Tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai: Bắt đầu từ điều kiện thực tế

Dự thảo của Bộ Giáo dục và Đào tạo định hướng đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học theo từng bước, phù hợp điều kiện của mỗi cơ sở giáo dục, thay vì áp dụng một chuẩn chung ngay từ đầu.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư quy định tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá các cơ sở giáo dục trong triển khai đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Dự thảo được xây dựng nhằm cụ thể hóa Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045”, với phạm vi áp dụng từ giáo dục mầm non, phổ thông đến giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên.

Điểm đáng chú ý là việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai không được xác định đơn thuần là nâng cao kết quả học môn Tiếng Anh. Các cơ sở giáo dục được định hướng từng bước xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh trong dạy học, giao tiếp, quản lý và các hoạt động giáo dục.

Quá trình này bao gồm nhiều điều kiện như chương trình, đội ngũ giáo viên, học liệu, cơ sở vật chất, chuyển đổi số và các nguồn lực phục vụ việc sử dụng tiếng Anh.

nlntv-thi-vao-lop-10-1787025907.jpeg
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10, năm học 2026 - 2027. (Ảnh minh hoạ: Báo Chính phủ)

Triển khai theo 3 mức độ

Dự thảo xây dựng các tiêu chuẩn, tiêu chí phù hợp với từng loại hình cơ sở giáo dục và chia quá trình triển khai thành 3 mức độ.

Mức độ 1 là giai đoạn khởi đầu, khi cơ sở giáo dục hình thành những điều kiện cần thiết và tổ chức được các hoạt động cơ bản để sử dụng tiếng Anh.

Mức độ 2 là giai đoạn phát triển, trong đó các điều kiện được củng cố, mở rộng và hoạt động sử dụng tiếng Anh được duy trì thường xuyên hơn trong dạy học, giao tiếp và các hoạt động giáo dục.

Mức độ 3 là mức phát triển cao, khi việc sử dụng tiếng Anh được triển khai đồng bộ, hình thành môi trường sử dụng tiếng Anh rộng rãi và bền vững trong nhà trường.

Các mức độ được thiết kế theo nguyên tắc kế thừa. Cơ sở giáo dục muốn đạt mức độ cao hơn phải đáp ứng các yêu cầu của mức độ trước đó.

Cách tiếp cận này cho phép các trường chủ động xây dựng lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế, thay vì phải đáp ứng ngay một chuẩn chung. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh điều kiện về đội ngũ, cơ sở vật chất, học liệu và năng lực ngoại ngữ giữa các địa phương, nhà trường còn khác nhau.

Đánh giá để cải tiến, không tạo thêm áp lực

Một điểm đáng chú ý khác là kết quả đánh giá không được sử dụng để xếp hạng hoặc so sánh giữa các cơ sở giáo dục. Thay vào đó, kết quả giúp nhà trường xác định thực trạng, xây dựng kế hoạch cải tiến và xác định những nguồn lực cần bổ sung.

Dự thảo cũng không đặt mục tiêu tạo thêm một quy trình hành chính độc lập. Việc tự đánh giá được tích hợp vào kế hoạch nhiệm vụ năm học và hoạt động quản trị của nhà trường, hạn chế việc phát sinh thêm hồ sơ phục vụ kiểm tra.

Trên cơ sở kết quả tự đánh giá, các cơ sở giáo dục chủ động xây dựng kế hoạch cải tiến, huy động và bố trí nguồn lực, định kỳ rà soát để điều chỉnh giải pháp. Quá trình này được thực hiện liên tục nhằm từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhà trường.
Ở cấp địa phương, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo triển khai và bảo đảm các điều kiện cần thiết về đội ngũ, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và ngân sách. Đồng thời, địa phương được yêu cầu xây dựng cơ chế hỗ trợ, huy động các nguồn lực hợp pháp và nhân rộng những mô hình triển khai hiệu quả.
Góc Nhân lực: Việc không áp một chuẩn chung ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ chạy theo thành tích khi triển khai tiếng Anh trong trường học. Quan trọng hơn, lộ trình này đặt yêu cầu phát triển đội ngũ giáo viên, môi trường sử dụng ngoại ngữ và nguồn lực giáo dục song song với mục tiêu nâng cao năng lực tiếng Anh của học sinh. Đây là điều kiện quan trọng để tiếng Anh thực sự trở thành năng lực sử dụng trong học tập và nghề nghiệp, thay vì chỉ là một môn học.

Huyền Anh (TH)