Tạo mặt bằng đánh giá thống nhất
Theo Thông tư số 89/2026/TT-BGDĐT ban hành ngày 16/10/2026, Sở Giáo dục và Đào tạo chủ trì xây dựng, thẩm định và cung cấp đề kiểm tra định kỳ chung cho một số môn học được đánh giá bằng điểm số do Sở lựa chọn. Học sinh lớp 5 thực hiện kiểm tra chung vào cuối học kỳ I và cuối năm học; học sinh lớp 9 và lớp 12 thực hiện vào cuối học kỳ I và cuối học kỳ II. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/12/2026.
Trước đây, các trường chủ yếu tự xây dựng đề kiểm tra dựa trên yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông. Dù cùng thực hiện một chương trình, mức độ khó, cách đặt câu hỏi và yêu cầu vận dụng kiến thức có thể khác nhau giữa các trường. Đề kiểm tra chung được kỳ vọng giúp giảm bớt sự khác biệt này, tạo thêm cơ sở để nhà trường nhìn nhận kết quả dạy và học.
Theo ý kiến của một số nhà giáo, đây là cơ hội để các trường rà soát phương pháp giảng dạy, xác định những nội dung học sinh còn yếu và điều chỉnh kế hoạch chuyên môn. Khi đề kiểm tra được xây dựng theo yêu cầu cần đạt chung, giáo viên cũng có thêm động lực tổ chức dạy học theo định hướng phát triển năng lực, thay vì chỉ tập trung vào những dạng câu hỏi quen thuộc.
Với môn Ngữ văn, việc đánh giá bằng đề chung có thể góp phần hạn chế cách dạy học phụ thuộc vào văn mẫu, nếu đề kiểm tra chú trọng khả năng đọc hiểu, lập luận và vận dụng kiến thức của học sinh. Khi không thể chỉ dựa vào việc ghi nhớ một bài văn có sẵn, người học cần được rèn luyện khả năng tư duy và diễn đạt độc lập.
Tuy nhiên, đề chung không đồng nghĩa điều kiện học tập giữa các trường đã đồng đều. Chất lượng đội ngũ, cơ sở vật chất, điều kiện gia đình và xuất phát điểm của học sinh vẫn có thể khác nhau. Vì vậy, kết quả kiểm tra cần được nhìn nhận trong bối cảnh cụ thể của từng trường, không nên dùng điểm số của một bài kiểm tra để kết luận toàn diện về chất lượng giáo dục.

Thống nhất cách chấm, công khai ma trận đề
Một đề kiểm tra chung chỉ thực sự tạo được sự công bằng khi đi cùng quy trình chấm bài rõ ràng. Nếu khâu ra đề được thống nhất nhưng cách hiểu đáp án và đánh giá bài làm còn khác biệt, kết quả vẫn có thể xuất hiện chênh lệch không cần thiết.
Đối với các môn có câu hỏi tự luận, đặc biệt là Ngữ văn, bài làm của học sinh có thể có nhiều cách diễn đạt và lập luận hợp lý. Do đó, hướng dẫn chấm cần xác định rõ các yêu cầu cốt lõi, tiêu chí đánh giá và mức điểm tương ứng, đồng thời dành không gian phù hợp cho những cách trả lời sáng tạo nhưng đáp ứng yêu cầu.
Các tổ chuyên môn cần có sự trao đổi thống nhất trước khi chấm; việc chấm thử, đối chiếu bài làm và rà soát những trường hợp có chênh lệch điểm lớn cũng có thể giúp nâng cao tính khách quan. Đây là khâu cần được quan tâm để đề kiểm tra chung không chỉ thống nhất về hình thức mà còn bảo đảm sự nhất quán trong đánh giá.
Bên cạnh đó, việc công khai sớm ma trận đề và định hướng kiểm tra sẽ giúp giáo viên chủ động xây dựng kế hoạch dạy học. Ma trận cần thể hiện rõ phạm vi kiến thức, yêu cầu cần đạt và mức độ đánh giá, nhưng không nên trở thành khuôn mẫu khiến giáo viên chỉ luyện cho học sinh một số dạng bài cố định.
Đề kiểm tra cũng cần được thẩm định kỹ, phù hợp với nội dung đã dạy và có mức độ phân hóa hợp lý. Nếu câu hỏi quá khó, quá dễ hoặc vượt quá yêu cầu chương trình, kết quả thu được sẽ khó phản ánh đúng năng lực của học sinh.
Không biến điểm số thành áp lực thành tích
Bên cạnh chất lượng đề và cách chấm, việc sử dụng kết quả kiểm tra cũng là vấn đề quan trọng. Nếu điểm số bị dùng để xếp hạng các trường một cách máy móc, giáo viên và học sinh có thể chịu thêm áp lực thành tích, trong khi mục tiêu của đánh giá là nhận diện mức độ tiến bộ và những nội dung cần cải thiện.
Kết quả kiểm tra chung nên được kết hợp với quá trình đánh giá thường xuyên, điều kiện dạy học và đặc điểm của từng nhóm học sinh. Trên cơ sở đó, nhà trường có thể xác định những kiến thức, kỹ năng còn hạn chế để điều chỉnh phương pháp giảng dạy; cơ quan quản lý cũng có thêm dữ liệu để xác định nhu cầu hỗ trợ chuyên môn và phân bổ nguồn lực phù hợp.
Với giáo viên, đề kiểm tra chung cần được xem là công cụ hỗ trợ đổi mới dạy học, không phải lý do để chuyển sang luyện đề hoặc chạy theo điểm số. Với học sinh, việc chuẩn bị cần tập trung vào hiểu kiến thức, vận dụng và phát triển năng lực, thay vì chỉ học thuộc những nội dung dự đoán sẽ xuất hiện trong bài kiểm tra.
Hiệu quả của chủ trương vì thế không chỉ nằm ở việc học sinh cùng làm một đề, mà còn ở cách đề được xây dựng, bài làm được đánh giá và kết quả được sử dụng. Khi những khâu này được thực hiện đồng bộ, kiểm tra chung mới có thể góp phần nâng cao tính khách quan, hỗ trợ giáo viên cải thiện chất lượng dạy học và tạo cơ hội học tập thực chất hơn cho học sinh.