
Cách trung tâm Hà Nội khoảng 30km, làng Xuân La (xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên cũ, nay là xã Phượng Dực) từ lâu đã được xem là “cái nôi” của tò he. Ở đây, người lớn biết nặn, thanh niên biết nặn, thậm chí trẻ nhỏ cũng có thể xoay xoay nắm bột thành hình con vật đơn giản. Nặn tò he không chỉ là công việc mà đã trở thành một phần của đời sống, được cha truyền con nối qua nhiều thế hệ.
Theo những nghệ nhân trong làng, nặn tò he xuất hiện khoảng hơn 300 năm trước. Thuở ban đầu, tò he không phải đồ chơi cho trẻ em như ngày nay, mà là những sản phẩm làm bằng bột dùng để cúng lễ. Chính vì vậy người xưa thường nặn bột thành hình các con vật gần gũi như trâu, gà, bò, lợn, cá,...Khi ấy, chúng được gọi bằng cái tên mộc mạc là “đồ chơi chim cò”. Ở một số vùng quê khác, người dân còn gọi là “con bánh”, đơn giản vì tò he được làm từ bột gạo nếp, có trộn đường và hoàn toàn có thể ăn được sau khi tàn lễ.

Sự chuyển biến từ cách gọi cũ sang tên gọi “tò he” là một hành trình thú vị của âm thanh và ngôn ngữ. Về sau, để thu hút trẻ nhỏ, các nghệ nhân đã sáng tạo thêm một chiếc kèn nhỏ gắn vào con giống. Khi thổi phát ra tiếng kêu ngắt quãng “tò te”, lâu dần người ta gọi chệch đi thành “tò he”. Cái tên tò he từ đó gắn liền với những tiếng rao, tiếng còi rộn rã khắp các chợ quê, sân đình và phố phường.

Ít ai nghĩ rằng, đằng sau những chú tò he nhỏ bé lại là cả một quy trình công phu và tỉ mỉ đến vậy.
Nguyên liệu chính gồm gạo tẻ và gạo nếp, thường là nếp cái hoa vàng để tạo độ dẻo và mùi thơm. Tỷ lệ pha trộn không cố định mà được người thợ linh hoạt điều chỉnh theo thời tiết. Bột sau khi luộc phải đạt độ chín tới; rồi tranh thủ lúc bột còn ấm, người thợ nhanh tay nhào để bột trở nên mịn, dẻo và không dính. Đây cũng chính là kỹ năng đòi hỏi kinh nghiệm thực tế nhiều năm của người nghệ nhân.
Màu sắc của tò he cũng là một điểm đặc biệt. Tò he truyền thống sử dụng màu sắc chiết xuất hoàn toàn từ tự nhiên: màu vàng từ hoa hòe hoặc củ nghệ, màu đỏ từ quả gấc, màu đen từ nhọ nồi, màu xanh lấy từ lá riềng. Từ những màu sắc cơ bản ấy, người thợ có thể pha trộn thành nhiều sắc độ phong phú.

Cái hay của tò he nằm ở sự linh hoạt. Với vài dụng cụ và những thao tác quen thuộc như vo tròn, kéo dài, ấn nhẹ, người nghệ nhân đã có thể “thổi hồn” vào khối bột, để từ một cục bột tròn vô tri dần hiện lên tai, mắt, mũi và trở thành những hình thù sinh động.

Nếu trước kia tò he chỉ gắn với những hình chim, cò hay con vật quen thuộc của làng quê, thì ngày nay đã khoác lên mình diện mạo mới mẻ hơn. Sự thay đổi ấy không chỉ làm mới sản phẩm, mà còn mở ra cách để tò he tiếp tục tồn tại trong đời sống hiện đại. Và đằng sau sự bền bỉ ấy, không thể không nhắc đến những con người đang ngày đêm giữ nghề.

Trong bức tranh bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống, mỗi nghệ nhân là một “mảnh ghép” quan trọng. Họ không chỉ làm nghề, mà còn sống cùng nghề và giữ cho ngọn lửa nghề không tắt. Nghệ nhân Đặng Đình Hờn là một trong những gương mặt tiêu biểu.

Bắt đầu học nghề từ năm lên 10, hơn bốn thập kỷ trôi qua, người nghệ nhân vẫn giữ cho mình sự say mê gần như nguyên vẹn. Sinh ra trong gia đình có truyền thống tò he, tuổi thơ của ông gắn với những phiên chợ quê, những buổi hội làng theo chân ông nội và cha. Giữa không gian rộn ràng của chợ quê, những con tò he nhỏ bé đã trở thành cầu nối giữa ông và nghề một cách âm thầm và bền chặt.

Không bó hẹp trong không gian làng quê, nghệ nhân Đặng Đình Hờn luôn trăn trở đưa những chú tò he đi xa hơn: “Sau này, vì muốn quảng bá rộng rãi hơn về nghề, tôi cũng tham gia các sự kiện văn hóa của các sở - bộ - ban ngành và những buổi trải nghiệm ngoại khóa của các đơn vị nhà trường. Từ đó, hình ảnh những chiếc tò he sắc màu ngày càng được lan tỏa và hiện diện nhiều hơn trong đời sống của bà con. Đây là điều tôi cảm thấy hạnh phúc nhất!”.

