Ngưỡng 1 triệu đồng: Còn nhiều băn khoăn
Theo các chuyên gia, việc siết quản lý đối với nhóm người nộp thuế “mất liên lạc”, không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký là hợp lý, bởi đây là nhóm tiềm ẩn rủi ro cao trong quản lý thuế. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp mạnh như tạm hoãn xuất cảnh với ngưỡng nợ chỉ từ 1 triệu đồng được cho là quá thấp.
Thực tế cho thấy, không ít trường hợp nợ thuế phát sinh từ nguyên nhân khách quan như sai sót thủ tục, chậm cập nhật thông tin, hoặc khó khăn trong quá trình nộp thuế điện tử. Với các khoản nợ nhỏ, nếu áp dụng ngay biện pháp hạn chế quyền xuất cảnh có thể gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động cá nhân và công việc của người dân.
Một số ý kiến đề xuất nên có cơ chế linh hoạt hơn, như cho phép người dân hoàn tất nghĩa vụ thuế ngay tại cửa khẩu thông qua các hình thức thanh toán điện tử, thay vì áp dụng biện pháp ngăn chặn từ sớm.

Cần phân loại rủi ro thay vì áp dụng đồng loạt
Nhiều chuyên gia đồng tình rằng chính sách cần hướng tới nguyên tắc “đúng đối tượng, đúng mức độ”. Thay vì áp dụng một ngưỡng cứng, cần phân loại theo mức độ rủi ro và tính chất vi phạm.
Cụ thể, với các khoản nợ nhỏ (từ 1 đến dưới 5 triệu đồng), nên ưu tiên các biện pháp nhắc nhở, cảnh báo, tạo điều kiện để người nộp thuế khắc phục. Trong khi đó, các trường hợp nợ lớn, kéo dài, đã được thông báo nhiều lần nhưng không chấp hành, hoặc có dấu hiệu cố tình né tránh nghĩa vụ, cần áp dụng biện pháp mạnh hơn, trong đó có thể xem xét tạm hoãn xuất cảnh.
Đặc biệt, đối với các trường hợp có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng như bỏ trốn, lập doanh nghiệp “ma”, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, việc siết chặt là cần thiết, không nên chỉ căn cứ vào số tiền nợ.

Hoàn thiện quy trình và cơ chế xử lý
Bên cạnh mức ngưỡng, quy trình xác định đối tượng “không hoạt động tại địa chỉ đăng ký” cũng cần được làm rõ, bảo đảm chính xác, tránh tình trạng nhầm lẫn gây ảnh hưởng đến doanh nghiệp và cá nhân đang hoạt động bình thường.
Một vấn đề khác được đặt ra là thời gian xử lý khi người nộp thuế đã hoàn thành nghĩa vụ. Trong thực tế, nếu việc gỡ bỏ lệnh tạm hoãn xuất cảnh mất nhiều thời gian, có thể gây gián đoạn kế hoạch công tác, học tập hoặc chữa bệnh của người dân.
Do đó, các chuyên gia kiến nghị cần xây dựng cơ chế xử lý nhanh, đồng bộ giữa cơ quan thuế và các cơ quan liên quan, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người nộp thuế.
Nâng cao trách nhiệm từ cả hai phía
Về phía cơ quan quản lý, việc hoàn thiện chính sách theo hướng linh hoạt, phân tầng rủi ro sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà vẫn đảm bảo tính nhân văn, hợp lý.
Đối với người nộp thuế, việc chủ động tra cứu, theo dõi tình trạng nghĩa vụ thuế là cần thiết để tránh phát sinh các rủi ro không đáng có, đặc biệt trước khi thực hiện các kế hoạch đi lại, xuất cảnh.
Theo dự thảo của Bộ Tài chính, hiện có gần 1 triệu người nộp thuế không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký nhưng vẫn còn nghĩa vụ thuế, với tổng số tiền nợ lên tới hơn 32.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, gần một nửa trong số này có mức nợ dưới 1 triệu đồng – cho thấy nếu áp dụng máy móc, phạm vi tác động của chính sách sẽ rất rộng.
Đề xuất tạm hoãn xuất cảnh với người nợ thuế
Áp dụng với cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, người đại diện pháp luật của doanh nghiệp… không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Điều kiện: còn nợ thuế từ 1 triệu đồng trở lên
Thời điểm áp dụng: sau 30 ngày kể từ khi cơ quan thuế thông báo nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ
Thực trạng: Gần 1 triệu người nộp thuế thuộc diện không hoạt động tại địa chỉ đăng ký vẫn còn nợ thuế
Tổng số tiền nợ: khoảng 32.130 tỷ đồng
Đáng chú ý: gần 500.000 trường hợp nợ dưới 1 triệu đồng