Bằng giỏi chưa đủ, sinh viên thiếu gì khi bước vào thị trường lao động?

Khảo sát 375 doanh nghiệp trong và ngoài nước cho thấy, sinh viên mới tốt nghiệp chưa đáp ứng kỳ vọng của nhà tuyển dụng ở 6 trong 7 nhóm năng lực được đánh giá. Khoảng cách lớn nhất nằm ở kỹ năng quản lý thời gian và giải quyết vấn đề, đặt ra yêu cầu gắn đào tạo đại học với thực tiễn nghề nghiệp.

Năng lực thực tế là thước đo quan trọng

Tốt nghiệp đại học loại giỏi, xuất sắc là thành quả đáng ghi nhận sau nhiều năm học tập. Tuy nhiên, khi bước vào thị trường lao động, người trẻ còn phải chứng minh khả năng vận dụng kiến thức, xử lý công việc và thích ứng với môi trường nghề nghiệp. Đây cũng là khoảng cách mà nhiều doanh nghiệp đang nhận thấy ở nhóm nhân sự mới tốt nghiệp.

Báo cáo Nâng tầm Nhân lực Việt Nam 2026 của Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam phối hợp với Decision Lab, dựa trên khảo sát 375 doanh nghiệp và 20 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, cho thấy trong 7 nhóm năng lực được đánh giá, chỉ năng lực số của sinh viên mới tốt nghiệp nhìn chung đáp ứng kỳ vọng nhà tuyển dụng. Sáu nhóm còn lại gồm quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, giao tiếp, khả năng thích ứng, tư duy phản biện và làm việc nhóm vẫn chưa đạt mức kỳ vọng.

Đáng chú ý, có từ 74% đến 86% nhà tuyển dụng đánh giá các năng lực này là quan trọng. Trong đó, quản lý thời gian có khoảng cách lớn nhất giữa yêu cầu và mức độ đáp ứng thực tế. Có 80% doanh nghiệp coi trọng kỹ năng này, nhưng chỉ 54% đánh giá sinh viên mới tốt nghiệp đáp ứng được yêu cầu, chênh lệch 26 điểm phần trăm.

Với năng lực giải quyết vấn đề, tỷ lệ doanh nghiệp đánh giá đây là kỹ năng quan trọng đạt 84%, trong khi mức độ đáp ứng của sinh viên là 61%, thấp hơn 23 điểm phần trăm.

Những hạn chế trên thường bộc lộ khi nhân sự trẻ phải xử lý công việc gấp, tiếp nhận thông tin chưa đầy đủ hoặc phối hợp với nhiều người. Doanh nghiệp cần người lao động biết sắp xếp thứ tự ưu tiên, giữ cam kết về tiến độ, chủ động báo cáo khi có nguy cơ chậm trễ và đề xuất phương án giải quyết thay vì chờ hướng dẫn chi tiết.

Điều này cho thấy kết quả học tập và khả năng làm việc là hai khía cạnh có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Điểm số phản ánh một phần quá trình tiếp thu kiến thức, trong khi môi trường nghề nghiệp còn đòi hỏi khả năng vận dụng, phán đoán và xử lý tình huống.

le-tot-nghiep-nam-2025-tai-truong-dh-cong-thuong-tp-hcm-khep-lai-mot-hanh-trinh-mo-ra-ngan-co-hoi-moi2-1792814290.jpg
Sinh viên Đại học Công thương TP HCM tại lễ tốt nghiệp năm 2025. (Ảnh minh họa: Hình từ HUIT)

Bằng cấp là lợi thế, không phải bảo đảm tuyển dụng

Trong quá trình tuyển chọn nhân sự, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến những gì ứng viên có thể thể hiện và chứng minh, thay vì chỉ dựa vào xếp loại tốt nghiệp. Thái độ làm việc, kỹ năng mềm, khả năng học hỏi, mức độ phù hợp với văn hóa tổ chức và kết quả phỏng vấn đều có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.

