Kinh tế xanh mở không gian mới cho phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Chuyển đổi xanh đang làm thay đổi cách doanh nghiệp sản xuất, cách người lao động làm việc và cách một quốc gia tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Với Việt Nam, đây không chỉ là bài toán giảm phát thải. Đó còn là cơ hội để nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực, tạo thêm việc làm có giá trị cao và đưa lao động Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Khi chính sách mở đường

Tăng trưởng từng được nhìn chủ yếu qua tốc độ tăng GDP, quy mô đầu tư, sản lượng công nghiệp hay kim ngạch xuất khẩu. Những chỉ tiêu ấy vẫn quan trọng. Nhưng trong một thế giới mà tài nguyên ngày càng hữu hạn, biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến đời sống và các tiêu chuẩn môi trường trở thành điều kiện của thương mại quốc tế, câu hỏi không còn chỉ là nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu.

Quan trọng hơn là tăng trưởng bằng cách nào.

Việt Nam đang đứng trước yêu cầu vừa duy trì tốc độ phát triển, vừa nâng cao chất lượng tăng trưởng. Nền kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và những ngành có giá trị gia tăng thấp. Dư địa phát triển mới phải đến từ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng con người.

Định hướng này đã được thể hiện rõ trong chính sách của Chính phủ. Quyết định số 1658/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định tăng trưởng xanh là một phương thức quan trọng để thực hiện phát triển bền vững, cơ cấu lại nền kinh tế và đổi mới mô hình tăng trưởng.

Tiếp đó, Quyết định số 687/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đặt ra một cách tiếp cận mới: Không chờ sản xuất xong mới xử lý chất thải, mà phải tính đến việc tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và tái tạo giá trị ngay từ đầu.

Bước vào giai đoạn 2026–2030, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng càng trở nên cấp thiết. Các định hướng phát triển mới đặt nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo vào nhóm nhiệm vụ trọng tâm. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh và sự tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu diễn ra đồng thời, lợi thế lao động giá rẻ đang dần mất đi sức nặng vốn có.

Cuộc cạnh tranh mới không chỉ diễn ra ở vốn hay tài nguyên. Đó còn là cuộc cạnh tranh về khả năng học hỏi, thích ứng và làm chủ công nghệ của con người. Chính sách có thể mở đường. Vốn đầu tư có thể tạo điều kiện. Công nghệ có thể giúp rút ngắn khoảng cách. Nhưng tất cả chỉ phát huy giá trị khi có những con người đủ năng lực vận hành và biến chúng thành năng suất. Bởi vậy, phát triển kinh tế xanh không chỉ là câu chuyện của môi trường. Đó còn là bài toán phát triển nguồn nhân lực.

kinh-te-xanh-mot-buoc-cho-su-phat-trien-nhan-luc-1783674253.png
Phát triển xanh và nguồn nhân lực xanh( ảnh được tạo ra bởi AI)

Khi sức ép xanh đi vào từng nhà máy

Sự thay đổi đã hiện hữu trong hoạt động của doanh nghiệp. Những khái niệm như kiểm kê khí nhà kính, dấu chân carbon, quản trị ESG hay chuỗi cung ứng bền vững từng khá xa lạ với nhiều doanh nghiệp. Giờ đây, chúng ngày càng gắn trực tiếp với đơn hàng, khả năng tiếp cận vốn và sức cạnh tranh trên thị trường.

Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức. Trước mắt, cơ chế này tác động đến các nhóm hàng có cường độ phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.

Với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện không còn dừng ở việc sản phẩm có tốt và giá có cạnh tranh hay không. Doanh nghiệp còn phải biết sản phẩm của mình phát thải bao nhiêu, dữ liệu có được ghi nhận đầy đủ hay không và quy trình sản xuất có đáp ứng yêu cầu của thị trường hay không.

Áp lực ấy đã đi vào thực tế sản xuất.

