1. Tổng quan về quản trị tài chính đề tài R&D sử dụng ngân sách nhà nước tại các quốc gia tiên tiến
1.1. Vai trò của quản trị tài chính trong hoạt động R&D
Trong các quốc gia có nền khoa học và công nghệ (KHCN) phát triển, quản trị tài chính đối với các đề tài nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) không đơn thuần là hoạt động kiểm soát chi tiêu ngân sách mà được xem là một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Mục tiêu cốt lõi của quản trị tài chính R&D là bảo đảm nguồn lực công được sử dụng hiệu quả, tạo ra các kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học, công nghệ và kinh tế - xã hội.
Khác với các dự án đầu tư xây dựng cơ bản hoặc các chương trình hành chính công thông thường, hoạt động R&D có tính bất định rất cao. Một đề tài nghiên cứu có thể không đạt được kết quả như kỳ vọng mặc dù nhóm nghiên cứu đã thực hiện đầy đủ các nội dung chuyên môn. Do đó, các quốc gia tiên tiến thường áp dụng nguyên tắc quản lý theo kết quả đầu ra (output-based management) thay vì quản lý quá chặt chẽ từng khoản chi đầu vào (input-based management).
Xu hướng này xuất phát từ nhận thức rằng đổi mới sáng tạo luôn gắn với rủi ro. Nếu cơ chế tài chính quá cứng nhắc, các nhà khoa học sẽ dành nhiều thời gian cho thủ tục hành chính thay vì tập trung vào nghiên cứu. Vì vậy, các nước phát triển đều từng bước chuyển từ mô hình “kiểm tra chứng từ chi tiết” sang mô hình “đánh giá kết quả nghiên cứu và mức độ tuân thủ nguyên tắc sử dụng ngân sách”.

1.2. Đặc điểm của tài chính R&D sử dụng ngân sách nhà nước
Các đề tài KHCN sử dụng ngân sách nhà nước ở Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và Trung Quốc đều có một số đặc điểm chung:
- Kinh phí được cấp theo nhiệm vụ nghiên cứu đã được thẩm định khoa học.
- Tổ chức chủ trì được trao quyền tự chủ tương đối lớn trong sử dụng kinh phí.
- Cơ quan tài trợ tập trung đánh giá kết quả nghiên cứu thay vì can thiệp sâu vào quá trình triển khai.
- Hệ thống kiểm toán và hậu kiểm được thực hiện độc lập.
- Kết quả nghiên cứu có cơ chế quản lý tài sản trí tuệ rõ ràng.
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, mỗi quốc gia lại có cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào trình độ phát triển khoa học, hệ thống pháp luật và mục tiêu chiến lược quốc gia.
1.3. Mô hình quản lý tài chính R&D của các quốc gia tiên tiến
Có thể khái quát các mô hình quản lý tài chính R&D của các nước tiên tiến theo Bảng 1.
Bảng 1. Đặc trưng quản lý tài chính R&D của một số quốc gia
|
TT |
Quốc gia/Khu vực |
Đặc điểm quản lý tài chính R&D |
|
1 |
Hoa Kỳ |
Tự chủ cao cho tổ chức nghiên cứu; quyết toán dựa trên kiểm toán và kết quả đầu ra |
|
2 |
Liên minh châu Âu |
Quản lý theo chương trình khung, tập trung đánh giá tác động và hiệu quả xã hội |
|
3 |
Hàn Quốc |
Hệ thống số hóa toàn bộ vòng đời đề tài; quản lý tập trung qua cơ sở dữ liệu quốc gia |
|
4 |
Trung Quốc |
Nhà nước định hướng chiến lược mạnh; tăng quyền tự chủ tài chính cho viện, trường |
|
5 |
Việt Nam |
Đang chuyển đổi từ quản lý đầu vào sang quản lý theo sản phẩm và kết quả |
Bảng trên cho thấy xu hướng chung của thế giới là giảm dần kiểm soát chi tiết từng hóa đơn, chứng từ và tăng cường đánh giá hiệu quả đầu ra của nhiệm vụ khoa học.
1.4. Nguyên tắc quyết toán tài chính trong các đề tài R&D
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể nhận thấy 5 nguyên tắc cơ bản trong quyết toán tài chính các đề tài sử dụng ngân sách nhà nước.
Thứ nhất, chấp nhận rủi ro khoa học
Các cơ quan tài trợ ở Mỹ và EU thừa nhận rằng nghiên cứu có thể thất bại về mặt khoa học nhưng vẫn được coi là hoàn thành nếu nhóm nghiên cứu tuân thủ đúng quy trình chuyên môn và sử dụng kinh phí hợp lệ.
Điều này khác với tư duy quản lý truyền thống tại nhiều nước đang phát triển, nơi kết quả nghiên cứu không đạt mục tiêu thường dẫn tới việc xem xét thu hồi kinh phí hoặc đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ.
Thứ hai, đánh giá tính hợp lý của chi phí
Thay vì yêu cầu chứng minh tuyệt đối từng khoản chi, các nước phát triển áp dụng nguyên tắc:
- Chi phí phải liên quan trực tiếp đến nghiên cứu.
- Chi phí phải cần thiết.
- Chi phí phải hợp lý so với mặt bằng thị trường.
- Chi phí phải được lưu giữ hồ sơ chứng minh.
Đây là nguyên tắc được áp dụng phổ biến trong các quỹ nghiên cứu của Mỹ và EU.
Thứ ba, tăng quyền tự chủ tài chính
Chủ nhiệm đề tài và tổ chức chủ trì được quyền điều chỉnh cơ cấu chi phí trong phạm vi ngân sách được duyệt mà không cần xin phép nhiều cấp.
Ví dụ:
- Có thể điều chuyển kinh phí giữa các hạng mục nghiên cứu.
- Có thể thuê chuyên gia ngoài.
- Có thể bổ sung thiết bị nghiên cứu cần thiết.
