Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đang được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách liên quan trực tiếp đến đội ngũ nhà giáo. Trong đó, thu nhập, điều kiện làm việc, đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn là những vấn đề được quan tâm bởi đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút và giữ chân nhân lực trong ngành giáo dục.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là chính sách phụ cấp ưu đãi theo nghề đối với đội ngũ làm việc trong các cơ sở giáo dục công lập. Nghị định 182/2026/NĐ-CP quy định mức phụ cấp từ 20% đến 80%, tùy đối tượng, cấp học, loại hình cơ sở giáo dục và điều kiện công tác.
Chính sách mới cũng mở rộng đối tượng hưởng phụ cấp, trong đó có nhân sự hỗ trợ giáo dục tại các cơ sở giáo dục công lập. Với những địa bàn và nhóm công việc có điều kiện đặc thù, mức hưởng được quy định cao hơn.
Việc cải thiện thu nhập có ý nghĩa quan trọng trong thu hút nhân lực, nhất là ở những nơi còn khó tuyển giáo viên. Tuy nhiên, với một nghề đòi hỏi sự gắn bó lâu dài và thường xuyên phải cập nhật kiến thức, thu nhập không phải yếu tố duy nhất quyết định việc giáo viên có ở lại với nghề hay không.

Từ giảng đường đến lớp học
Một vấn đề khác đang được đặt ra là làm thế nào để quá trình đào tạo giáo viên đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực tế tại trường học.
Kết quả khảo sát TALIS 2024 của OECD cho thấy giáo viên Việt Nam nhìn chung đánh giá tích cực về chất lượng đào tạo ban đầu. Trong nhóm giáo viên mới tốt nghiệp trong vòng 5 năm, 96% đánh giá chất lượng đào tạo ban đầu ở mức cao; 99% cho rằng mình được chuẩn bị tốt về nghiệp vụ sư phạm và 96% về kiến thức môn học.
Tuy nhiên, sự chuẩn bị đó chưa đồng đều ở tất cả các năng lực cần thiết cho công việc. Chỉ 37% giáo viên mới cho rằng chương trình đào tạo ban đầu chuẩn bị tốt cho việc giảng dạy trong môi trường đa văn hóa hoặc đa ngôn ngữ. Đây là một trong những khoảng trống cho thấy việc đào tạo giáo viên cần gắn chặt hơn với những tình huống mà họ sẽ gặp khi đứng lớp.
Thực tế trường học không chỉ có giáo án và kiến thức môn học. Giáo viên phải xử lý sự khác biệt về năng lực học sinh, quản lý lớp học, phối hợp với phụ huynh, hỗ trợ những học sinh có hoàn cảnh đặc biệt và thích ứng với những thay đổi liên tục của chương trình.
Vì vậy, thực hành nghề nghiệp cần được coi là một phần xuyên suốt của quá trình đào tạo thay vì chỉ tập trung vào một giai đoạn thực tập trước khi tốt nghiệp. Sinh viên sư phạm cần có nhiều cơ hội hơn để làm quen với môi trường trường học, trong khi giáo viên giàu kinh nghiệm tại các trường phổ thông có thể tham gia sâu hơn vào quá trình hướng dẫn người mới.
Sau khi bước vào nghề, giáo viên trẻ cũng cần được hỗ trợ trong những năm đầu thay vì phải tự xoay xở để thích nghi với công việc. Một cơ chế hướng dẫn chuyên môn phù hợp có thể giúp rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức được học và những yêu cầu thực tế của nghề.
Khi AI trở thành một phần của lớp học
Cùng với những thay đổi về đào tạo, công nghệ và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo đang tạo thêm yêu cầu mới đối với giáo viên.
Theo TALIS 2024, 64% giáo viên Việt Nam tham gia khảo sát cho biết đã sử dụng AI trong công việc, cao hơn mức trung bình 36% của OECD.
AI có thể hỗ trợ giáo viên tìm kiếm thông tin, xây dựng học liệu, thiết kế hoạt động học tập hoặc xử lý một số công việc chuyên môn. Nhưng việc sử dụng công cụ này cũng đòi hỏi giáo viên phải có khả năng kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu và đánh giá mức độ phù hợp của nội dung do AI tạo ra.
