Câu hỏi đặt ra không chỉ là có nên bỏ kỳ thi lớp 10 hay không, mà sâu xa hơn, là chúng ta đang thi để làm gì, thi để phát triển con người hay thi để loại trừ họ khỏi một hệ thống chưa đủ năng lực bao dung.
Một kỳ thi được thiết kế sai ngay từ triết lý
Trong lý thuyết đánh giá giáo dục, thi cử có ba chức năng cơ bản, đó là đo lường năng lực, hỗ trợ định hướng học tập và phân loại trong những trường hợp cần thiết.

Tuy nhiên, khi một kỳ thi bị đẩy sang chức năng loại trừ một cách cực đoan, trong khi lại được đặt ở một cấp học mang tính phổ cập, thì bản thân kỳ thi đó đã mâu thuẫn với chính mục tiêu của hệ thống giáo dục.
Kỳ thi vào lớp 10 ở Việt Nam hiện nay chính là biểu hiện điển hình của sự mâu thuẫn này.
Về nguyên tắc, giáo dục trung học phổ thông không phải là một “đặc quyền” mà là một giai đoạn tiếp nối tự nhiên của quá trình phổ cập, nhưng trên thực tế, kỳ thi lớp 10 ở nước ta lại được tổ chức như một “cửa ải”, nơi một bộ phận lớn học sinh bị loại khỏi hệ thống công lập không phải vì không đủ năng lực học tập, mà vì hệ thống không đủ chỗ học.
Khi đó, kỳ thi không còn là công cụ giáo dục, mà trở thành một giải pháp hành chính nhằm phân bổ sự thiếu hụt nguồn lực.
Và một khi thi cử được sử dụng để giải quyết vấn đề quản lý thay vì phục vụ mục tiêu giáo dục, thì mọi hệ lụy về áp lực, bất công và méo mó hành vi là điều khó tránh khỏi.
Áp lực không phải do học sinh yếu mà do hệ thông đặt sai bài toán
Điều đáng suy nghĩ là, trong khi kỳ thi đại học ngày càng đa dạng hóa phương thức tuyển sinh, mở rộng cơ hội tiếp cận, thì kỳ thi lớp 10 lại ngày càng trở nên khốc liệt hơn, bởi số lượng chỉ tiêu công lập bị giới hạn trong khi nhu cầu học tập không ngừng tăng lên.
Một học sinh 15 tuổi phải đối diện với một kỳ thi mà chỉ một vài điểm số trong vài buổi thi có thể quyết định toàn bộ lộ trình học tập phía trước, trong khi những yếu tố như tâm lý, sức khỏe, thậm chí là sự may rủi của đề thi đều có thể ảnh hưởng đến kết quả, thì rõ ràng đây không còn là một phép đo chính xác về năng lực, mà là một “bài kiểm tra chịu đựng áp lực”.

Khi hệ thống đặt ra một bài toán sai, thì mọi nỗ lực của học sinh và gia đình chỉ là cố gắng tìm lời giải tối ưu trong một cấu trúc vốn đã bất hợp lý.
Học thêm tràn lan, luyện đề cực đoan, thi thử dày đặc không phải là biểu hiện của sự cầu tiến, mà là phản ứng tự nhiên của xã hội trước một cơ chế cạnh tranh mang tính loại trừ cao.
Sai lầm trietlý: Biến thi cử thành công cụ loại trừ sớm
Một trong những sai lầm lớn nhất của triết lý thi cử hiện nay là việc đẩy chức năng phân loại lên quá sớm và quá mạnh, trong khi lại chưa xây dựng được một hệ thống phân luồng đủ đa dạng và chất lượng để hấp thụ những học sinh không đi theo con đường công lập.
Trong các nền giáo dục tiên tiến, việc phân luồng không được thực hiện bằng một kỳ thi “một lần quyết định tất cả”, mà là một quá trình liên tục, dựa trên đánh giá toàn diện về năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp của học sinh.
Quan trọng hơn, các con đường khác nhau trong hệ thống giáo dục đều được thiết kế với chất lượng và cơ hội phát triển tương đương, để việc lựa chọn không mang tính ép buộc hay bị coi là “thua cuộc”.
Ngược lại, trong bối cảnh Việt Nam, khi giáo dục nghề nghiệp chưa đủ sức hấp dẫn, khi trường tư thục chất lượng cao chưa phổ biến, khi xã hội vẫn đặt nặng bằng cấp công lập như một thước đo giá trị, thì việc tổ chức một kỳ thi mang tính loại trừ sớm không khác gì đẩy một bộ phận học sinh vào thế bất lợi ngay từ tuổi 15.
Đó không phải là phân luồng. Đó là sàng lọc trong điều kiện thiếu lựa chọn.
Thế giới không thi lớp 10 theo cách chúng ta đang làm
Ở nhiều quốc gia, việc chuyển tiếp từ trung học cơ sở lên trung học phổ thông không được tổ chức như một kỳ thi loại trừ quy mô lớn, mà dựa trên quá trình đánh giá liên tục trong suốt nhiều năm học.
Giáo viên, với vai trò là người theo dõi sát sao sự phát triển của học sinh, tham gia trực tiếp vào việc đánh giá và định hướng, thay vì giao phó toàn bộ quyết định cho một kỳ thi ngắn ngủi.
Những hệ thống có tổ chức thi tuyển cũng chỉ áp dụng đối với các chương trình đặc biệt như trường chuyên, lớp năng khiếu, chứ không dùng để quyết định quyền được tiếp tục học phổ thông của đại đa số học sinh.

Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: giáo dục phổ thông là nền tảng chung, không phải là một “cuộc thi” để phân thắng thua.
Bỏ thi không phải là hạ chuẩn mà là trả chuẩn về đúng vị trí
Một trong những lo ngại thường được nêu ra là việc bỏ kỳ thi lớp 10 sẽ làm giảm chất lượng đầu vào, nhưng thực tế cho thấy chất lượng không phụ thuộc vào việc có thi hay không, mà phụ thuộc vào cách đánh giá và cách tổ chức dạy học.
Một kỳ thi có độ nhiễu cao, chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố tâm lý và may rủi, không thể là công cụ tối ưu để đánh giá năng lực.
Ngược lại, việc kết hợp đánh giá quá trình, kết quả học tập liên tục và các tiêu chí định tính có thể phản ánh chính xác hơn năng lực thực sự của học sinh.
Bỏ kỳ thi lớp 10, nếu được thiết kế đúng, không phải là sự dễ dãi, mà là một bước điều chỉnh để đưa hệ thống giáo dục trở lại đúng bản chất của nó, từ việc loại trừ sang phát triển, từ việc chọn lọc sang nuôi dưỡng.
Nút thắt không năm ở kỳ thi mà ở số chỗ học và chất lượng phân luồng
Điều cần nhìn thẳng là, kỳ thi lớp 10 chỉ là phần nổi của một vấn đề sâu hơn, đó là sự mất cân đối giữa nhu cầu học tập và khả năng đáp ứng của hệ thống, cũng như sự thiếu hấp dẫn của các con đường giáo dục thay thế.
Nếu không mở rộng quy mô trường công lập, không nâng cao chất lượng và vị thế của giáo dục nghề nghiệp, không đa dạng hóa lựa chọn cho học sinh, thì dù có bỏ kỳ thi lớp 10, áp lực vẫn sẽ chuyển sang một hình thức khác.
Do đó, việc cải cách thi cử phải đi kèm với cải cách cấu trúc, trong đó đầu tư vào hạ tầng giáo dục, đổi mới phân luồng và thay đổi nhận thức xã hội về giá trị của các con đường học tập khác nhau là những điều kiện tiên quyết.
Đã đến lúc phải đặt lại triết lý
Một hệ thống giáo dục không thể vận hành dựa trên việc tạo ra áp lực để chọn lọc, mà phải dựa trên việc tạo ra cơ hội để phát triển.
Khi một kỳ thi khiến xã hội bất an, khiến học sinh kiệt sức, khiến phụ huynh lo lắng và khiến chính nhà quản lý phải đặt câu hỏi về tính hợp lý của nó, thì đó không còn là một công cụ hiệu quả, mà đã trở thành một “nút thắt” cần được tháo gỡ.
Không phải học sinh yếu đi. Không phải thế hệ này kém chịu áp lực. Mà là chúng ta đang đặt sai câu hỏi ngay từ đầu: Thi để làm gì?
Nếu không sửa lại triết lý, thì dù thay đổi kỹ thuật thi cử đến đâu, chúng ta vẫn sẽ chỉ loay hoay trong một vòng lặp cũ, nơi mỗi mùa thi lại trở thành một mùa bất an.
Và một nền giáo dục tạo ra bất an có hệ thống, thì rất khó có thể tạo ra những con người tự do, sáng tạo và có trách nhiệm.