Tuy nhiên, mọi thay đổi phải được ghi nhận và giải trình khi quyết toán.
Thứ tư, hậu kiểm thay vì tiền kiểm
Các quốc gia tiên tiến giảm đáng kể các thủ tục phê duyệt trước khi chi tiêu.
Thay vào đó:
- Cơ quan tài trợ kiểm tra ngẫu nhiên.
- Kiểm toán độc lập đánh giá sau khi đề tài kết thúc.
- Các trường hợp vi phạm bị xử lý nghiêm.
Cách tiếp cận này giúp giảm gánh nặng hành chính và nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
Thứ năm, gắn quyết toán với kết quả nghiên cứu
Nhiều chương trình nghiên cứu hiện nay đánh giá đồng thời:
- Kết quả chuyên môn.
- Hiệu quả sử dụng kinh phí.
- Tác động kinh tế - xã hội.
- Giá trị thương mại hóa.
Như vậy, quyết toán tài chính không còn là hoạt động kế toán đơn thuần mà trở thành một bộ phận của hệ thống đánh giá hiệu quả đầu tư công cho khoa học và công nghệ.
1.5. Xu hướng cải cách quản trị tài chính R&D trên thế giới
Trong khoảng 20 năm gần đây, Mỹ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc đều tiến hành các cải cách lớn nhằm:
- Tăng quyền tự chủ cho nhà khoa học.
- Đơn giản hóa thủ tục quyết toán.
- Áp dụng công nghệ số trong quản lý đề tài.
- Đẩy mạnh thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
- Làm rõ quyền sở hữu tài sản trí tuệ hình thành từ ngân sách nhà nước.
Đặc biệt, thay vì coi kết quả nghiên cứu là tài sản hoàn toàn thuộc Nhà nước, nhiều quốc gia đã chuyển sang cơ chế trao quyền sở hữu hoặc quyền khai thác cho tổ chức nghiên cứu và nhà khoa học nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
2. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Liên Minh Châu Âu về quyết toán tài chính và quản lý sở hữu kết quả KHCN hình thành từ ngân sách nhà nước
2.1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ trong quản trị tài chính đề tài R&D
Hoa Kỳ hiện được xem là quốc gia có hệ thống quản trị nghiên cứu khoa học hiệu quả hàng đầu thế giới. Mỗi năm, Chính phủ Hoa Kỳ đầu tư hàng trăm tỷ USD cho R&D thông qua các cơ quan tài trợ như National Science Foundation, National Institutes of Health, Department of Defense và nhiều chương trình nghiên cứu liên bang khác.
Điểm nổi bật của hệ thống quản trị tài chính R&D tại Hoa Kỳ là sự kết hợp giữa quyền tự chủ rất cao của tổ chức nghiên cứu với cơ chế kiểm toán nghiêm ngặt sau khi nhiệm vụ kết thúc.
Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp nhận tài trợ được quyền chủ động sử dụng kinh phí trong khuôn khổ mục tiêu nghiên cứu đã cam kết. Cơ quan quản lý không can thiệp sâu vào các quyết định chi tiêu hàng ngày của nhóm nghiên cứu.
Trong quá trình thực hiện đề tài:
- Chủ nhiệm đề tài được quyền điều chỉnh nhiều khoản chi.
- Tổ chức chủ trì chịu trách nhiệm kiểm soát nội bộ.
- Cơ quan tài trợ chủ yếu giám sát tiến độ và kết quả khoa học.
Cách tiếp cận này xuất phát từ quan điểm rằng nhà khoa học là người hiểu rõ nhất nhu cầu chuyên môn của nghiên cứu.
2.2. Cơ chế quyết toán tài chính tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc “reasonable cost” (chi phí hợp lý) và “allowable cost” (chi phí được phép).
Một khoản chi được chấp nhận khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:
- Phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nghiên cứu.
- Cần thiết đối với việc thực hiện nhiệm vụ.
- Có mức giá hợp lý.
- Có bằng chứng chứng minh việc chi tiêu.
Thay vì kiểm tra từng hóa đơn trong quá trình thực hiện, cơ quan tài trợ tập trung vào:
- Báo cáo tài chính định kỳ.
- Hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Kiểm toán độc lập.
- Đánh giá kết quả nghiên cứu.
Nếu phát hiện sai phạm, tổ chức chủ trì phải hoàn trả kinh phí và có thể bị hạn chế tiếp cận các chương trình tài trợ trong tương lai.
Điểm đáng chú ý là việc nghiên cứu không đạt được kết quả như kỳ vọng không đồng nghĩa với thất bại về tài chính. Nếu nhóm nghiên cứu đã triển khai đúng quy trình khoa học và sử dụng kinh phí hợp lệ thì kinh phí vẫn được chấp nhận quyết toán. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc khuyến khích các nghiên cứu có tính đột phá và rủi ro cao.
2.3. Đạo luật Bayh-Dole và cuộc cách mạng về sở hữu kết quả nghiên cứu
Một trong những cải cách có ảnh hưởng lớn nhất đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu là Đạo luật Bayh-Dole của Hoa Kỳ ban hành năm 1980.
Trước khi đạo luật này ra đời, phần lớn sáng chế hình thành từ ngân sách liên bang thuộc sở hữu của Chính phủ Hoa Kỳ. Điều này dẫn tới tình trạng nhiều kết quả nghiên cứu không được thương mại hóa.
Đạo luật Bayh-Dole đã tạo ra bước ngoặt khi cho phép:
- Trường đại học sở hữu sáng chế tạo ra từ ngân sách liên bang.
- Viện nghiên cứu được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
- Doanh nghiệp được nhận chuyển giao công nghệ.
- Nhà khoa học được hưởng lợi ích tài chính từ thương mại hóa.
Chính phủ liên bang vẫn giữ một số quyền đặc biệt như:
- Quyền sử dụng sáng chế phục vụ lợi ích công.
- Quyền can thiệp trong các trường hợp khẩn cấp quốc gia.
