Từ một lời đe dọa đến thảm án: Khi bạo lực vượt khỏi mục tiêu ban đầu

Nhìn từ góc độ tội phạm học, tâm lý học hành vi, khoa học điều tra tội phạm và luật hình sự, vụ việc không chỉ cần được giải mã ở câu hỏi “vì sao gây án”, mà quan trọng hơn là nhận diện những tín hiệu nguy hiểm đã xuất hiện trước đó và tìm cách can thiệp trước khi ý nghĩ bạo lực chuyển thành hành động.

Vụ án đặc biệt nghiêm trọng xảy ra rạng sáng 3/9 tại xã Bình Minh, TP. Đồng Nai đặt ra một câu hỏi không dễ giải thích: Nghi phạm được cho là tìm đến nhà bạn gái cũ với ý định trả thù sau khi bị chia tay, nhưng khi không tiếp cận được mục tiêu ban đầu lại chuyển sang tấn công một gia đình hàng xóm không quen biết, không có mâu thuẫn.

nghi-pham-dong-nai-15051239-1788496217.jpg
Nghi phạm Nguyễn Đức Anh. Ảnh Công an TP Đồng Nai.

Không thể giải thích thảm án chỉ bằng hai chữ "vì tình"

Theo thông tin điều tra ban đầu, nghi phạm Nguyễn Đức Anh từng có quan hệ tình cảm với một cô gái sống tại xã Bình Minh. Khi quan hệ chấm dứt, người này được cho là không chấp nhận việc chia tay, nảy sinh ý định trả thù. Rạng sáng 3/9, sau khi uống rượu, nghi phạm mang theo dao tới nhà cô gái, trèo lên mái, tìm cách cạy ô cửa giếng trời để đột nhập. Khi cha cô gái phát hiện và yêu cầu rời đi, nghi phạm vẫn tiếp tục tìm cách vào và có lời đe dọa giết cả gia đình. Không vào được căn nhà, người này trèo sang nhà hàng xóm và vụ án đặc biệt nghiêm trọng xảy ra sau đó. Công an xác định nghi phạm không quen biết, không có mâu thuẫn với gia đình này. 

Nhìn dưới góc độ tội phạm học, sai lầm đầu tiên cần tránh là quy toàn bộ diễn biến thành một “cơn nóng giận vì tình”. Sự đổ vỡ quan hệ có thể là tác nhân kích hoạt nhưng chưa phải lời giải thích đầy đủ cho hành vi phạm tội.

Giữa việc bị từ chối tình cảm và việc mang dao tìm đến nhà người khác tồn tại một quá trình chuyển hóa về nhận thức, ý chí và hành vi. Những dữ kiện như không chấp nhận chia tay, đe dọa, mang theo hung khí, lựa chọn thời điểm đêm khuya, tìm cách xâm nhập qua mái nhà cho thấy hành vi đã vượt khỏi phản ứng cảm xúc tức thời. Ít nhất, đã xuất hiện một quá trình duy trì ý định và chuẩn bị điều kiện để thực hiện bạo lực.

Trong tâm lý học hành vi, tình trạng này thường đáng lo khi tình yêu bị biến dạng thành tâm lý sở hữu. Người trong cuộc không còn nhìn việc chia tay như quyền lựa chọn của người kia mà cảm nhận nó như sự phản bội, mất quyền kiểm soát hoặc tổn thương lòng tự trọng. Từ đó hình thành một chuỗi nhận thức nguy hiểm: “Cô ấy phải thuộc về tôi”, rồi chuyển thành “nếu tôi không có được thì người kia phải trả giá”.

Tuy nhiên, khoa học không cho phép từ vài hành vi bên ngoài để chẩn đoán một người mắc bệnh tâm thần hay một rối loạn nhân cách cụ thể. Việc đó thuộc phạm vi giám định chuyên môn nếu cơ quan tiến hành tố tụng thấy cần thiết.

