Trong nhịp sống hối hả của một Thủ đô đang vươn mình phát triển, bốn ngày qua, Khu di tích Hoàng thành Thăng Long thực sự trở thành tâm điểm của một cuộc đối thoại văn hóa không biên giới. Lựa chọn một không gian di sản ngàn năm tuổi làm nơi tổ chức một sự kiện mang tầm vóc quốc tế không đơn thuần là một quyết định về mặt địa điểm. Đó là một sự sắp đặt có chủ ý, nơi những tầng vỉa lịch sử của Thăng Long – Hà Nội trở thành phông nền vững chãi cho những nhịp đập đương đại của thế giới.

Với chủ đề “Hội tụ di sản – Kiến tạo tương lai”, quy mô của kỳ lễ hội năm nay cho thấy một sức hút mạnh mẽ. 50 quốc gia mang theo những bản sắc riêng biệt, lấp đầy 45 không gian văn hóa, 35 gian hàng ẩm thực và những góc nhìn đa diện từ gần 20 nền điện ảnh. Không dừng lại ở việc trưng bày tĩnh, 19 đoàn nghệ thuật quốc tế đã mang đến những màn trình diễn sống động, biến mỗi góc phố, mỗi mét vuông di tích thành một sân khấu mở. Những hoạt động diễu hành rực rỡ sắc màu trên các tuyến phố đi bộ đã phá vỡ rào cản giữa nghệ thuật hàn lâm, không gian khép kín với đời sống thường nhật, đưa thế giới văn hóa đa cực chạm trực tiếp đến cảm xúc của hàng vạn người dân và du khách.

Sức vóc của một sự kiện thời sự văn hóa tầm cỡ không chỉ được đo lường bằng số lượng người tham gia trực tiếp. Việc Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) truyền hình trực tiếp các buổi lễ quan trọng, kết hợp cùng chiến lược đồng hành của nền tảng Meta đã tạo ra một cú hích lớn về mặt truyền thông. Không gian vật lý của Hoàng thành Thăng Long được mở rộng vô hạn trên không gian số. Từng điệu múa, từng khung hình điện ảnh, từng hương vị ẩm thực đã vượt ra khỏi biên giới địa lý, tiếp cận hàng triệu công chúng. Đây chính là cách thức vận hành của công nghiệp văn hóa hiện đại: dùng công nghệ để chắp cánh cho di sản, biến sự kiện đơn lẻ thành một hệ sinh thái trải nghiệm rộng lớn.

Điểm nhấn mang tính chiều sâu của Lễ hội năm nay được đặt trong một bối cảnh đặc biệt: Kỷ niệm 50 năm Việt Nam gia nhập UNESCO. Nửa thế kỷ là một chặng đường đủ dài để thế giới chứng kiến sự chuyển mình vĩ đại của Việt Nam. Từ một quốc gia mang đầy vết thương chiến tranh, Việt Nam bước ra vũ đài quốc tế, trở thành một thành viên tích cực, một đối tác có trách nhiệm, liên tục đóng góp các sáng kiến thực chất vào việc bảo vệ và phát huy các giá trị chung của nhân loại.
Quan điểm này được thể hiện rõ nét và dứt khoát qua góc nhìn quản lý nhà nước. Trong bài phát biểu bế mạc, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch - Lâm Thị Phương Thanh đã chạm đến cốt lõi của bài toán phát triển: Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần, mà phải thực sự trở thành động lực, thành nguồn lực kiến tạo đất nước. Nhận định “Bảo tồn di sản không chỉ là gìn giữ những gì thuộc về quá khứ, mà phải làm cho di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại, tiếp tục được sáng tạo, tạo ra những giá trị mới” chính là lời giải cho định hướng phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên mới.

Khi điện ảnh, thời trang, ẩm thực, du lịch và nghệ thuật truyền thống được cộng hưởng trong một hệ sinh thái sáng tạo, chúng không còn là những mảnh ghép rời rạc. Chúng đan cài, chuyển hóa, tạo ra những sản phẩm mang giá trị chất lượng cao. Đó là con đường ngắn nhất và bền vững nhất để biến tài sản văn hóa thành năng lực cạnh tranh, định vị “sức mạnh mềm” của Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.
Tinh thần hội tụ và kiến tạo ấy đã thật sự thăng hoa trọn vẹn trong đêm bế mạc qua hai chương nghệ thuật hàm súc: “Những sắc màu gặp gỡ” và “Lời chào từ Việt Nam”. Không có những tuyên ngôn to tát, ngôn ngữ của âm nhạc và vũ điệu đã làm thay vai trò của một đại sứ hòa bình. Trên cùng một sân khấu, thanh âm huyền bí của Iran, những vũ điệu rực lửa của Mexico, sự uyển chuyển của Myanmar, nét cổ điển của Liên bang Nga và Bỉ đan xen cùng sức trẻ, sự phá cách của các nghệ sĩ chủ nhà. Sự khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo hay tập quán không tạo ra rào cản, mà ngược lại, trở thành những mảng màu tương trợ trong một bức tranh khổng lồ về sự tôn trọng và sẻ chia.

Chương trình “Lời chào từ Việt Nam” khép lại Lễ hội nhưng lại mở ra một mạch nguồn cảm xúc mới. Đưa khán giả đi từ cội nguồn di sản đến một diện mạo Việt Nam đương đại, những nhà tổ chức đã gửi gắm thông điệp về một quốc gia năng động, không ngừng sáng tạo nhưng chưa bao giờ đứt gãy với quá khứ. Các Kỷ niệm chương được trao tay những người bạn quốc tế trong đêm giã bạn không chỉ là sự tri ân, mà còn là một giao ước về tình hữu nghị.
Khép lại kỳ tổ chức thứ hai với những thành công vượt xa mong đợi, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Ngoại giao cùng thành phố Hà Nội đang đứng trước một cơ hội lịch sử: Đưa Lễ hội Văn hóa Thế giới trở thành một thiết chế văn hóa thường niên mang thương hiệu quốc gia. Cùng với sự đồng hành của UNESCO và các cơ quan ngoại giao, Hà Nội hoàn toàn có đủ thế và lực để định vị mình không chỉ là "Thành phố vì hòa bình", mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa quốc tế lớn của khu vực, một "điểm hẹn" định kỳ cho những sáng kiến về công nghiệp sáng tạo và phát triển bền vững.

Lễ hội Văn hóa Thế giới 2026 đã hoàn thành sứ mệnh của mình, gửi đi một thông điệp mang tính thời đại: “Tôn trọng sự khác biệt để hiểu nhau hơn; chia sẻ các giá trị để gắn kết với nhau hơn và hợp tác văn hóa để cùng kiến tạo một thế giới văn minh, hòa bình, hợp tác và phát triển”. Những ánh đèn tại Hoàng thành Thăng Long có thể đã tắt, nhưng hành trình lan tỏa những giá trị văn hóa, bản sắc và tình bằng hữu từ Hà Nội đến bạn bè năm châu thì mới chỉ thực sự bắt đầu.