- Quyền yêu cầu cấp phép nếu sáng chế không được khai thác hiệu quả.
Tuy nhiên, quyền sở hữu cơ bản được giao cho tổ chức nghiên cứu.
Mô hình này đã tạo động lực mạnh mẽ cho hoạt động chuyển giao công nghệ từ trường đại học sang doanh nghiệp.
2.4. Tác động của Bayh-Dole đối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Sau khi áp dụng Bayh-Dole, số lượng bằng sáng chế và doanh nghiệp khởi nguồn từ các trường đại học Hoa Kỳ tăng nhanh.
Các trường đại học lớn như:
- Massachusetts Institute of Technology
- Stanford University
- University of California
đã xây dựng được hệ thống văn phòng chuyển giao công nghệ chuyên nghiệp.
Nguồn thu từ:
- Cấp phép sáng chế,
- Chuyển giao công nghệ,
- Thành lập doanh nghiệp spin-off,
trở thành nguồn tài chính quan trọng hỗ trợ nghiên cứu khoa học.
Nhiều chuyên gia cho rằng Bayh-Dole là một trong những chính sách thành công nhất trong lịch sử quản lý khoa học công nghệ hiện đại.
2.5. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU)
Liên minh châu Âu có cách tiếp cận khác với Hoa Kỳ nhưng cùng hướng tới mục tiêu tăng hiệu quả đầu tư công cho khoa học.
Các chương trình nghiên cứu lớn của EU như:
- Horizon 2020
- Horizon Europe
Đều áp dụng cơ chế quản trị tài chính dựa trên kết quả và tác động.
Đặc điểm nổi bật là:
- Chuẩn hóa quy trình trên toàn châu Âu.
- Tăng cường số hóa quản lý đề tài.
- Giảm thủ tục hành chính.
- Tập trung đánh giá hiệu quả đầu ra.
Các tổ chức tham gia nghiên cứu có thể là:
- Trường đại học.
- Viện nghiên cứu.
- Doanh nghiệp.
- Tổ chức phi lợi nhuận.
đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
2.6. Cơ chế quyết toán tài chính của EU
EU xây dựng hệ thống hướng dẫn tài chính rất chi tiết nhưng theo hướng quản lý rủi ro.
Các khoản chi thường được chia thành:
Chi phí trực tiếp
· Nhân công nghiên cứu.
· Thiết bị.
· Vật tư.
· Chi phí thử nghiệm.
· Dịch vụ thuê ngoài.
Chi phí gián tiếp
· Điện nước.
· Hạ tầng nghiên cứu.
· Quản trị chung.
· Hỗ trợ hành chính.
Việc quyết toán được thực hiện thông qua:
· Báo cáo kỹ thuật.
· Báo cáo tài chính.
· Kiểm toán độc lập khi cần thiết.
· Hệ thống khai báo điện tử.
Cơ quan tài trợ ít khi yêu cầu kiểm tra toàn bộ chứng từ mà tập trung vào tính hợp lệ và khả năng truy xuất nguồn gốc của các khoản chi.
2.7. Quản lý quyền sở hữu trí tuệ trong các dự án EU
Khác với mô hình tập trung trước đây, EU hiện áp dụng nguyên tắc:
“Người tạo ra kết quả nghiên cứu là người sở hữu kết quả đó.”
Theo đó:
· Tổ chức trực tiếp tạo ra kết quả nghiên cứu sẽ nắm quyền sở hữu.
· Các đối tác tham gia dự án được xác định quyền lợi thông qua thỏa thuận liên danh.
· Nhà nước không mặc nhiên sở hữu toàn bộ kết quả nghiên cứu dù sử dụng ngân sách công.
Đối với các dự án hợp tác quốc tế, quyền sở hữu được xác định từ đầu thông qua các thỏa thuận:
· Ownership Agreement.
· Consortium Agreement.
· Exploitation Plan.
Nhờ đó hạn chế đáng kể các tranh chấp khi thương mại hóa công nghệ.
2.8. Một số bài học rút ra từ Hoa Kỳ và EU
Bảng 2. Kinh nghiệm nổi bật của Hoa Kỳ và EU
|
TT |
Nội dung |
Hoa Kỳ |
EU |
|
1 |
Tự chủ tài chính |
Rất cao |
Cao |
|
2 |
Phương thức quyết toán |
Hậu kiểm |
Hậu kiểm dựa trên rủi ro |
|
3 |
Đánh giá đề tài |
Theo kết quả |
Theo kết quả và tác động |
|
4 |
Sở hữu KHCN |
Tổ chức nghiên cứu được sở hữu theo Bayh-Dole |
Người tạo ra kết quả được sở hữu |
|
5 |
Thương mại hóa |
Rất mạnh |
Mạnh |
|
6 |
Vai trò Nhà nước |
Tài trợ và giám sát |
Tài trợ và điều phối |
|
7 |
Trọng tâm quản lý |
Hiệu quả đầu tư |
Hiệu quả và tác động xã hội |
Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và EU có thể thấy rằng thành công của quản trị R&D không nằm ở việc kiểm soát thật chặt từng hóa đơn chứng từ mà nằm ở việc xây dựng cơ chế trách nhiệm giải trình, kiểm toán minh bạch và trao quyền sở hữu hợp lý đối với kết quả nghiên cứu. Đây chính là nền tảng tạo ra sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong các nền kinh tế hàng đầu thế giới.

3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Trung Quốc trong quản lý tài chính, quyết toán và sở hữu kết quả KHCN từ ngân sách nhà nước
3.1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc: từ quản lý hành chính sang quản trị đổi mới sáng tạo
Hàn Quốc là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển khoa học công nghệ nhanh nhất thế giới. Từ một nước có nền công nghiệp còn hạn chế vào thập niên 1960, Hàn Quốc đã trở thành quốc gia dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực như điện tử, viễn thông, bán dẫn, công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo.
