Tự hào hành trình 30 năm Hàng Việt Nam Chất lượng cao

Ngày 8/4, tại Hà Nội, Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao (HVNCLC) phối hợp cùng Trung tâm Nghiên cứu kinh doanh và Hỗ trợ doanh nghiệp (BSA) tổ chức Hội thảo “Hành trình 30 năm Hàng Việt Nam Chất lượng cao - Tự hào và tiếp nối”.

Đây là sự kiện tiếp nối Lễ công bố HVNCLC 2026 vừa diễn ra tại TP.HCM, đồng thời mở đầu cho chuỗi hoạt động trong “Năm HVNCLC 2026” hướng đến Lễ kỷ niệm 30 năm chương trình (1996 -2026).

Tại Hội thảo, ông Lê Minh Hoan, nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội, đã nhấn mạnh rằng, nếu nhìn lại hành trình 30 năm, điều còn lại không phải là những sản phẩm cụ thể, mà chính là niềm tin của người tiêu dùng - một thứ tài sản được hình thành từ những lựa chọn rất âm thầm, nhưng bền bỉ. 

Ông cho rằng, trong giai đoạn tới, doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc làm ra sản phẩm tốt, mà cần hướng đến việc “làm ra niềm tin”, bởi đó mới là giá trị có thể tồn tại lâu dài, kể cả khi sản phẩm thay đổi hay thị trường biến động.

a1-1775654595.jpg
Ông Nguyễn Quân, nguyên Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ, Chủ tịch Hội Tự động hóa Việt Nam phát biểu.

Tiếp nối tinh thần đó, tại Hội thảo, bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp HVNCLC, đã dành phần trình bày trọng tâm để không chỉ nhìn lại chặng đường 30 năm, mà còn công bố định hướng hành động cho giai đoạn tiếp theo, với việc chính thức khởi động “Năm HVNCLC 2026”. 

Theo bà Vũ Kim Hạnh, nếu ba thập niên trước là quá trình hình thành và tích lũy niềm tin thị trường, thì năm 2026 đánh dấu bước chuyển từ “ghi nhận” sang “hành động”, với một chuỗi hoạt động được thiết kế theo nhiều lớp, từ truyền thông, kết nối đến xây dựng nền tảng tri thức và dữ liệu.

Chuỗi hoạt động này sẽ kéo dài xuyên suốt năm, với cao điểm là Tuần lễ kỷ niệm 30 năm HVNCLC dự kiến diễn ra từ ngày 5 đến 11/10/2026, bao gồm các hoạt động triển lãm, hội chợ, chương trình tri ân người tiêu dùng, sân khấu hóa hành trình 30 năm và các hoạt động kết nối quy mô lớn giữa doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức hỗ trợ.

Nói về Chương trình, bà Vũ Kim Hạnh một lần nữa khẳng định điểm khác biệt của HVNCLC so với nhiều danh hiệu khác: Đây không phải là một sự công nhận mang tính hành chính, mà là kết quả của quá trình khảo sát người tiêu dùng được duy trì liên tục trong suốt ba thập niên. Trong khoảng thời gian này, chương trình đã ghi nhận 14.299 lượt doanh nghiệp được người tiêu dùng nêu tên bình chọn, qua đó sàng lọc và công nhận 1.752 doanh nghiệp đạt danh hiệu. 

Cách vận hành này tạo nên một cơ chế đặc thù, trong đó doanh nghiệp không được “chọn” từ trên xuống, mà được nhận diện từ thị trường, sau đó trải qua quá trình sàng lọc và liên tục nâng chuẩn theo yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Chính điều đó đã hình thành một “chu trình niềm tin”, nơi người tiêu dùng, doanh nghiệp và tổ chức cùng tham gia vào việc xác lập và duy trì chuẩn mực chất lượng.

a2-1775654878.jpg
Ông Lê Minh Hoan, nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội, phát biểu tại Hội thảo.

Hành trình 30 năm của HVNCLC cũng phản ánh sự chuyển động của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam qua từng giai đoạn: 1997-2006: Hình thành lực lượng, số doanh nghiệp đạt danh hiệu tăng nhanh từ 116 lên 625, gắn với sự mở rộng của thị trường nội địa. 2007-2016: Giai đoạn sàng lọc, khi khủng hoảng kinh tế toàn cầu buộc doanh nghiệp phải nâng chuẩn và thích nghi. 2017-2026: Giai đoạn ổn định và phát triển chiều sâu, với khoảng 500–600 doanh nghiệp đạt danh hiệu mỗi năm, phản ánh xu hướng chuyển sang phát triển bền vững. 

Cũng qua hành trình đó, HVNCLC đã hình thành mô hình “hệ sinh thái 3 lớp”, gồm: Hiệp hội DN HVNCLC - trung tâm điều phối; CLB Doanh nghiệp Dẫn đầu (LBC) - lực lượng dẫn dắt; CLB Doanh nông Khởi nghiệp xanh 3 miền - lực lượng đổi mới sáng tạo. Cấu trúc này cho thấy HVNCLC đang chuyển từ vai trò tôn vinh doanh nghiệp sang xây dựng một hệ sinh thái kết nối và hỗ trợ đa chiều.

Trong khuôn khổ Hội thảo, Hiệp hội Doanh nghiệp HVNCLC và Trung tâm BSA cũng chính thức triển khai Cuộc thi Khởi nghiệp Xanh lần thứ 12 - 2026, tiếp nối hành trình 11 năm hình thành một lực lượng doanh nông trẻ gắn với tài nguyên bản địa và kinh tế tuần hoàn. Cuộc thi được kỳ vọng không chỉ là nơi phát hiện các dự án tiềm năng, mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái HVNCLC, nơi các mô hình kinh doanh bền vững được kết nối với doanh nghiệp, chuyên gia và thị trường.

a3-1775654928.jpg
Bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao, phát biểu.