Tại Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), việc đo lường dấu chân carbon trong vòng đời sản phẩm đã được triển khai tại một số đơn vị. Tập đoàn đồng thời xây dựng định hướng sản xuất xanh và sản xuất tuần hoàn. Đây là một ví dụ cho thấy chuyển đổi xanh không còn nằm trên các bản cam kết, mà đã bắt đầu đi vào từng dây chuyền, sản phẩm và vị trí việc làm.

Khi một doanh nghiệp phải đo lượng carbon của sản phẩm, họ cần người biết thu thập và xử lý dữ liệu. Khi nhà máy muốn giảm điện năng tiêu thụ, họ cần kỹ sư có khả năng cải tiến công nghệ. Khi doanh nghiệp muốn vay vốn cho dự án xanh, ngân hàng cần nhân sự đủ năng lực đánh giá rủi ro môi trường và xã hội.

Nhu cầu nhân lực vì thế cũng thay đổi.

Người kỹ sư không chỉ biết vận hành máy móc mà phải hiểu cách tiết kiệm năng lượng, tối ưu nguyên liệu và giảm phát thải. Người làm logistics không chỉ tính thời gian và chi phí mà còn phải quan tâm đến hiệu quả năng lượng của chuỗi vận chuyển. Người làm tài chính phải biết nhận diện rủi ro môi trường. Người quản lý doanh nghiệp phải nhìn xa hơn doanh thu trước mắt.

Ngay cả công nhân trực tiếp trên dây chuyền cũng đứng trước những yêu cầu mới. Khi nhà máy tự động hóa hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và được quản trị bằng dữ liệu, người lao động phải biết sử dụng thiết bị mới, tuân thủ quy trình mới và thích ứng với tiêu chuẩn sản xuất cao hơn.

Đó là sự chuyển đổi từ “việc làm xanh” sang “năng lực xanh”.

Theo nghiên cứu được công bố gần đây, Việt Nam hiện có khoảng 1,7 triệu việc làm xanh, chiếm 3,6% tổng số việc làm. Con số này còn khiêm tốn, nhưng dư địa phát triển rất lớn.

Điều đáng chú ý ở đây là việc làm xanh không chỉ nằm trong các ngành năng lượng tái tạo hay công nghệ môi trường. Quá trình “xanh hóa” đang diễn ra trong sản xuất công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, giao thông, tài chính, thương mại và du lịch.

Một nền kinh tế xanh không chỉ cần “chuyên gia môi trường”. Mà nó cần người nông dân biết sử dụng nước và vật tư hiệu quả hơn; công nhân biết vận hành dây chuyền tiết kiệm năng lượng; kỹ sư biết thiết kế sản phẩm có vòng đời dài hơn; chuyên gia tài chính biết đánh giá dự án xanh.

Nói cách khác, chuyển đổi xanh đang mở rộng không gian để người lao động nâng cao giá trị của chính mình.

Cơ hội nâng cấp nguồn nhân lực

Dòng vốn cũng đang dịch chuyển theo hướng xanh. Đến giữa năm 2026, thông tin từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cả nước có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh, với tổng dư nợ đạt 828 nghìn tỷ đồng. Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017–2025 đạt trên 20% mỗi năm.

Những con số đó cho thấy chuyển đổi xanh đang dần trở thành một phần của hoạt động đầu tư và kinh doanh. Khi dòng vốn đi vào năng lượng sạch, nông nghiệp xanh, công trình tiết kiệm năng lượng hay sản xuất bền vững, nhu cầu về nhân lực cũng tăng theo.

Một dự án điện sạch không chỉ cần vốn và thiết bị. Nó cần kỹ sư, công nhân kỹ thuật và người quản lý. Một dự án nông nghiệp xanh cần người hiểu công nghệ, dữ liệu và thị trường. Một ngân hàng muốn mở rộng tín dụng xanh cần đội ngũ có khả năng thẩm định những tiêu chí mới. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam tạo thêm những việc làm có hàm lượng kỹ năng cao hơn.

Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành lợi thế.