Rượu cũng chỉ nên được xem như một yếu tố làm suy giảm khả năng ức chế và kiểm soát hành vi, chứ không phải nguyên nhân giải thích toàn bộ vụ án. Đặc biệt, khi việc mang hung khí và tìm đến mục tiêu đã diễn ra có chủ đích, không thể đổ toàn bộ hành vi cho chất kích thích. Về pháp lý, Điều 13, Bộ luật Hình sự cũng xác định người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Khoảng trống khó giải mã nhất: Vì sao bạo lực chuyển sang người vô can?

Điểm làm vụ án này khác với nhiều vụ án mạng xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm chính là sự chuyển dịch đối tượng bị xâm hại. Nếu lời khai ban đầu là đúng, mục tiêu mà nghi phạm tìm đến ban đầu là người yêu cũ và có thể cả gia đình cô gái. Nhưng những người cuối cùng bị tấn công lại là một gia đình sống sát bên, không quen biết và không có mâu thuẫn với nghi phạm. 

dong-nai-1788422303201531121934-1788496195.webp
Hiện trường vụ án. Ảnh Công an TP Đồng Nai.

Tâm lý học hành vi có khái niệm về sự chuyển dịch xâm kích: Một cá nhân bị kích động bởi một đối tượng nhưng không thể tác động lên đối tượng đó, có thể chuyển sự hung hãn sang người khác hoặc vật thể khác. Hiểu nôm na là “giận cá, chém thớt”.

Trong đời sống thông thường, biểu hiện có thể chỉ là đập phá hoặc trút giận vào người không liên quan. Nhưng với người đã mang hung khí và đã hình thành quyết tâm sử dụng bạo lực, quá trình ấy có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn rất nhiều.

Chủ nhà bên cạnh, khi phát hiện người lạ đột nhập, có thể từ một người hoàn toàn không liên quan trở thành “vật cản”. Xung đột tại thời điểm ấy có thể làm mức độ kích động tiếp tục tăng.
Nhưng lý giải này mới giải thích được một phần.

Nó có thể giúp hiểu tại sao nghi phạm tấn công người phát hiện hoặc chống trả mình, nhưng không đủ để giải thích việc tiếp tục hướng bạo lực vào những thành viên khác trong gia đình, nhất là trẻ em. Đây chính là khoảng trống lớn nhất mà khoa học điều tra phải làm rõ.

Cơ quan điều tra cần dựng lại diễn biến theo từng giai đoạn rất cụ thể: Ai là người nghi phạm gặp đầu tiên, phản ứng của từng bên, vị trí và hướng di chuyển, diễn biến từng cuộc tấn công, những lời nói được thốt ra trong quá trình gây án, việc nghi phạm có ý định thoát thân hay tiếp tục tìm kiếm nạn nhân, và thời điểm ý chí phạm tội thay đổi nếu có.

Cùng với khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm thương tích, dấu vết sinh học, dữ liệu camera và viễn thông, cần đặc biệt khai thác lịch sử liên lạc của nghi phạm, nội dung các lời đe dọa, những gì người này nói với bạn bè trước khi gây án, hành vi trong những ngày trước đó và toàn bộ quá trình di chuyển đến hiện trường.

Từ kinh nghiệm gần 15 năm trực tiếp điều tra các vụ trọng án, tôi cho rằng, động cơ phạm tội không phải lúc nào cũng là một đường thẳng bất biến từ đầu đến cuối. Có những vụ án, mục đích ban đầu chỉ giải thích được hành vi khởi phát; trong quá trình phạm tội lại xuất hiện những động cơ và mục đích thứ cấp như loại bỏ người cản trở, trả thù thay thế, che giấu hành vi hoặc thoát khỏi sự phát hiện.