Với chiếc hòm tò he quen thuộc, ông Đặng Đình Hờn đã đi qua nhiều nơi, từ Bắc vào Nam, theo các lễ hội, hội hè. Ông nhận định nghề này gắn liền với những chuyến đi, ở đâu có hội là ở đó có người thợ tò he. Dù vất vả, phải di chuyển nhiều, nhưng mỗi khi thấy trẻ em háo hức quây quanh mâm bột, ông lại cảm thấy vui và có thêm động lực để tiếp tục gắn bó. Với ông, còn sức khỏe là còn đi, còn nặn, còn giữ nghề.
Tuy nhiên, hành trình ấy không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có thời điểm khi cuộc sống gặp nhiều khó khăn, ông đã nghĩ đến việc rẽ hướng. Nhưng chính tình yêu với nghề đã giữ ông ở lại. Ông cho rằng, nghề các cụ để lại không chỉ là kế sinh nhai mà còn là một giá trị cần được gìn giữ; dù không mang lại nhiều của cải, đó vẫn là cách để trân trọng và tiếp nối di sản của gia đình.

Người nghệ nhân Xuân La vẫn luôn giữ một niềm tin bền bỉ vào tương lai của tò he. Ông tin rằng chỉ cần còn những đôi tay tiếp tục nặn, còn những ánh mắt háo hức đón nhận, thì nghề vẫn luôn còn chỗ đứng. Nhưng để tồn tại lâu dài, việc giữ nghề cần đi cùng với sự sáng tạo và nâng cao giá trị sản phẩm, để tò he không chỉ dừng lại ở một món đồ chơi dân gian mà trở thành một hình thức nghệ thuật mang đậm hồn cốt văn hóa Việt.

Dẫu đối mặt với không ít những thách thức về kinh tế và sự thay đổi của thị trường, những người thợ Xuân La vẫn bền bỉ mang tò he đi khắp muôn nơi.
Vào mỗi dịp cuối tuần, không gian phố đi bộ Hồ Gươm lại trở nên rực rỡ hơn bởi sự hiện diện của những chú tò he. Giữa dòng người tấp nập, những hình thù nhỏ bé nhưng bắt mắt dễ dàng níu chân du khách, từ người dân thủ đô đến bạn bè quốc tế. Không ồn ào, không phô trương, tò he vẫn đủ sức tạo nên một khoảng lặng thú vị giữa nhịp sống vội vã.



Chính trong những khoảnh khắc đời thường ấy, tò he không chỉ là một món đồ chơi, mà còn trở thành cầu nối văn hóa. Và chính bằng sự bền bỉ của những người thợ, sắc màu tò he vẫn tiếp tục được mang đi, lan tỏa và hiện diện ở nhiều nơi hơn trong đời sống hôm nay.

Không chỉ dừng lại ở những góc phố quen thuộc, tò he còn tiếp tục bước vào những không gian sáng tạo của người trẻ. Bằng sự chủ động và sáng tạo, nhiều bạn trẻ đã đưa loại hình nghệ thuật dân gian này vào các hoạt động trải nghiệm. Tiêu biểu cho hành trình ấy là sự kiện “Te Tò He: Xưởng nặn giấc mơ”, thuộc khuôn khổ dự án “Te Tò He” - một nỗ lực đưa nghệ thuật tò he truyền thống đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là người trẻ trong thời đại số.
Trong không gian sự kiện, tò he không chỉ được trưng bày mà còn trở thành một trải nghiệm tương tác đa chiều. Mỗi hoạt động như một “điểm chạm”, giúp công chúng từng bước tiếp cận và cảm nhận sâu hơn giá trị của nghề thủ công truyền thống.

Thực tế tại sự kiện cho thấy, cách tiếp cận này đã tạo nên những kết nối tự nhiên và đầy cảm xúc. Không ít người tham gia tỏ ra bất ngờ và thích thú khi lần đầu được trải nghiệm một loại hình nghệ thuật dân gian tưởng chừng chỉ còn trong ký ức. Người trẻ ngày nay không chỉ muốn quan sát mà còn mong được trực tiếp trải nghiệm, chạm vào và tự tay tạo ra sản phẩm; từ đó có thể hiểu và cảm nhận rõ hơn giá trị của văn hóa truyền thống.

Sự lan tỏa của người trẻ không chỉ giúp quảng bá hình ảnh làng nghề, mà còn mở ra cách tiếp cận khác. Họ không lặp lại những gì đã có, mà làm mới theo cách của thế hệ mình - linh hoạt, sáng tạo và giàu tính kết nối. Bởi suy cho cùng, gìn giữ văn hóa không phải là giữ nguyên trong quá khứ, mà là để nó tiếp tục sống, tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.

Trải qua bao thăng trầm, từ một vật phẩm cúng lễ giản dị đến một sản phẩm nghệ thuật mang giá trị văn hóa và kinh tế như hôm nay, tò he Xuân La đã chứng minh được sức sống mãnh liệt của mình. Nghề nặn tò he không chỉ là một công việc mưu sinh, mà còn là cách người dân Xuân La giữ gìn “phần hồn” của dân tộc trong những nắm bột gạo thơm thảo. Để từ đó, những câu đồng dao vẫn còn mãi, dệt nên những những ký ức tuổi thơ đẹp cho nhiều thế hệ hôm nay và mai sau:
"Tò he mỗi cái một đồng
Em mua một cái cho chồng em chơi.
Chồng em đánh hỏng thì thôi
Em mua cái khác em chơi một mình".