Một trong những nguyên nhân quan trọng tạo nên thành công này là việc xây dựng hệ thống quản trị các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển dựa trên nguyên tắc:
· Tập trung đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên quốc gia.
· Tăng quyền tự chủ cho nhà khoa học.
· Áp dụng quản trị số toàn bộ vòng đời đề tài.
· Gắn nghiên cứu với thương mại hóa công nghệ.
Chính phủ Hàn Quốc coi R&D là công cụ then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, cơ chế quản lý tài chính luôn được cải cách theo hướng giảm thủ tục hành chính và tăng hiệu quả đầu tư.
3.2. Hệ thống quản lý tài chính R&D của Hàn Quốc
Điểm nổi bật của Hàn Quốc là xây dựng được hệ thống quản lý tập trung cấp quốc gia đối với các nhiệm vụ nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước.
Mọi thông tin liên quan đến:
· Hồ sơ đề tài.
· Kinh phí.
· Tiến độ thực hiện.
· Báo cáo chuyên môn.
· Quyết toán tài chính.
· Kết quả nghiên cứu.
đều được quản lý thông qua hệ thống điện tử quốc gia.
Nhờ đó:
· Giảm đáng kể tình trạng trùng lặp đề tài.
· Hạn chế gian lận tài chính.
· Tăng khả năng giám sát.
· Giảm chi phí hành chính.
Các cơ quan quản lý có thể theo dõi toàn bộ vòng đời của đề tài từ khi đề xuất đến khi kết thúc và thương mại hóa kết quả.
3.3. Cơ chế quyết toán tài chính của Hàn Quốc
Trong quá khứ, Hàn Quốc cũng từng áp dụng cơ chế kiểm soát chi tiết chứng từ tương tự nhiều quốc gia châu Á.
Tuy nhiên, từ những năm 2000, nước này đã tiến hành nhiều cải cách mạnh mẽ nhằm:
· Đơn giản hóa thủ tục quyết toán.
· Tăng quyền tự chủ tài chính.
· Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Theo cơ chế hiện hành, các tổ chức nghiên cứu được chủ động sử dụng kinh phí trong phạm vi ngân sách được phê duyệt.
Việc quyết toán tập trung vào các tiêu chí:
Tính hợp lệ
Khoản chi phải phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nghiên cứu.
Tính minh bạch
Mọi giao dịch đều được lưu vết trên hệ thống điện tử.
Tính hiệu quả
Chi phí phải tạo ra giá trị nghiên cứu tương xứng.
Tính giải trình
Tổ chức chủ trì phải có khả năng chứng minh cơ sở của mọi khoản chi khi được kiểm tra.
Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể thời gian dành cho thủ tục tài chính của các nhà khoa học.
3.4. Quản lý sở hữu kết quả KHCN tại Hàn Quốc
Một trong những cải cách quan trọng của Hàn Quốc là chuyển từ tư duy “Nhà nước sở hữu toàn bộ” sang tư duy “khuyến khích khai thác và thương mại hóa”.
Đối với các kết quả nghiên cứu được tạo ra từ ngân sách nhà nước:
· Trường đại học và viện nghiên cứu được quyền đăng ký sở hữu trí tuệ.
· Nhà khoa học được chia sẻ lợi ích từ thương mại hóa.
· Doanh nghiệp được tiếp cận nhanh hơn với công nghệ mới.
Nhà nước không tập trung vào việc nắm giữ quyền sở hữu mà tập trung vào việc bảo đảm công nghệ được khai thác hiệu quả.
Nhiều trường đại học lớn của Hàn Quốc đã thành lập các trung tâm chuyển giao công nghệ chuyên nghiệp để quản lý danh mục sáng chế và kết nối với doanh nghiệp.
3.5. Kinh nghiệm của Trung Quốc: tăng cường tự chủ nhưng vẫn duy trì định hướng chiến lược
Trung Quốc hiện là quốc gia có quy mô đầu tư R&D thuộc nhóm lớn nhất thế giới.
Trong khoảng hơn 20 năm gần đây, Trung Quốc đã tiến hành nhiều cải cách mạnh mẽ nhằm:
· Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nghiên cứu.
· Tăng khả năng thương mại hóa công nghệ.
· Giảm gánh nặng hành chính cho nhà khoa học.
· Đẩy nhanh quá trình đổi mới sáng tạo.
Khác với Hoa Kỳ, Trung Quốc vẫn duy trì vai trò định hướng mạnh mẽ của Nhà nước trong việc xác định các lĩnh vực ưu tiên chiến lược như:
· Bán dẫn.
· Trí tuệ nhân tạo.
· Công nghệ lượng tử.
· Công nghệ sinh học.
· Hàng không vũ trụ.
· Năng lượng mới.
Tuy nhiên, cơ chế quản lý tài chính đã được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn đáng kể.
3.6. Cải cách quyết toán tài chính R&D tại Trung Quốc
Trước đây, các đề tài KHCN tại Trung Quốc chịu sự kiểm soát tài chính khá chặt chẽ.
Các nhà khoa học thường phản ánh rằng:
· Thời gian làm thủ tục quá lớn.
· Việc điều chỉnh kinh phí khó khăn.
· Quy trình thanh quyết toán phức tạp.
Để khắc phục tình trạng này, Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều đợt cải cách.
Các nội dung nổi bật gồm:
Tăng quyền điều chỉnh kinh phí
Chủ nhiệm đề tài được quyền điều chỉnh một số hạng mục chi tiêu mà không phải xin phép nhiều cấp.
Khoán chi rộng hơn
Một số khoản kinh phí được giao khoán theo nhiệm vụ.
Đơn giản hóa hồ sơ quyết toán
Giảm yêu cầu về chứng từ đối với các khoản chi nhỏ.
Tăng cường hậu kiểm
Kiểm toán được thực hiện theo nguyên tắc đánh giá rủi ro.
Nhờ đó, áp lực hành chính đối với các nhóm nghiên cứu giảm đáng kể.
