PV: Theo PGS.TS, nguồn nhân lực của ngành văn hóa Việt Nam hiện nay phát triển như thế nào cả về số và chất lượng?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Nếu nhìn rộng ra tiến trình phát triển văn hóa trong những năm gần đây, có thể thấy nguồn nhân lực của ngành đang chuyển mình mạnh mẽ theo cả hai chiều: Đông lên về số lượng và tiến bộ đáng kể về chất lượng. Lực lượng làm văn hóa hôm nay không chỉ còn gói gọn trong các thiết chế công lập hay các lĩnh vực nghệ thuật truyền thống, mà đã mở rộng sang những ngành mới của thời đại số: Sáng tạo nội dung, thiết kế, công nghiệp giải trí, sự kiện, truyền thông, nghệ thuật liên ngành…

Một thế hệ trẻ, năng động, tự tin và có khả năng hội nhập quốc tế đang xuất hiện ngày càng đông, đưa lại luồng sinh khí mới cho văn hóa Việt Nam.
Tuy vậy, khi đặt dưới lăng kính “môi trường – năng lực – kỳ vọng”, có thể thấy nguồn nhân lực ấy vẫn đang ở giai đoạn bản lề: Mạnh lên nhưng chưa bứt phá, đông nhưng chưa thật sự tinh hoa, sáng tạo nhưng đôi khi thiếu nền tảng quản trị, thiếu đội ngũ đầu tàu, dẫn đường có tầm nhìn chiến lược. Chúng ta có rất nhiều người giỏi, nhưng chưa đủ nhiều ê-kíp có thể sản xuất sản phẩm văn hóa tầm khu vực; có đam mê lớn, nhưng chưa có nhiều cơ chế thúc đẩy để tài năng vươn lên đến mức cao nhất của năng lực. Đó là bức tranh vừa lạc quan, vừa đầy thách thức của nguồn nhân lực văn hóa Việt Nam hiện nay.
PV: Theo PGS.TS, sự hoàn thiện ấy đã đáp ứng đủ nhu cầu, thị hiếu của ngành văn hóa và của khán giả chưa?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Nếu thẳng thắn nhìn nhận, câu trả lời là: Chúng ta đang tiến gần, nhưng vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng được. Bởi, chính công chúng Việt Nam hôm nay đã thay đổi rất nhiều. Họ không chỉ tiếp nhận nghệ thuật mà còn muốn tương tác; không chỉ đòi hỏi giá trị thẩm mỹ mà còn mong muốn chiều sâu văn hóa; không chỉ hài lòng với sản phẩm trong nước mà ngày càng so sánh với tiêu chuẩn của các nền công nghiệp sáng tạo trên thế giới. Trong môi trường ấy, yêu cầu đối với nguồn nhân lực văn hóa trở nên khắt khe hơn bao giờ hết.
Trong một số lĩnh vực như: Âm nhạc, điện ảnh, games, truyền thông, sự cải thiện là rõ rệt. Các chương trình, sản phẩm có chất lượng ngày càng cao, khán giả ngày càng hào hứng. Nhưng trong các lĩnh vực cốt lõi như: Di sản, bảo tàng, mỹ thuật, thư viện, nghiên cứu văn hóa…thì, sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao vẫn còn dai dẳng. Điều này tạo nên một khoảng cách giữa kỳ vọng của khán giả và năng lực đáp ứng của ngành, khiến chúng ta chưa thể hoàn chỉnh hệ sinh thái văn hóa theo đúng yêu cầu của thời đại.

Tuy nhiên, khoảng cách ấy không phải là yếu điểm, mà là động lực buộc ngành văn hóa phải tiếp tục đổi mới. Chính sự khắt khe của khán giả hôm nay, sự mở rộng của thị trường, sự cạnh tranh của môi trường số… đang tạo ra áp lực tích cực để nguồn nhân lực văn hóa Việt Nam trưởng thành hơn, chuyên nghiệp hơn, sáng tạo hơn.
PV: Đúng là cơ quan quản lý Nhà nước về văn hóa đang tạo ra áp lực tích cực để nguồn nhân lực văn hóa Việt Nam trưởng thành hơn, chuyên nghiệp hơn, sáng tạo hơn. Vậy, công tác giáo dục tư tưởng cần phải thay đổi như thế nào, thưa PGS.TS?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Nhìn lại truyền thống văn hóa Việt Nam, nghệ sĩ luôn là lực lượng mang trong mình tình yêu đất nước, lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Nhưng trong bối cảnh mới, trước tác động của mạng xã hội và sự thay đổi của môi trường truyền thông, vẫn xuất hiện những hiện tượng lệch chuẩn, phản ánh những khoảng trống trong công tác giáo dục tư tưởng.
Bởi vậy, giáo dục tư tưởng cho người làm văn hóa – nghệ thuật hôm nay phải thay đổi theo hướng hiện đại hơn, nhân văn hơn và gần gũi hơn với nhu cầu thực sự của nghệ sỹ.

Trước hết, phải chuyển từ “giáo dục một chiều” sang “xây dựng bản lĩnh văn hóa”. Nghệ sỹ thời số không chỉ cần kỹ năng, mà còn cần bản lĩnh để ứng xử đúng đắn trong môi trường nhiều cám dỗ và áp lực. Họ phải tự mình nhận diện đúng – sai, tự chịu trách nhiệm với phát ngôn và hành động, tự giữ gìn phẩm giá trong mỗi sản phẩm nghệ thuật mình đưa ra.
Tiếp theo, giáo dục tư tưởng phải đi trước môi trường số chứ không thể đi sau. Nghệ sỹ có sức ảnh hưởng lớn, nên mỗi hình ảnh, mỗi bài đăng, mỗi phát biểu đều tác động mạnh tới công chúng — đặc biệt là giới trẻ. Bởi vậy, họ cần được trang bị kỹ năng ứng xử văn hóa trên mạng xã hội, hiểu được vai trò và trách nhiệm của người có sức ảnh hưởng.
Quan trọng hơn, giáo dục tư tưởng phải được đặt trong một môi trường văn hóa lành mạnh. Khi xã hội tôn vinh cái đẹp, cái thiện, nghệ sỹ tự nhiên cũng hướng đến chuẩn mực cao hơn. Cùng với đó, vai trò nêu gương của chính nghệ sỹ là vô cùng quan trọng — bởi không có bài giảng nào thuyết phục hơn hành vi văn hóa mẫu mực.
Tóm lại, giáo dục tư tưởng trong ngành văn hóa hôm nay không chỉ là việc “giữ chuẩn”, mà còn là việc “khơi nguồn”: khơi dậy lý tưởng đẹp, khát vọng sáng tạo và trách nhiệm với đất nước; từ đó giúp nghệ sỹ trở thành những người truyền cảm hứng tích cực, đóng góp vào sự phát triển của văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
PV: Trân trọng cảm ơn PGS.TS Bùi Hoài Sơn!