Khác với mô hình cũ vốn phụ thuộc vào quan sát từ camera hoặc phản ánh thực tế, hệ thống mới có thể liên tục thu thập dữ liệu về lưu lượng xe, tốc độ di chuyển, mật độ theo từng khung giờ. Trên cơ sở đó, AI sẽ phân tích và “dự đoán” các điểm có nguy cơ ùn tắc trong thời gian ngắn sắp tới, từ đó tự động điều chỉnh chu kỳ đèn tín hiệu cho phù hợp. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể hiện tượng ùn ứ dây chuyền nguyên nhân phổ biến gây kẹt xe kéo dài ở các cửa ngõ.
Một số khu vực như trục Mai Chí Thọ – Võ Văn Kiệt, đại lộ Phạm Văn Đồng hay quanh sân bay Tân Sơn Nhất đã bước đầu áp dụng mô hình này, kết hợp với công nghệ bản sao số (Digital Twin) để mô phỏng toàn bộ trạng thái giao thông. Không chỉ hỗ trợ vận hành thực tế, hệ thống còn đóng vai trò như “phòng thí nghiệm ảo”, giúp cơ quan quản lý thử nghiệm các kịch bản điều tiết trước khi áp dụng ngoài đời.

Trong giai đoạn tiếp theo, TP.HCM dự kiến mở rộng việc ứng dụng AI đến các tuyến có lưu lượng lớn như quốc lộ 13, quốc lộ 51 hay hành lang Mỹ Phước – Tân Vạn. Đây đều là những điểm nóng giao thông liên kết liên vùng, nơi áp lực phương tiện tăng cao do sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh. Việc bổ sung thêm camera, đặc biệt là camera tích hợp AI, sẽ giúp hệ thống “nhìn” rõ hơn và phản ứng chính xác hơn.
Không dừng lại ở từng nút giao riêng lẻ, thành phố đang hướng đến xây dựng một mạng lưới điều khiển giao thông thông minh có tính liên kết toàn diện. Các trục lớn như Võ Văn Kiệt – Mai Chí Thọ – Võ Nguyên Giáp – xa lộ Hà Nội – quốc lộ 1 – Phạm Văn Đồng sẽ được kết nối thành một hệ thống đồng bộ, cho phép điều phối theo dòng chảy tổng thể thay vì từng điểm cục bộ. Khi hoàn thiện, việc di chuyển xuyên suốt qua nhiều tuyến đường sẽ trở nên mượt mà hơn, hạn chế tình trạng “thoát kẹt chỗ này lại tắc chỗ khác”.
Đáng chú ý, TP.HCM cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng dữ liệu yếu tố cốt lõi của giao thông thông minh. Hàng trăm camera đo đếm lưu lượng, camera AI nhận diện phương tiện, cùng hệ thống xử lý dữ liệu lớn (big data) sẽ tạo thành nền tảng cho các thuật toán vận hành. Trong tương lai, dữ liệu này còn có thể tích hợp với ứng dụng bản đồ, thiết bị dẫn đường hoặc thậm chí xe thông minh, giúp người dân chủ động chọn lộ trình tối ưu.

Bên cạnh đó, kế hoạch thay mới và đồng bộ hàng trăm tủ điều khiển tín hiệu, kết nối về trung tâm điều hành cũng cho thấy mục tiêu quản lý tập trung đang được đẩy nhanh. Khi toàn bộ hệ thống đèn trong khu vực Vành đai 2 được liên thông, việc điều tiết sẽ không còn rời rạc mà mang tính chiến lược theo từng khu vực.
Việc TP.HCM kiên trì theo đuổi mô hình giao thông thông minh không chỉ nhằm giải bài toán ùn tắc trước mắt, mà còn đặt nền móng cho đô thị số trong tương lai. Khi AI dần trở thành “bộ não” của hệ thống giao thông, bài toán kẹt xe sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc mở rộng đường, mà được giải bằng khả năng tính toán và điều phối ngày càng chính xác.