Cuộc thi diễn ra từ tháng 4 đến tháng 10/2026, chia thành hai bảng cho startup mới và doanh nghiệp đã có thị trường, với tổng giá trị giải thưởng gần 1 tỷ đồng. Ngoài tiền mặt, doanh nghiệp còn được hỗ trợ đào tạo, xúc tiến thương mại và truyền thông.

Các hoạt động nâng cao năng lực gồm bootcamp tăng tốc, workshop chuyên đề, study tour quốc tế và hành trình thực tế tại các địa phương. Chương trình cũng tổ chức Gala tổng kết nhằm kết nối cộng đồng và định hướng năm tiếp theo.

Về xúc tiến thương mại, chương trình tổ chức các phiên chợ khởi nghiệp trong nước, tham gia hội chợ quốc tế tại Singapore/Malaysia và Hàn Quốc, đồng thời triển khai kết nối B2B, B2C để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Hoạt động truyền thông được đẩy mạnh trên báo chí và nền tảng số nhằm lan tỏa các mô hình thành công.

Tổng kinh phí dự kiến hơn 4,8 tỷ đồng, với sự tham gia đóng góp từ dự án và doanh nghiệp. Chương trình cũng xây dựng các gói tài trợ (Kim cương, Vàng, Bạc, Đồng hành) với nhiều quyền lợi truyền thông và kết nối.

a4-1775654971.jpg
Bà Nguyễn Cẩm Chi, đại diện MCG Management Consulting, tại hội thảo.

Tổng thể, Khởi nghiệp Xanh 2026 là một chương trình toàn diện, kết hợp đào tạo - kết nối - xúc tiến - truyền thông, nhằm thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Một nội dung đáng chú ý tại Hội thảo là phần công bố kết quả khảo sát tiêu dùng xanh năm 2025 - nghiên cứu xã hội học lần thứ hai được thực hiện tại bốn đô thị lớn gồm Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM và Cần Thơ. 

Kết quả khảo sát cho thấy một chuyển động rõ ràng: tiêu dùng xanh đang dần rời khỏi vị trí của một lựa chọn mang tính bổ sung để trở thành một tiêu chuẩn ngày càng rõ hơn trong quyết định mua sắm. Người tiêu dùng không còn chỉ dừng lại ở câu hỏi sản phẩm có tốt hay không, mà ngày càng quan tâm đến mức độ an toàn, khả năng truy xuất, tác động đối với sức khỏe lâu dài và ảnh hưởng đến môi trường. 

Khoảng hai phần ba số người được khảo sát cho biết họ dự kiến sẽ tăng sử dụng các sản phẩm xanh trong thời gian tới, trong khi 86% sẵn sàng chi thêm từ 5% đến 10% cho các sản phẩm đáp ứng tiêu chí này. Điều đáng chú ý là xu hướng này không còn giới hạn ở nhóm người tiêu dùng có thu nhập cao, mà đang lan rộng sang nhóm trung lưu, thậm chí cả những người có xu hướng chi tiêu thận trọng, miễn là sản phẩm tạo được cảm giác “đáng tiền” và có thông tin rõ ràng.

a5-1775655013.jpg
Ban Tổ chức vinh danh các doanh nghiệp HVNCLC.

Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra một khoảng cách vẫn còn tồn tại giữa nhận thức và hành vi mua sắm thực tế. Những rào cản phổ biến hiện nay bao gồm giá thành sản phẩm còn cao, độ phủ thị trường chưa đủ rộng và thiếu thông tin minh bạch để người tiêu dùng có thể nhận diện và so sánh... 

Ở một góc nhìn khác, liên quan ESG, phần trình bày của bà Nguyễn Cẩm Chi - đại diện MCG Management Consulting - đã bổ sung thêm một lớp phân tích quan trọng về hành trình phát triển bền vững (ESG) của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Dựa trên nghiên cứu ESG Insights 2026 khảo sát 261 doanh nghiệp niêm yết, bà cho rằng ESG tại Việt Nam đã bước qua giai đoạn “nhận diện” và đang chuyển sang giai đoạn “quản trị”, tuy nhiên mức độ trưởng thành còn phân hóa rõ rệt. 

Chỉ khoảng 16% doanh nghiệp có báo cáo phát triển bền vững hoặc ESG riêng biệt, trong khi phần lớn vẫn lồng ghép nội dung này vào báo cáo thường niên, với hạn chế lớn nhất là thiếu các chỉ số định lượng và khả năng so sánh theo thời gian. Nhiều doanh nghiệp đã có câu chuyện ESG, nhưng chưa chuyển hóa thành dữ liệu đủ tin cậy để phục vụ phân tích hoặc ra quyết định.

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu cũng cho thấy một khoảng trống lớn trong việc kết nối ESG với quản trị và tài chính doanh nghiệp. Chỉ khoảng 28,7% doanh nghiệp thực hiện kiểm kê khí nhà kính Scope 1 và 2, 8% công bố Scope 3, và chưa đến 7% thực hiện phân tích kịch bản biến đổi khí hậu. Phần lớn doanh nghiệp vẫn xem ESG như một lớp thông tin bổ sung, chưa tích hợp vào “mạch vận hành” của doanh nghiệp, từ quản trị rủi ro, phân bổ vốn đến cơ chế lương thưởng và đánh giá hiệu quả. 

Theo bà Cẩm Chi, đây chính là điểm nghẽn quan trọng: ESG chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành một hệ thống quản trị có thể vận hành và kết nối được với dòng tiền, với quyết định đầu tư và với thị trường vốn.

Nguyễn Liên