3.7. Cơ chế sở hữu kết quả KHCN tại Trung Quốc
Trong nhiều năm, các kết quả nghiên cứu từ ngân sách nhà nước tại Trung Quốc chủ yếu thuộc sở hữu nhà nước.
Tuy nhiên, mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế:
· Chậm thương mại hóa.
· Thiếu động lực chuyển giao công nghệ.
· Nhà khoa học ít được hưởng lợi.
Từ năm 2015 trở lại đây, Trung Quốc đẩy mạnh cải cách theo hướng:
· Giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho tổ chức nghiên cứu.
· Cho phép nhà khoa học hưởng tỷ lệ lợi ích lớn hơn.
· Khuyến khích thành lập doanh nghiệp spin-off.
· Đơn giản hóa thủ tục chuyển giao công nghệ.
Mục tiêu là biến kết quả nghiên cứu thành tài sản có khả năng tạo giá trị kinh tế thực tế.
3.8. So sánh kinh nghiệm Hàn Quốc và Trung Quốc
Bảng 3. So sánh mô hình quản trị R&D của Hàn Quốc và Trung Quốc
|
TT |
Nội dung |
Hàn Quốc |
Trung Quốc |
|
1 |
Vai trò Nhà nước |
Điều phối và hỗ trợ |
Định hướng chiến lược mạnh |
|
2 |
Tự chủ tài chính |
Cao |
Đang tăng nhanh |
|
3 |
Quyết toán tài chính |
Hậu kiểm điện tử |
Hậu kiểm theo rủi ro |
|
4 |
Chuyển đổi số |
Rất cao |
Cao |
|
5 |
Quản lý sở hữu KHCN |
Tổ chức nghiên cứu sở hữu |
Đang mở rộng quyền sở hữu |
|
6 |
Thương mại hóa |
Gắn chặt với doanh nghiệp |
Được thúc đẩy mạnh |
|
7 |
Chia sẻ lợi ích cho nhà khoa học |
Rộng |
Ngày càng tăng |
|
8 |
Mức độ hành chính hóa |
Thấp |
Đang giảm |
3.9. Những bài học nổi bật từ Hàn Quốc và Trung Quốc
Kinh nghiệm của hai quốc gia Đông Á cho thấy một số yếu tố quyết định thành công của quản trị tài chính R&D:
Thứ nhất, số hóa toàn bộ vòng đời đề tài
Việc quản lý bằng hệ thống điện tử giúp:
· Minh bạch tài chính.
· Giảm thủ tục.
· Tăng khả năng giám sát.
· Hỗ trợ kiểm toán.
Thứ hai, giảm kiểm soát vi mô
Nhà nước không nên can thiệp quá sâu vào từng khoản chi mà tập trung vào:
· Kết quả đầu ra.
· Hiệu quả sử dụng ngân sách.
· Tác động kinh tế - xã hội.
Thứ ba, tăng quyền sở hữu cho tổ chức nghiên cứu
Khi trường đại học và viện nghiên cứu được nắm giữ quyền sở hữu hoặc quyền khai thác kết quả nghiên cứu, động lực thương mại hóa sẽ tăng lên đáng kể.
Thứ tư, bảo đảm lợi ích cho nhà khoa học
Chính sách chia sẻ doanh thu từ chuyển giao công nghệ là yếu tố quan trọng giúp thu hút nhân tài và thúc đẩy sáng tạo.
Thứ năm, kết nối chặt với doanh nghiệp
Các quốc gia thành công đều coi doanh nghiệp là mắt xích trung tâm trong quá trình chuyển giao và thương mại hóa công nghệ.
Những kinh nghiệm này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh đang triển khai các chính sách đổi mới cơ chế quản lý nhiệm vụ KHCN sử dụng ngân sách nhà nước và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
4. So sánh quốc tế về quyết toán tài chính và quản lý sở hữu kết quả KHCN; Đánh giá thực trạng, vướng mắc của Việt Nam
4.1. So sánh các mô hình quản trị tài chính R&D của các quốc gia tiên tiến
Qua phân tích kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc có thể nhận thấy mặc dù có sự khác biệt về thể chế, các quốc gia này đều đang hội tụ theo một xu hướng chung là chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình quản trị đổi mới sáng tạo.
Điểm cốt lõi của sự chuyển đổi này là:
· Giảm kiểm soát đầu vào.
· Tăng quyền tự chủ.
· Tăng trách nhiệm giải trình.
· Đánh giá dựa trên kết quả.
· Khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Trong khi đó, nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, vẫn chịu ảnh hưởng của mô hình quản lý ngân sách truyền thống, trong đó trọng tâm là kiểm soát chứng từ và tuân thủ thủ tục.
Bảng 4. So sánh quốc tế về quản lý tài chính đề tài KHCN sử dụng ngân sách nhà nước
|
TT |
Tiêu chí |
Hoa Kỳ |
EU |
Hàn Quốc |
Trung Quốc |
Việt Nam |
|
1 |
Triết lý quản lý |
Theo kết quả |
Theo kết quả và tác động |
Theo kết quả |
Theo kết quả chiến lược |
Chủ yếu theo đầu vào |
|
2 |
Quyền tự chủ tài chính |
Rất cao |
Cao |
Cao |
Khá cao |
Trung bình |
|
3 |
Điều chỉnh dự toán |
Linh hoạt |
Linh hoạt |
Linh hoạt |
Tương đối linh hoạt |
Còn hạn chế |
|
4 |
Phương thức quyết toán |
Hậu kiểm |
Hậu kiểm |
Hậu kiểm điện tử |
Hậu kiểm rủi ro |
Kết hợp nhưng thiên về tiền kiểm |
|
5 |
Mức độ số hóa |
Rất cao |
Rất cao |
Rất cao |
Cao |
Đang hoàn thiện |
|
6 |
Đánh giá hiệu quả |
Đầu ra |
Đầu ra và tác động |
Đầu ra |
Đầu ra chiến lược |
Chủ yếu hoàn thành nhiệm vụ |
|
7 |
Khuyến khích thương mại hóa |
Rất mạnh |
Mạnh |
Mạnh |
Mạnh |
Chưa đồng đều |
|
8 |
Quyền sở hữu KHCN |
Tổ chức nghiên cứu |
Người tạo ra kết quả |
Tổ chức nghiên cứu |
Đang mở rộng |
Đang chuyển đổi |
Bảng trên cho thấy khoảng cách lớn nhất giữa Việt Nam và các quốc gia tiên tiến không nằm ở quy mô đầu tư mà nằm ở cơ chế quản trị.