Điều đó đặt ra một yêu cầu khác đối với công tác bồi dưỡng. Giáo viên không chỉ cần biết sử dụng một công cụ mới mà còn phải hiểu giới hạn của công cụ, biết khi nào nên sử dụng và quan trọng hơn là vẫn giữ vai trò quyết định trong quá trình dạy học.
Khi học sinh có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng thông qua công nghệ, vai trò của giáo viên cũng ngày càng chuyển từ truyền đạt kiến thức sang tổ chức hoạt động học tập, đặt câu hỏi, hướng dẫn tư duy và giúp học sinh đánh giá thông tin.
Giảm áp lực để giữ giáo viên
Bên cạnh thu nhập và chuyên môn, môi trường làm việc cũng là vấn đề không thể bỏ qua khi nói đến việc giữ chân giáo viên.
TALIS 2024 cho thấy giáo viên Việt Nam chịu áp lực từ nhiều phía, trong đó có trách nhiệm đối với kết quả học tập của học sinh, duy trì kỷ luật lớp học và yêu cầu thích ứng với những thay đổi của chương trình.
Đáng chú ý, một bộ phận giáo viên cho rằng trường học đang triển khai quá nhiều sáng kiến thay đổi và mong muốn có thêm thời gian ổn định trước khi tiếp tục thực hiện những thay đổi mới.
Điều này cho thấy mỗi chính sách khi triển khai ở cơ sở cần tính đến khối lượng công việc thực tế của giáo viên. Một yêu cầu mới nếu đi kèm thêm nhiều biểu mẫu, báo cáo hoặc thao tác hành chính có thể làm giảm thời gian dành cho chuyên môn.
Chuyển đổi số trong trường học cũng cần hướng đến việc giảm việc cho giáo viên. Những dữ liệu đã có trên hệ thống cần được khai thác, hạn chế yêu cầu nhập lại nhiều lần. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi giúp giáo viên có thêm thời gian cho học sinh và cho chuyên môn.
Cùng với đó, trường học cần có đội ngũ hỗ trợ về tâm lý, công tác xã hội, y tế, công nghệ và hành chính. Giáo viên có thể là người đầu tiên nhận ra những khó khăn của học sinh, nhưng không thể đồng thời đảm nhiệm tất cả các công việc đòi hỏi chuyên môn riêng.
Không chỉ là câu chuyện tiền lương
Chính sách tiền lương và phụ cấp là một phần quan trọng trong việc cải thiện đời sống giáo viên. Nhưng để thu hút và giữ được người có năng lực, ngành giáo dục còn cần một môi trường nghề nghiệp đủ sức tạo động lực lâu dài.
Ở những nơi thiếu giáo viên, chính sách nhân lực cần được tính theo từng môn học, cấp học và địa bàn. Một địa phương có thể không thiếu giáo viên nếu tính tổng thể nhưng vẫn thiếu nhân lực ở những môn học hoặc những trường cụ thể.
Cùng với thu nhập, cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng cần được quan tâm. Giáo viên có chuyên môn tốt cần có con đường phát triển phù hợp mà không nhất thiết phải chuyển sang làm công tác quản lý. Việc ghi nhận năng lực chuyên môn, tạo cơ hội học tập và bồi dưỡng, cũng như xây dựng môi trường làm việc công bằng sẽ góp phần tạo động lực để giáo viên gắn bó với nghề.
Từ góc độ phát triển nguồn nhân lực, hiệu quả của những chính sách mới không chỉ thể hiện ở số tiền giáo viên được hưởng mà còn ở việc có thêm người giỏi bước vào nghề, giáo viên trẻ được hỗ trợ để trưởng thành và những người có năng lực muốn tiếp tục gắn bó với trường học.
Để làm được điều đó, chính sách cần đi cùng điều kiện thực hiện cụ thể tại từng nhà trường. Khi giáo viên có thời gian dành cho chuyên môn, được hỗ trợ trong những công việc ngoài chuyên môn và có cơ hội phát triển nghề nghiệp, những thay đổi về chính sách mới có thể tạo ra tác động rõ hơn đến đời sống nhà giáo và chất lượng nguồn nhân lực giáo dục.