Một quốc gia có thể thu hút dự án công nghệ cao nhưng vẫn chỉ đảm nhận công đoạn giá trị thấp nếu thiếu nhân lực phù hợp. Một doanh nghiệp có thể mua dây chuyền hiện đại nhưng không đạt hiệu quả nếu người lao động không đủ khả năng vận hành và cải tiến. Điểm nghẽn lớn nhất vì thế có thể không nằm ở máy móc, mà ở kỹ năng và nguần nhân lực.

ptt-buithanhson-catbangkhaimac-diendanvatrienlamkinhtexanh2024-1783675283.jpg
Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn cắt băng khai mạc Diễn đàn và Triển lãm Kinh tế xanh năm 2024 - Ảnh: VGP/Minh Ngọc↵

Khoảng cách kỹ năng không thể chờ đợi

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tính đến quý I năm 2026, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ tại Việt Nam chỉ đạt 29,6%. Trong khi đó, nhiều vị trí việc làm mới đòi hỏi kiến thức chuyên môn, kỹ năng kỹ thuật và khả năng làm việc với công nghệ. Khoảng cách này cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Công nghệ có thể thay đổi trong vài năm, thậm chí vài tháng. Một tiêu chuẩn mới của thị trường xuất khẩu có thể nhanh chóng tác động đến cả chuỗi sản xuất. Nhưng để xây dựng chương trình đào tạo, chuẩn bị đội ngũ giảng viên và hình thành một thế hệ lao động mới cần nhiều thời gian hơn.

Nếu không chuẩn bị từ sớm từ xa, khoảng cách kỹ năng có thể trở thành điểm nghẽn đối với chuyển đổi xanh.

Các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp vì thế cần theo sát hơn nhu cầu của doanh nghiệp. Kiến thức về sử dụng năng lượng hiệu quả, kinh tế tuần hoàn, dữ liệu phát thải hay sản xuất thông minh không nên chỉ nằm trong một số ngành học chuyên biệt.

Một sinh viên logistics cần hiểu yêu cầu mới của chuỗi cung ứng. Một sinh viên tài chính cần biết cách đánh giá dự án xanh. Một kỹ sư tương lai cần được tiếp cận với công nghệ tiết kiệm năng lượng ngay trong quá trình đào tạo.

Nhưng đổi mới trong nhà trường mới chỉ là một phần của lời giải.

Phần lớn những người sẽ làm việc trong nền kinh tế xanh của 5 đến 10 năm tới đã có mặt trên thị trường lao động hôm nay. Họ là công nhân trong các nhà máy, kỹ sư đang làm việc, cán bộ quản lý doanh nghiệp và người lao động trong những ngành chịu sức ép tái cấu trúc.

Không thể chờ một thế hệ sinh viên mới tốt nghiệp để đáp ứng toàn bộ nhu cầu chuyển đổi.

Đào tạo lại vì thế phải trở thành một phần của chiến lược phát triển doanh nghiệp. Doanh nghiệp là nơi nhìn thấy sớm nhất sự thay đổi của thị trường, công nghệ và tiêu chuẩn sản xuất. Sự liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo cần đi vào thực chất hơn, từ xây dựng chương trình đến tổ chức thực hành và đào tạo lại người lao động.

Với người trẻ, kinh tế xanh cũng đang mở ra một bản đồ nghề nghiệp mới.

Năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường, tài chính xanh, nông nghiệp thông minh, xây dựng bền vững hay quản trị dữ liệu carbon đều có thể trở thành những lĩnh vực giàu tiềm năng.

Nhưng người trẻ cần được nhìn thấy những cơ hội ấy sớm hơn.

Hoạt động hướng nghiệp không thể chỉ xoay quanh những ngành nghề quen thuộc. Thông tin thị trường lao động cần chỉ rõ doanh nghiệp đang cần kỹ năng gì, ngành nào đang thay đổi và người học cần chuẩn bị ra sao.