4.2. Thực trạng quyết toán tài chính đề tài KHCN tại Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều cải cách quan trọng trong quản lý tài chính nhiệm vụ KHCN, đặc biệt từ khi áp dụng cơ chế khoán chi đối với các nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước.
Tuy nhiên, trên thực tế vẫn tồn tại nhiều khó khăn trong công tác quyết toán tài chính.
Thứ nhất, tư duy quản lý hành chính còn khá nặng
Nhiều cơ quan quản lý vẫn chú trọng:
· Kiểm tra chứng từ.
· Kiểm tra thủ tục.
· Kiểm tra tính hợp lệ hồ sơ.
nhiều hơn là đánh giá giá trị khoa học hoặc hiệu quả đầu tư.
Điều này dẫn đến hiện tượng:
· Nhà khoa học dành nhiều thời gian hoàn thiện hồ sơ.
· Lo ngại rủi ro tài chính.
· Hạn chế tính sáng tạo trong quá trình nghiên cứu.
Thứ hai, sự khác biệt trong cách hiểu giữa các cơ quan
Trong thực tiễn thường xuất hiện sự khác biệt giữa:
· Cơ quan khoa học.
· Cơ quan tài chính.
· Cơ quan kiểm toán.
· Cơ quan thanh tra.
Đối với cùng một khoản chi.
Hệ quả là nhiều chủ nhiệm đề tài có tâm lý thận trọng quá mức, dẫn đến giảm tính linh hoạt trong triển khai nghiên cứu.
Thứ ba, cơ chế khoán chi chưa thực sự đồng bộ
Mặc dù đã có quy định về khoán chi nhưng việc áp dụng tại các địa phương và bộ, ngành còn chưa thống nhất.
Một số nơi vẫn yêu cầu:
· Hồ sơ chứng từ chi tiết.
· Giải trình nhiều cấp.
· Thẩm định lại nhiều lần.
Làm giảm ý nghĩa của cơ chế khoán.
Thứ tư, thủ tục quyết toán kéo dài
Không ít đề tài phải mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để hoàn tất quyết toán.
Nguyên nhân gồm:
- Hồ sơ phức tạp.
- Thay đổi quy định.
- Nhiều vòng thẩm định.
- Nhiều cơ quan tham gia kiểm tra.
Điều này làm gia tăng chi phí quản lý và ảnh hưởng đến tâm lý của các tổ chức nghiên cứu.
4.3. Thực trạng quản lý sở hữu kết quả KHCN hình thành từ ngân sách nhà nước
Trong nhiều năm, kết quả nghiên cứu hình thành từ ngân sách nhà nước tại Việt Nam chủ yếu được quản lý theo hướng tài sản công.
Cách tiếp cận này có ưu điểm là:
· Bảo đảm quyền lợi Nhà nước.
· Hạn chế thất thoát tài sản công.
Tuy nhiên cũng phát sinh nhiều hạn chế.
Hạn chế thứ nhất: thương mại hóa chậm
Nhiều kết quả nghiên cứu:
· Được nghiệm thu.
· Được lưu trữ.
· Được công bố.
nhưng không được chuyển giao hoặc khai thác trên thị trường.
Hạn chế thứ hai: quyền của tổ chức nghiên cứu chưa thực sự rõ
Trong một số trường hợp:
· Viện nghiên cứu.
· Trường đại học.
· Doanh nghiệp chủ trì.
chưa có đầy đủ quyền quyết định đối với việc khai thác kết quả nghiên cứu.
Hạn chế thứ ba: động lực của nhà khoa học còn hạn chế
Nếu lợi ích từ thương mại hóa không được chia sẻ hợp lý, nhà khoa học thường tập trung vào việc hoàn thành đề tài thay vì phát triển công nghệ đến giai đoạn ứng dụng.
Hạn chế thứ tư: định giá tài sản trí tuệ còn khó khăn
Việc xác định giá trị:
· Sáng chế.
· Giải pháp hữu ích.
· Quy trình công nghệ.
· Phần mềm.
vẫn là thách thức lớn.
Điều này làm chậm quá trình chuyển giao và góp vốn bằng tài sản trí tuệ.
4.4. Những cải cách gần đây của Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng nhằm tiệm cận thông lệ quốc tế.
Một số điểm nổi bật gồm:
Hoàn thiện cơ chế khoán chi
Tăng quyền chủ động cho tổ chức chủ trì và chủ nhiệm đề tài.
Đơn giản hóa thủ tục
Giảm một số yêu cầu hành chính trong thanh quyết toán.
Thúc đẩy thương mại hóa
Khuyến khích chuyển giao kết quả nghiên cứu cho doanh nghiệp.
Mở rộng quyền đối với tài sản trí tuệ
Từng bước chuyển giao quyền đăng ký và khai thác kết quả nghiên cứu cho tổ chức chủ trì.
Đây là bước đi có nhiều điểm tương đồng với kinh nghiệm của Hoa Kỳ sau khi ban hành Đạo luật Bayh-Dole.
