Gần đây, thông tin Hà Nội dự kiến nghiên cứu, tiến tới việc chọn lọc gen nhằm đào tạo nguồn nhân lực tinh hoa đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của dư luận. Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, khát vọng xây dựng một đội ngũ nhân lực xuất sắc về trí tuệ, sức khỏe và năng lực sáng tạo là hoàn toàn dễ hiểu. Tuy nhiên, khi khoa học di truyền được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển con người, câu hỏi không chỉ là chúng ta có thể làm được gì, mà quan trọng hơn là chúng ta nên làm đến đâu.
Không thể phủ nhận, khoa học gen đã mở ra những chân trời mới cho y học và giáo dục. Việc sàng lọc gen có thể giúp phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý di truyền; có thể xây dựng cá nhân hóa lộ trình học tập, đào tạo theo đặc điểm sinh học và tối ưu hóa việc phát triển các năng lực nổi trội như tư duy logic, trí nhớ, khả năng phân tích hay thể chất.
Trong một xã hội tri thức, nơi chất lượng nguồn nhân lực quyết định vị thế quốc gia, việc ứng dụng thành tựu khoa học để nâng cao tiềm năng con người là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, gen không phải là định mệnh, và càng không phải là thước đo toàn diện cho giá trị con người.

Có một phạm trù ít được nhắc đến khi phân tích bản đồ gen đó là quy luật đối lập và tổng thể hài hòa. Khoa học di truyền hiện đại cho thấy một thực tế quan trọng: Mỗi ưu thế sinh học thường đi kèm những nguy cơ tiềm ẩn, theo đúng quy luật đối lập trong tự nhiên. Bản đồ gen không vận hành theo logic “cộng dồn ưu điểm”, mà là mạng lưới tương tác phức tạp, trong đó sự nổi trội ở một đặc tính có thể đồng thời làm suy giảm đặc tính khác.
Ví dụ: Những cá nhân có chỉ số IQ rất cao thường đi kèm nguy cơ cao hơn về rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc suy giảm khả năng đồng cảm xã hội; những người có Gen liên quan đến tư duy trừu tượng mạnh có thể khiến cá nhân khó thích nghi với các tương tác xã hội phức tạp, giảm năng lực hợp tác nhóm; nhóm Gen sáng tạo vượt trội thường đi kèm tính khí bất ổn, khó kiểm soát cảm xúc... Một số nghiên cứu cho thấy, năng lực nhận thức lý tính cao không đồng nghĩa với khả năng nhận thức cảm xúc và đạo đức phát triển tương xứng.
Nói cách khác, con người không phải là một tổ hợp gen hoàn hảo có thể thiết kế theo ý muốn, mà là kết quả của sự cân bằng mong manh giữa nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.
Việc nhấn mạnh chọn lọc gen để đào tạo tinh hoa tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được kiểm soát bằng tư duy nhân văn và khoa học xã hội:
Thứ nhất, nguy cơ lớn nhất là giản lược con người thành tập hợp các chỉ số sinh học. Khi gen được đặt ở vị trí trung tâm của việc đánh giá và tuyển chọn, con người dễ bị nhìn nhận như một “bản thiết kế kỹ thuật” hơn là một chủ thể đạo đức sống động. Những phẩm chất làm nên giá trị nhân văn bền vững như lòng trắc ẩn, tinh thần trách nhiệm, sự hy sinh và ý thức cộng đồng, vốn chỉ được hình thành qua giáo dục và trải nghiệm có nguy cơ bị coi nhẹ vì không thể đo đếm hay lập trình.
Thứ hai, việc đề cao “chất lượng gen” có thể âm thầm tạo ra một hình thức phân tầng xã hội mới dựa trên sinh học, nơi giá trị con người bị quy chiếu vào yếu tố bẩm sinh thay vì nỗ lực và nhân cách. Khi cơ hội học tập, phát triển và thừa nhận xã hội phụ thuộc vào gen, tư duy ưu sinh học có nguy cơ tái sinh dưới vỏ bọc khoa học hiện đại, đe dọa nguyên tắc bình đẳng, xâm phạm phẩm giá con người và gợi lại những bài học đau xót về nhân quyền trong lịch sử.
Thứ ba, nguy cơ nghiêm trọng là giáo dục bị lệch khỏi mục tiêu hình thành con người toàn diện, khi trọng tâm đào tạo dồn vào năng lực cá nhân, thành tích và ưu thế bẩm sinh mà xem nhẹ nền tảng đạo đức và trách nhiệm xã hội. Trí tuệ nếu không được dẫn dắt bởi lương tri và ý thức cộng đồng có thể trở thành công cụ phục vụ lợi ích ích kỷ, khiến một cá nhân xuất sắc về năng lực nhưng thiếu nhân cách trở thành lực cản, thậm chí là mối nguy cho sự phát triển chung.
Khoa học hiện đại đã khẳng định: Gen chỉ tạo ra khuynh hướng, không tạo ra hành vi. Chính môi trường giáo dục, văn hóa và trải nghiệm sống mới là yếu tố quyết định việc một con người trở thành ai.
Lịch sử cho thấy, không ít cá nhân có xuất phát điểm sinh học bình thường nhưng nhờ giáo dục đúng đắn đã trở thành những con người kiệt xuất. Ngược lại, cũng có những người sở hữu trí tuệ vượt trội nhưng thiếu nền tảng đạo đức, dẫn tới những lựa chọn gây tổn hại cho bản thân, gia đình và xã hội.
Do đó, nếu Hà Nội thực sự hướng tới đào tạo tinh hoa, trọng tâm không thể chỉ là chọn lọc gen, mà nên là: Giáo dục con người có trách nhiệm với quyết định và hành động của mình; bồi dưỡng ý thức làm việc chủ động, không ỷ lại vào lợi thế cá nhân; nuôi dưỡng tinh thần chia sẻ, hợp tác và cống hiến cho cộng đồng và xây dựng hệ giá trị đặt nhân cách và đạo đức ngang hàng, thậm chí cao hơn năng lực trí tuệ.
Một xã hội văn minh không cần quá nhiều người “thông minh vượt trội”, mà cần những con người biết dùng trí tuệ của mình để phục vụ lợi ích chung. Biết đặt đúng người đúng việc để phát huy khả năng và hạn chế nguy cơ. Tinh hoa, nếu chỉ dừng lại ở năng lực cá nhân, có thể trở thành tinh hoa cô lập. Chỉ khi gắn với trách nhiệm xã hội, tinh hoa mới trở thành động lực phát triển bền vững.
Chọn lọc gen, nếu có, chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ y sinh học, không phải kim chỉ nam cho chiến lược đào tạo con người. Hà Nội, với truyền thống nghìn năm văn hiến, càng cần thận trọng để không đánh đổi giá trị nhân văn lấy những kỳ vọng công nghệ ngắn hạn.
Giấc mơ xây dựng đội ngũ tinh hoa là chính đáng. Nhưng con đường để đạt tới giấc mơ ấy không thể bỏ qua những quy luật tự nhiên của gen, cũng như những bài học lịch sử về việc tuyệt đối hóa sinh học./.