phép. Những người môi giới này được cho là có mối quan hệ với cán bộ phụ trách các khâu thẩm định và cấp phép.

Từ đó, một "bảng giá ngầm" được hình thành. Đối với giấy chứng nhận thực hành tốt nhà thuốc (GPP), mức chi phổ biến dao động từ 15 đến 20 triệu đồng. Với giấy chứng nhận thực hành tốt phân phối thuốc (GDP), số tiền có thể từ 30 đến 50 triệu đồng. Riêng giấy phép hoạt động khám chữa bệnh của các phòng khám tư nhân thường có giá từ 60 đến 70 triệu đồng, thậm chí cao hơn tùy từng trường hợp.

Theo hồ sơ vụ án, sau khi nhận tiền từ các cơ sở, môi giới sẽ liên hệ với những người tham gia quá trình thẩm định để nhờ hỗ trợ. Việc hỗ trợ có thể bao gồm thông báo trước lịch kiểm tra, hướng dẫn cách hoàn thiện hồ sơ, tư vấn cách khắc phục những điểm chưa đạt hoặc ghi nhận ít lỗi hơn khi tiến hành thẩm định thực tế. Trong một số trường hợp, các sai phạm được cho là đã bị bỏ qua để cơ sở đủ điều kiện được cấp phép.

Cơ quan tố tụng cho rằng cơ chế này đã làm méo mó mục tiêu ban đầu của hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực y tế. Thay vì bảo đảm chỉ những cơ sở đáp ứng đầy đủ điều kiện mới được phép hoạt động, quy trình cấp phép bị chi phối bởi các khoản chi ngoài quy định. Điều đó làm suy giảm hiệu lực quản lý và tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng giữa các cơ sở.

Một trong những chi tiết đáng chú ý của vụ án là vai trò của các cá nhân không trực tiếp làm công tác chuyên môn. Hồ sơ vụ án thể hiện một số người làm việc tại bộ phận văn phòng hoặc lái xe của cơ quan cũng bị cáo buộc tham gia nhận, chuyển tiền cho các đoàn thẩm định. Theo cáo trạng, có trường hợp tiền được chuyển qua tài khoản trung gian hàng chục lần trước khi đến người nhận cuối cùng.

Đặc biệt, cựu Phó trưởng phòng Tô Tử Anh bị cáo buộc có tới 79 lần nhận tiền gián tiếp thông qua tài khoản của lái xe Sở Y tế. Người này cũng được xác định là bị cáo nhận số tiền lớn nhất trong vụ án với hơn 1,3 tỷ đồng. Bên cạnh đó, nhiều cán bộ, chuyên viên tham gia các đoàn thẩm định cũng bị cáo buộc nhận tiền để tạo điều kiện cho các cơ sở được cấp phép thuận lợi hơn.

Vụ án cũng cho thấy sự tồn tại của một mạng lưới môi giới hoạt động khá rộng trong lĩnh vực xin giấy phép y tế. Theo hồ sơ điều tra, chỉ riêng hai môi giới bị xác định hoạt động mạnh nhất đã nhận hơn 5,2 tỷ đồng từ 473 cơ sở y, dược tư nhân. Điều này cho thấy nhu cầu tìm kiếm các dịch vụ trung gian trong quá trình xin cấp phép là rất lớn.

Đáng chú ý, hàng trăm chủ phòng khám, nhà thuốc đã đưa tiền nhưng không bị xử lý hình sự. Cơ quan tố tụng xác định nhiều người trong số này có tâm lý lo ngại bị gây khó khăn hoặc bị trả hồ sơ nhiều lần nếu không chi tiền. Sau khi vụ án bị phát hiện, họ đã chủ động khai báo và hợp tác với cơ quan điều tra nên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Từ vụ án này, nhiều chuyên gia cho rằng cần nhìn nhận lại toàn bộ quy trình cấp phép trong lĩnh vực y tế. Khi một thủ tục hành chính có quá nhiều khâu kiểm tra, quá nhiều cá nhân tham gia và thiếu cơ chế giám sát minh bạch, nguy cơ phát sinh tiêu cực sẽ gia tăng. Việc số hóa hồ sơ, công khai tiến độ xử lý, ghi nhận đầy đủ quá trình thẩm định và tăng cường giám sát độc lập được xem là những giải pháp có thể hạn chế tình trạng "xin - cho" trong hoạt động cấp phép.

Vụ án 686 phòng khám, nhà thuốc "chạy" giấy phép không chỉ là câu chuyện về hành vi đưa và nhận hối lộ. Điều đáng lo ngại hơn là việc một quy trình được xây dựng nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng đã bị biến thành công cụ để trục lợi trong thời gian dài. Khi hoạt động thẩm định không còn được thực hiện đúng bản chất, nguy cơ những cơ sở chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện vẫn được đưa vào hoạt động là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Đây cũng là lý do vụ án được dư luận đặc biệt quan tâm và kỳ vọng sẽ làm rõ toàn bộ trách nhiệm của những người liên quan trong thời gian tới.

Tổng hợp