4.5. Những khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, Việt Nam vẫn cần giải quyết một số vấn đề cơ bản.
Bảng 5. Các vướng mắc lớn trong quản lý tài chính và sở hữu kết quả KHCN
|
TT |
Vấn đề |
Biểu hiện |
|
1 |
Tư duy quản lý |
Thiên về kiểm soát đầu vào |
|
2 |
Quyết toán tài chính |
Hồ sơ còn phức tạp |
|
3 |
Tự chủ tài chính |
Chưa đồng đều giữa các đơn vị |
|
4 |
Hậu kiểm |
Chưa trở thành phương thức chủ đạo |
|
5 |
Số hóa quản lý |
Dữ liệu còn phân tán |
|
6 |
Sở hữu kết quả nghiên cứu |
Một số quy định còn chưa rõ |
|
7 |
Định giá tài sản trí tuệ |
Thiếu phương pháp và chuyên gia |
|
8 |
Thương mại hóa |
Tỷ lệ chuyển giao còn thấp |
|
9 |
Chia sẻ lợi ích |
Chưa tạo động lực mạnh cho nhà khoa học |
|
10 |
Kết nối doanh nghiệp |
Chưa thực sự hiệu quả |
4.6. Nhận xét tổng quát
So với Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong cải cách cơ chế quản lý nhiệm vụ KHCN sử dụng ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, hệ thống hiện nay vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp giữa hai mô hình:
Mô hình quản lý hành chính truyền thống và mô hình quản trị đổi mới sáng tạo hiện đại.
Thách thức lớn nhất không phải là thiếu nguồn lực tài chính mà là việc xây dựng một cơ chế quản trị đủ linh hoạt để:
· Chấp nhận rủi ro nghiên cứu.
· Khuyến khích sáng tạo.
· Đảm bảo trách nhiệm giải trình.
· Thúc đẩy thương mại hóa kết quả KHCN.
Đây cũng chính là cơ sở để đề xuất các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam trong giai đoạn tới.

5. Bài học kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị hoàn thiện cơ chế quyết toán tài chính, quản lý sở hữu kết quả KHCN từ ngân sách nhà nước cho Việt Nam
5.1. Bối cảnh và yêu cầu đổi mới cơ chế quản lý KHCN tại Việt Nam
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy thành công của các quốc gia này không chỉ đến từ quy mô đầu tư cho R&D mà quan trọng hơn là từ cơ chế quản trị hiện đại, tạo điều kiện cho nhà khoa học phát huy năng lực sáng tạo và thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Đối với Việt Nam, quá trình hoàn thiện cơ chế quản lý các nhiệm vụ KHCN sử dụng ngân sách nhà nước đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị hiệu quả đầu tư công cho khoa học và công nghệ.
Mục tiêu của cải cách không chỉ là giảm thủ tục hành chính mà còn phải:
· Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.
· Gia tăng số lượng công nghệ được thương mại hóa.
· Hình thành thị trường KHCN phát triển.
· Thu hút doanh nghiệp tham gia nghiên cứu.
· Tạo động lực cho đội ngũ nhà khoa học.
5.2. Bài học thứ nhất: Chuyển mạnh sang quản lý theo kết quả đầu ra
Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc đều cho thấy quản lý theo đầu vào không phải là phương thức tối ưu đối với hoạt động R&D.
Đặc trưng của nghiên cứu khoa học là:
· Có tính sáng tạo cao.
· Chứa đựng rủi ro.
· Khó dự báo chính xác kết quả.
· Thường phát sinh nhu cầu điều chỉnh trong quá trình thực hiện.
Do đó, Việt Nam cần tiếp tục chuyển từ mô hình:
“Chi đúng dự toán”
sang mô hình:
“Tạo ra kết quả nghiên cứu có giá trị.”
Điều này đòi hỏi cơ chế đánh giá tập trung nhiều hơn vào:
· Chất lượng sản phẩm nghiên cứu.
· Khả năng ứng dụng.
· Tác động kinh tế - xã hội.
· Giá trị thương mại hóa.
thay vì chỉ tập trung vào hồ sơ tài chính.
5.3. Bài học thứ hai: Đẩy mạnh hậu kiểm và giảm tiền kiểm
Một trong những điểm chung nổi bật của các quốc gia tiên tiến là áp dụng cơ chế hậu kiểm.
Bảng 6. So sánh tiền kiểm và hậu kiểm trong quản lý R&D
|
TT |
Nội dung |
Tiền kiểm |
Hậu kiểm |
|
1 |
Trọng tâm |
Kiểm soát trước khi chi |
Đánh giá sau khi thực hiện |
|
2 |
Thủ tục hành chính |
Nhiều |
Ít hơn |
|
3 |
Tính linh hoạt |
Thấp |
Cao |
|
4 |
Tốc độ triển khai nghiên cứu |
Chậm |
Nhanh |
|
5 |
Khuyến khích sáng tạo |
Hạn chế |
Tốt hơn |
|
6 |
Trách nhiệm giải trình |
Phân tán |
Rõ ràng hơn |
|
7 |
Phù hợp với R&D |
Hạn chế |
Cao |
Đối với Việt Nam, cần từng bước:
· Giảm các thủ tục phê duyệt trung gian.
· Mở rộng phạm vi khoán chi.
· Tăng quyền điều chỉnh dự toán.
· Tăng cường kiểm toán và thanh tra theo phương pháp quản lý rủi ro.
Cách tiếp cận này vừa bảo đảm kiểm soát ngân sách vừa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu.
5.4. Bài học thứ ba: Hoàn thiện cơ chế sở hữu kết quả KHCN theo hướng trao quyền nhiều hơn cho tổ chức chủ trì
Kinh nghiệm thành công nhất trên thế giới hiện nay là mô hình Bayh-Dole của Hoa Kỳ.
Tinh thần cốt lõi của mô hình này là:
Nhà nước tài trợ nghiên cứu nhưng không nhất thiết trực tiếp nắm giữ quyền sở hữu kết quả nghiên cứu.
Thay vào đó:
· Trường đại học.
· Viện nghiên cứu.
· Doanh nghiệp chủ trì.
được trao quyền sở hữu hoặc quyền khai thác kết quả nghiên cứu.