Một ứng viên có điểm số cao nhưng thiếu chủ động, gặp khó khăn khi phối hợp hoặc chưa biết xử lý nhiệm vụ phát sinh có thể cần thêm thời gian đào tạo. Ngược lại, người có nền tảng chuyên môn phù hợp, giao tiếp tốt, cầu thị và tiếp thu nhanh vẫn có cơ hội được doanh nghiệp lựa chọn, kể cả khi thành tích học tập chưa nổi bật.

Vì vậy, bằng cấp không mất đi giá trị, nhưng không thể thay thế toàn bộ những năng lực cần thiết để hoàn thành công việc. Đối với sinh viên mới ra trường, việc thể hiện được kiến thức đã học qua dự án, sản phẩm thực tế, kinh nghiệm thực tập hoặc cách giải quyết tình huống sẽ giúp nhà tuyển dụng có thêm căn cứ đánh giá.

Yêu cầu đối với nhân sự trẻ cũng đang thay đổi cùng sự phát triển của công nghệ. Báo cáo cho biết 94% doanh nghiệp tham gia khảo sát đã nâng kỳ vọng về năng lực số và trí tuệ nhân tạo (AI) của sinh viên mới tốt nghiệp trong vòng 2–3 năm qua. Điều này đặt ra yêu cầu người lao động không chỉ biết sử dụng công cụ công nghệ mà còn cần vận dụng chúng vào nhiệm vụ cụ thể, kiểm chứng kết quả và đưa ra quyết định phù hợp.

Nhà trường và doanh nghiệp cần phối hợp thực chất hơn

Khoảng cách kỹ năng của sinh viên không thể chỉ được giải quyết bằng nỗ lực cá nhân sau khi tốt nghiệp. Quá trình đào tạo cần tạo điều kiện để người học tiếp xúc sớm với yêu cầu nghề nghiệp, đồng thời tăng cơ hội thực hành và nhận phản hồi từ môi trường làm việc.

Theo báo cáo, 59% doanh nghiệp được khảo sát có tiếp nhận sinh viên thực tập, nhưng chỉ 15% tham gia góp ý xây dựng chương trình đào tạo; 23% chưa có hình thức hợp tác nào với trường đại học.

Những con số này cho thấy sự kết nối giữa cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng lao động vẫn còn dư địa để cải thiện. Thực tập chỉ thực sự có ý nghĩa khi sinh viên được giao nhiệm vụ phù hợp, có người hướng dẫn, được đánh giá cụ thể và hiểu rõ những năng lực cần tiếp tục hoàn thiện.

Nhà trường có thể tăng cường các dự án gắn với tình huống nghề nghiệp, hoạt động làm việc nhóm và bài tập giải quyết vấn đề. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào việc xác định yêu cầu năng lực, hướng dẫn thực hành và phản hồi về mức độ đáp ứng của sinh viên. Qua đó, chương trình đào tạo có thể cập nhật sát hơn với nhu cầu tuyển dụng đang thay đổi.

Về phía người học, việc chuẩn bị nghề nghiệp nên bắt đầu từ khi còn ngồi trên giảng đường. Chủ động tìm hiểu thị trường lao động, tham gia dự án, tích lũy kinh nghiệm thực tập và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian sẽ giúp sinh viên giảm bớt khoảng cách khi chuyển sang môi trường làm việc.

Trong bối cảnh công nghệ tiếp tục thay đổi cách thức tổ chức công việc, nguồn nhân lực trẻ cần kết hợp kiến thức chuyên môn với khả năng thích ứng, tư duy phản biện và tinh thần học hỏi liên tục. Chất lượng đào tạo đại học vì thế không chỉ được nhìn nhận qua điểm số hay tỷ lệ tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc, mà còn qua khả năng giúp người học chuyển hóa kiến thức thành năng lực nghề nghiệp và đóng góp thực tế.

Huyền Anh (TH)