Một nền kinh tế xanh không thể được xây dựng chỉ bằng một nhóm chuyên gia hàng đầu. Nó cần cả một hệ sinh thái nhân lực, từ nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, kỹ sư, doanh nhân đến cả người công nhân trực tiếp trên dây chuyền.

chuyen-doi-cong-nghiep-xanh-1783676430.jpg
Phát triển nguồn nhân lực từ công nghiệp cũ sang công nghiệp xanh( ảnh được tạo ra bời AI)↵

Đặt con người ở trung tâm

Phát triển kinh tế xanh thường được nhìn qua những con số lớn: bao nhiêu tỷ đồng vốn đầu tư, bao nhiêu công suất năng lượng sạch hay bao nhiêu tấn khí thải được cắt giảm. Nhưng phía sau những con số đó là những quyết định rất cụ thể của con người.

Một công nhân có tuân thủ quy trình tiết kiệm nguyên liệu hay không. Một kỹ sư có đủ khả năng cải tiến dây chuyền hay không. Một nhà quản lý có dám đầu tư cho công nghệ mới hay không. Một người trẻ có nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp trong những ngành kinh tế mới hay không.

Chính những điều đó quyết định chuyển đổi xanh đi vào thực chất hay chỉ dừng trên các bản kế hoạch.

Bởi vậy, chính sách phát triển kinh tế xanh cần được nhìn đồng thời như chính sách phát triển nguồn nhân lực.

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và tạo tín hiệu thị trường đủ rõ để doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Cơ sở đào tạo phải thay đổi nhanh hơn. Doanh nghiệp cần coi đào tạo lại người lao động là một khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh. Người lao động cũng phải chủ động cập nhật kỹ năng.

Quá trình này đồng thời phải mở cơ hội cho nhiều nhóm lao động hơn. Công nhân trong những ngành phải tái cấu trúc, lao động nông thôn và thanh niên mới gia nhập thị trường cần được tiếp cận cơ hội học nghề, nâng cao kỹ năng và chuyển đổi việc làm.

Nếu chúng ta không kịp thời giải quyết tốt bài toán này, chuyển đổi xanh có thể tạo thêm một khoảng cách mới giữa những người theo kịp công nghệ và những người bị bỏ lại phía sau.

Ngược lại, nếu có các chính sách phù hợp, chính sức ép của chuyển đổi xanh sẽ trở thành động lực để Việt Nam nâng cấp chất lượng lao động, cải thiện năng suất và tạo thêm những việc làm có giá trị cao hơn.

Từ lợi thế lao động đến lợi thế con người

Trong nhiều thập niên, nguồn lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh là một lợi thế của Việt Nam. Lợi thế đó đã góp phần thu hút một lượng đầu tư lớn, mở rộng sản xuất và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhưng lợi thế ấy đang thay đổi.

Khi tự động hóa phát triển, trí tuệ nhân tạo làm thay đổi công việc và tiêu chuẩn xanh trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, số lượng lao động không còn đủ để quyết định sức cạnh tranh. Giá trị của người lao động ngày càng phụ thuộc vào khả năng học hỏi, thích ứng và sáng tạo.

Đây là lúc Việt Nam cần chuyển từ lợi thế “lao động” sang lợi thế “con người”.

Nếu tận dụng tốt, chuyển đổi xanh có thể tạo ra một vòng phát triển mới: chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới; doanh nghiệp tạo nhu cầu về nhân lực chất lượng cao; thị trường buộc đào tạo thay đổi; nguồn nhân lực tốt hơn lại giúp nền kinh tế tiến lên những khâu có giá trị cao hơn.

Máy móc có thể nhập khẩu. Công nghệ có thể chuyển giao. Nguồn vốn có thể huy động. Nhưng khả năng biến những nguồn lực ấy thành năng suất và sức cạnh tranh bền vững vẫn phụ thuộc vào con người.

Chuyển đổi xanh vì thế không chỉ là hành trình giảm phát thải. Với Việt Nam, đó còn là cơ hội nâng tầm nguồn nhân lực. Và trong cuộc chuyển đổi ấy, con người không chỉ là người thụ hưởng, mà phải là chủ thể kiến tạo tương lai./.

Khổng Viết Thiều