Nhà nước giữ vai trò:
· Giám sát.
· Điều tiết.
· Bảo vệ lợi ích công cộng.
Việt Nam đã có những bước cải cách theo hướng này, tuy nhiên cần tiếp tục:
· Làm rõ quyền tài sản đối với kết quả nghiên cứu.
· Đơn giản hóa thủ tục giao quyền.
· Tăng tính chủ động cho tổ chức chủ trì.
Khi quyền sở hữu được xác lập rõ ràng, động lực thương mại hóa sẽ tăng lên đáng kể.
5.5. Bài học thứ tư: Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích hấp dẫn cho nhà khoa học
Các quốc gia thành công đều có cơ chế phân chia lợi ích từ thương mại hóa công nghệ.
Thông thường, nguồn thu từ chuyển giao công nghệ được phân chia giữa:
· Tổ chức chủ trì.
· Nhóm nghiên cứu.
· Nhà khoa học trực tiếp tạo ra công nghệ.
Nhờ đó:
· Khuyến khích sáng tạo.
· Thu hút nhân tài.
· Giữ chân chuyên gia giỏi.
· Tăng động lực chuyển giao công nghệ.
Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích theo nguyên tắc:
Người tạo ra giá trị phải được hưởng lợi ích tương xứng.
Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.
5.6. Bài học thứ năm: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đề tài KHCN
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy chuyển đổi số có thể làm thay đổi căn bản hiệu quả quản lý.
Một hệ thống số hóa toàn diện cần quản lý thống nhất:
· Đăng ký nhiệm vụ.
· Thẩm định.
· Hợp đồng.
· Giải ngân.
· Báo cáo tiến độ.
· Quyết toán.
· Sở hữu trí tuệ.
· Chuyển giao công nghệ.
Bảng 7. Lợi ích của chuyển đổi số trong quản lý nhiệm vụ KHCN
|
TT |
Lợi ích |
Tác động |
|
1 |
Minh bạch thông tin |
Giảm gian lận |
|
2 |
Giảm hồ sơ giấy |
Tiết kiệm chi phí |
|
3 |
Theo dõi thời gian thực |
Nâng cao giám sát |
|
4 |
Tích hợp dữ liệu |
Tránh trùng lặp đề tài |
|
5 |
Hỗ trợ quyết toán |
Giảm thủ tục |
|
6 |
Hỗ trợ kiểm toán |
Tăng hiệu quả quản lý |
|
7 |
Quản lý tài sản trí tuệ |
Thúc đẩy thương mại hóa |
Đây là lĩnh vực Việt Nam có thể tạo ra bước tiến nhanh nếu được đầu tư đồng bộ.
5.7. Bài học thứ sáu: Gắn nghiên cứu với doanh nghiệp và thị trường
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tỷ lệ thương mại hóa thành công phụ thuộc lớn vào sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ giai đoạn nghiên cứu.
Trong các mô hình thành công:
· Doanh nghiệp tham gia xác định nhu cầu công nghệ.
· Doanh nghiệp đồng tài trợ nghiên cứu.
· Doanh nghiệp tham gia đánh giá kết quả.
· Doanh nghiệp là đối tượng tiếp nhận công nghệ.
Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế:
· Đồng tài trợ nghiên cứu.
· Đặt hàng nghiên cứu từ doanh nghiệp.
· Hợp tác công – tư trong R&D.
· Thành lập doanh nghiệp spin-off từ viện, trường.
Đây là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả đầu tư công cho khoa học và công nghệ.
5.8. Đề xuất khung cải cách cho Việt Nam giai đoạn tới
Bảng 8. Khung đề xuất cải cách quản lý tài chính và sở hữu kết quả KHCN
|
TT |
Nội dung cải cách |
Mục tiêu |
|
1 |
Quản lý theo kết quả đầu ra |
Nâng cao hiệu quả đầu tư |
|
2 |
Mở rộng khoán chi |
Tăng tự chủ |
|
3 |
Tăng hậu kiểm |
Giảm thủ tục hành chính |
|
4 |
Hoàn thiện cơ chế giao quyền sở hữu |
Thúc đẩy thương mại hóa |
|
5 |
Chia sẻ lợi ích cho nhà khoa học |
Tạo động lực sáng tạo |
|
6 |
Chuyển đổi số toàn diện |
Nâng cao minh bạch |
|
7 |
Hỗ trợ định giá tài sản trí tuệ |
Thúc đẩy chuyển giao |
|
8 |
Tăng hợp tác với doanh nghiệp |
Nâng cao khả năng ứng dụng |
|
9 |
Hoàn thiện cơ chế kiểm toán R&D |
Phù hợp đặc thù nghiên cứu |
|
10 |
Phát triển thị trường KHCN |
Tăng giá trị kinh tế từ nghiên cứu |
5.9. Kết luận
Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy không có mô hình quản lý R&D hoàn toàn giống nhau, nhưng các quốc gia thành công đều dựa trên năm nguyên tắc cốt lõi:
1. Quản lý theo kết quả đầu ra thay vì kiểm soát quá mức đầu vào.
2. Trao quyền tự chủ cao cho tổ chức nghiên cứu và nhà khoa học.
3. Áp dụng cơ chế hậu kiểm dựa trên rủi ro.
4. Giao quyền sở hữu hoặc quyền khai thác kết quả nghiên cứu cho đơn vị tạo ra công nghệ.
5. Thúc đẩy thương mại hóa và chia sẻ lợi ích từ kết quả nghiên cứu.
Đối với Việt Nam, cải cách cơ chế quyết toán tài chính và quản lý sở hữu kết quả KHCN không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong quản lý ngân sách mà còn là một giải pháp chiến lược để nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia. Nếu thực hiện thành công các cải cách này, Việt Nam có thể chuyển từ mô hình “nghiên cứu để nghiệm thu” sang mô hình “nghiên cứu để tạo giá trị”, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư công cho khoa học và công nghệ, thúc đẩy phát triển kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.