Phiên tòa xét xử vụ đưa và nhận hối lộ hơn 100 tỉ đồng tại Cục An toàn Thực phẩm – Bộ Y tế, diễn ra vào những ngày đầu năm 2026, không đơn thuần là một sự kiện pháp lý. Ẩn sau các con số, các tội danh và mức án được đề nghị là một vấn đề sâu xa hơn: Trạng thái của đội ngũ nhân lực công vụ khi quyền lực không còn được neo giữ bởi đạo đức nghề nghiệp và cơ chế kiểm soát hiệu quả.
Trong quản trị quốc gia hiện đại, chất lượng nhân lực công không chỉ được đo bằng trình độ chuyên môn, mà còn bằng năng lực tự kiểm soát quyền lực, khả năng tuân thủ chuẩn mực liêm chính và tinh thần phụng sự lợi ích công. Vụ án tại Cục An toàn Thực phẩm cho thấy, khi các yếu tố này bị xói mòn, bộ máy quản lý có thể vận hành theo quán tính sai lệch trong thời gian dài mà không bị phát hiện hoặc chấn chỉnh kịp thời”.

Từ thủ tục quản lý đến “dịch vụ có giá”
Theo các thông tin công khai tại phiên tòa, vụ án có quy mô đặc biệt lớn với hơn 50 bị cáo, trong đó có cựu cục trưởng, cựu phó cục trưởng và hàng chục chuyên viên. Tổng số tiền hối lộ được xác định vượt mốc 100 tỉ đồng, phát sinh trong nhiều năm liên tiếp. Tuy nhiên, điều đáng phân tích không chỉ là số lượng bị cáo hay giá trị tiền bạc, mà là cách thức vận hành của hành vi sai phạm.
Các hồ sơ doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và an toàn thực phẩm không bị từ chối thẳng thắn vì không đạt chuẩn, cũng không được xử lý đúng hạn theo quy định. Thay vào đó, chúng rơi vào tình trạng chậm trễ khó lý giải. Thời gian xử lý trở thành một biến số linh hoạt, phụ thuộc vào những yếu tố ngoài văn bản pháp luật. Khi các “điều kiện” phi chính thức được đáp ứng, hồ sơ lại được giải quyết nhanh chóng và thuận lợi.
Trong bối cảnh đó, thủ tục hành chính, vốn được thiết kế để kiểm soát rủi ro, đã bị biến dạng thành một dạng dịch vụ có giá, nơi quyền hạn công được sử dụng như công cụ tạo sức ép và thu lợi. Điều đáng lưu ý là mô hình này không do một cá nhân đơn lẻ tạo ra, mà được duy trì như một chuỗi liên kết: Người gây chậm trễ, người gợi ý “lối ra”, người phê duyệt và người hưởng lợi. Trách nhiệm bị phân mảnh, trong khi lợi ích được phân bổ tương đối rõ ràng.
Đây chính là biểu hiện điển hình của tham nhũng mang tính hệ thống trong bộ máy công vụ, phản ánh sự suy yếu đồng thời của cả kỷ luật tổ chức lẫn đạo đức nghề nghiệp.
Mức độ nghiêm trọng vượt ra ngoài giá trị tiền tệ
Hối lộ trong lĩnh vực an toàn thực phẩm có tính chất đặc biệt nguy hiểm. Không giống nhiều lĩnh vực quản lý khác, nơi hậu quả trực tiếp thường được đo bằng thiệt hại ngân sách hoặc sự méo mó cạnh tranh, sai phạm trong lĩnh vực này tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và niềm tin xã hội.
Giấy phép an toàn thực phẩm, về bản chất, là một cơ chế bảo chứng. Nó tạo dựng niềm tin rằng sản phẩm đã vượt qua những ngưỡng kiểm soát tối thiểu về vệ sinh, chất lượng và nguy cơ đối với người tiêu dùng. Khi cơ chế ấy bị thao túng, sự bảo chứng không còn dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật mà dựa trên khả năng chi trả. Điều này không đồng nghĩa mọi sản phẩm được cấp phép đều không an toàn, nhưng nó phá vỡ nguyên tắc cốt lõi của quản lý nhà nước: Quản lý bằng quy chuẩn, không phải bằng quan hệ hay tiền bạc.
Hệ lụy ở đây mang tính tiềm ẩn và tích lũy. Một sản phẩm lọt qua cửa quản lý hôm nay có thể chưa gây hậu quả ngay, nhưng khi niềm tin vào hệ thống kiểm soát bị bào mòn, xã hội phải đối diện với môi trường rủi ro cao hơn. Người tiêu dùng không còn điểm tựa chắc chắn để phân biệt an toàn, không an toàn, còn cơ quan quản lý đánh mất vai trò định hướng và bảo vệ lợi ích công.
Sự suy thoái của đạo đức công vụ
Một trong những khía cạnh gây băn khoăn lớn là cách lý giải hành vi của một số bị cáo tại phiên tòa. Những lập luận kiểu “không ép buộc”, “doanh nghiệp tự nguyện” hay “chỉ là sự cảm ơn” cho thấy sự lệch chuẩn nghiêm trọng trong nhận thức về liêm chính công vụ.
Trong quản trị hiện đại, ranh giới giữa công vụ và lợi ích cá nhân phải được xác lập rõ ràng. Công chức không được nhận bất kỳ lợi ích vật chất nào từ đối tượng chịu sự quản lý của mình, bất kể lợi ích đó được gọi bằng tên gì. Khi ranh giới này bị làm mờ, vấn đề không còn nằm ở kỹ thuật pháp lý, mà ở sự suy thoái của đạo đức nghề nghiệp.
Quyền lực, thay vì gắn với trách nhiệm và kỷ luật tự thân, đã bị sử dụng như một công cụ để khai thác lợi ích. Đáng lo ngại hơn, sự suy thoái này không diễn ra trong im lặng và ngắn hạn. Nó tồn tại trong thời gian dài, với nhiều người tham gia, mà không gặp phải lực cản đủ mạnh từ bên trong hệ thống. Điều đó cho thấy, đạo đức công vụ không thể chỉ dựa vào sự tự giác, nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả và liên tục.