Bởi vậy, với vụ án này, nói đơn giản là “án mạng vì tình” là chưa đủ. Yếu tố tình cảm có thể giải thích vì sao một người mang dao đến căn nhà đầu tiên. Nó chưa giải thích được vì sao bạo lực sau đó lại hướng tới những con người hoàn toàn không liên quan đến mối quan hệ tình cảm ấy. Đó mới là nút thắt cần được giải mã.

Pháp luật không bắt xã hội phải chờ đến khi con dao được vung lên

Từ góc độ luật hình sự, hành vi tước đoạt tính mạng người khác trước hết được xem xét theo Điều 123, Bộ luật Hình sự. Việc định tội, xác định các tình tiết định khung và trách nhiệm hình sự cuối cùng thuộc thẩm quyền cơ quan tiến hành tố tụng trên cơ sở toàn bộ chứng cứ của vụ án. Nhưng điều đáng bàn hơn về phòng ngừa lại nằm ở những gì xảy ra trước khi hậu quả xảy ra.

Theo tài liệu ban đầu, nghi phạm đã có lời đe dọa. Khi đến hiện trường còn mang theo dao, tìm cách xâm nhập căn nhà và tiếp tục tuyên bố sẽ giết người. Đây là điểm rất đáng chú ý dưới góc độ pháp lý.

untitled-1788496410.png
Tiến sỹ Đào Trung Hiếu. Ảnh NVCC.

Điều 133, Bộ luật Hình sự quy định tội đe dọa giết người khi có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa sẽ được thực hiện. Vì vậy, không phải đợi một hành vi tấn công thực sự xảy ra thì pháp luật mới có khả năng can thiệp. Cần phân biệt lời nói bột phát trong một cuộc cãi nhau với đe dọa có chỉ dấu thực hiện. Khi một người nhiều lần tuyên bố sẽ giết, theo dõi nạn nhân, tìm đến nhà, mang theo hung khí hoặc có các hành vi chuẩn bị khác thì mức độ nguy hiểm đã thay đổi về chất.

Luật Hình sự cũng đặt trách nhiệm đối với hành vi chuẩn bị phạm tội trong một số tội đặc biệt nghiêm trọng, trong đó có tội giết người. Đây là một tư tưởng pháp lý rất quan trọng: Nhà nước có thể và cần can thiệp trước khi hậu quả chết người xảy ra, nếu đã xuất hiện những dấu hiệu pháp lý cần thiết.

Đối với trường hợp người bị tấn công nhưng sống sót, việc xác định bản chất hành vi cũng không chỉ căn cứ vào tỷ lệ thương tích. Điều tra viên phải đánh giá hung khí, vị trí tấn công, cường độ, số lần tác động, lời nói và toàn bộ bối cảnh để xác định ý thức chủ quan. Nếu có ý thức tước đoạt tính mạng nhưng hậu quả chết người không xảy ra do nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội thì vấn đề phạm tội chưa đạt đối với tội giết người có thể được đặt ra.

Phòng ngừa án mạng vì tình: Phải nhận diện "điểm gãy" trước khi quá muộn

Dù vụ án Đồng Nai không hoàn toàn là mô hình điển hình của án mạng vì tình, sự khởi phát của nó vẫn chứa đựng một bài học lớn về phòng ngừa. 

Qua nhiều vụ trọng án mà tôi từng trực tiếp điều tra, một điều rất đáng suy nghĩ là thảm án hiếm khi hoàn toàn không có tín hiệu báo trước. Trước hành vi cực đoan thường có một quá trình leo thang: Không chấp nhận chia tay, liên tục nhắn tin và gọi điện, theo dõi, kiểm soát, chặn đường, đến nhà gây sức ép, đe dọa tự sát hoặc giết người, phá tài sản, mang hung khí hoặc tìm cách tiếp cận trái ý muốn của nạn nhân.

Mỗi biểu hiện riêng lẻ chưa chắc sẽ dẫn đến tội phạm. Nhưng khi nhiều chỉ dấu xuất hiện đồng thời, lặp lại và ngày càng nghiêm trọng thì phải coi đó là một trạng thái nguy cơ, không còn là một cuộc cãi vã tình cảm thông thường.