Nguyên nhân gốc rễ từ góc nhìn nhân sự và thể chế
Phân tích sâu hơn, có thể nhận diện một số nguyên nhân mang tính hệ thống.
Trước hết là quyền quyết định tập trung trong khi trách nhiệm bị phân tán. Một hồ sơ phải qua nhiều khâu, nhiều chữ ký, nhưng không khâu nào chịu trách nhiệm cuối cùng về thời gian và chất lượng xử lý. Điều này tạo ra những “vùng xám” cho sự trì hoãn có chủ ý. Thứ hai, thiếu các công cụ đo lường và giám sát minh bạch. Không có hệ thống theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ theo thời gian thực, không có cảnh báo sớm khi xuất hiện sự chậm trễ bất thường. Sự trì hoãn vì thế dễ dàng được ngụy trang dưới vỏ bọc “đúng quy trình”. Thứ ba, văn hóa quà cáp chưa bị loại bỏ triệt để khỏi môi trường công vụ. Khi ranh giới giữa xã giao và hối lộ bị cố tình làm mờ, hành vi sai trái có điều kiện tồn tại dưới lớp vỏ ngôn từ trung tính. Cuối cùng, lợi ích nhóm và dịch vụ trung gian đóng vai trò như chất xúc tác. Khi thủ tục hành chính bị “môi giới hóa”, người có quyền lực và người kinh doanh dịch vụ cùng hưởng lợi, còn xã hội là bên phải gánh chịu rủi ro.
Giải pháp: khôi phục pháp trị bằng quản trị nhân lực và kiểm soát quyền lực
Từ vụ án này, bài học quan trọng nhất không nằm ở việc gia tăng khẩu hiệu đạo đức, mà ở thiết kế lại cách quyền lực được vận hành và kiểm soát trong bộ máy công vụ. Trước hết, cần chuẩn hóa và số hóa toàn bộ quy trình cấp phép. Mỗi hồ sơ phải có nhật ký điện tử, ghi nhận rõ ai xử lý, xử lý trong bao lâu và vì lý do gì. Mọi can thiệp thủ công đều phải để lại dấu vết và chịu trách nhiệm giải trình. Thứ hai, tách bạch rõ các khâu thẩm định, phê duyệt và hậu kiểm. Không để một nhóm người kiểm soát toàn bộ chu trình từ đầu đến cuối. Phân quyền phải đi kèm với phân trách nhiệm, được kiểm chứng bằng cơ chế giám sát thực chất. Thứ ba, chuyển trọng tâm từ “xin phép trước” sang “hậu kiểm dựa trên rủi ro”. Khi tiêu chí rõ ràng và hậu kiểm đủ mạnh, động cơ gây khó để thu lợi sẽ giảm đáng kể. Thứ tư, cần siết chặt kỷ luật công vụ gắn với quản trị nhân sự. Việc đánh giá cán bộ không chỉ dựa trên năng lực chuyên môn, mà phải tính đến chuẩn mực liêm chính, thái độ hợp tác và trách nhiệm giải trình. Những biểu hiện né tránh, ngụy biện hay thiếu minh bạch cần được coi là tín hiệu cảnh báo sớm về rủi ro đạo đức.

Kết luận: Phiên tòa rồi sẽ khép lại, các mức án sẽ được tuyên. Nhưng niềm tin xã hội không thể được khôi phục chỉ bằng phán quyết của tòa án. Điều đó đòi hỏi một quá trình dài hơn: Xây dựng đội ngũ nhân lực công vụ có đạo đức, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả và vận hành bộ máy quản lý trên nền tảng pháp trị thực chất.
An toàn thực phẩm chỉ thực sự “an toàn” khi mỗi chữ ký trong lĩnh vực này không còn mang giá, và khi không ai có thể biến thủ tục công thành công cụ tư lợi. Vụ án tại Cục An toàn Thực phẩm vì thế không chỉ là một hồi chuông cảnh tỉnh, mà là lời nhắc nhở nghiêm khắc rằng: Quyền lực nếu không được kiểm soát sẽ tất yếu dẫn đến tha hóa, bất kể nó được trao cho ai./.