Điều đáng tiếc trong nhiều trường hợp là cả nạn nhân và gia đình thường tự trấn an rằng người kia “chỉ nói lúc tức”, “nó không dám làm đâu”, hoặc coi đó là chuyện riêng nên không muốn báo cơ quan chức năng. Đây chính là khoảng trống của phòng ngừa.

Khi xuất hiện lời đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nhất là lời đe dọa lặp lại, gia đình cần lưu giữ tin nhắn, cuộc gọi, ghi âm, camera và các chứng cứ liên quan, đồng thời trình báo Công an cấp xã. Việc trình báo không đồng nghĩa với yêu cầu phải khởi tố hoặc bắt giữ ngay một người. Giá trị đầu tiên của nó là đưa một nguy cơ từ không gian riêng tư sang sự kiểm soát của hệ thống phòng ngừa xã hội.

Khi Công an tiếp nhận thông tin, sự việc được ghi nhận, có thể lập biên bản, xác minh, làm việc với người đe dọa, đánh giá mức độ nguy hiểm, giáo dục, cảnh báo, răn đe và áp dụng những biện pháp phù hợp theo pháp luật. Quan trọng không kém, việc này tạo ra một dấu vết chính thức về quá trình leo thang của hành vi nếu sau đó tiếp tục xuất hiện những tín hiệu nguy hiểm hơn.

untitled-1788496873.png
Người dân xung quanh khu vực hoang mang trước vụ thảm sát xảy ra tại xã Bình Minh ngày 3/9. Ảnh báo Tiền phong.

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, Công an cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, lập biên bản tiếp nhận và tiến hành những hoạt động ban đầu theo thẩm quyền trước khi chuyển cho cơ quan điều tra có thẩm quyền.

Với những trường hợp có dấu hiệu bạo lực cao, cách tiếp cận đúng không phải là hỏi: “Liệu anh ta có dám giết người thật không?” Câu hỏi đúng phải là: “Nếu lời đe dọa này trở thành hành động, chúng ta đã làm gì để ngăn nó?” Đó là sự khác biệt giữa phản ứng sau tội phạm và phòng ngừa trước tội phạm.

Gia đình người bị đe dọa cũng cần thay đổi cách ứng xử. Không nên tự tổ chức gặp gỡ để “nói chuyện cho ra nhẽ”, càng không để người bị đe dọa gặp riêng người đang có trạng thái thù hận. Khi nguy cơ tăng cao, cần thông báo cho người thân, hàng xóm đáng tin cậy, nhà trường hoặc cơ quan nơi nạn nhân sinh hoạt; kiểm soát cửa ra vào, camera, lối lên mái và các vị trí dễ xâm nhập. Nếu người từng đe dọa xuất hiện cùng hung khí hoặc tìm cách đột nhập, nguyên tắc đầu tiên là không đối đầu nếu có thể tránh được, đưa người già và trẻ em tới nơi an toàn, khóa các lối tiếp cận và báo ngay lực lượng công an.

Ở tầng sâu hơn, phòng ngừa án mạng vì tình còn phải bắt đầu từ giáo dục. Chúng ta cần dứt khoát với một nhận thức tưởng như nhỏ nhưng có thể dẫn đến hậu quả rất lớn: Tình yêu không tạo ra quyền sở hữu đối với một con người.

Một người có quyền yêu và cũng có quyền chấm dứt tình yêu. Bị từ chối có thể gây tổn thương nhưng không trao cho bất kỳ ai quyền trừng phạt người đã từ chối mình.

Những biểu hiện kiểm soát, theo dõi, đe dọa hay tuyên bố “không yêu tôi thì đừng yêu ai” không phải dấu hiệu của tình yêu sâu sắc. Đó có thể là những dấu hiệu sớm của một quan hệ nguy hiểm.
Vụ án ở Đồng Nai rồi sẽ được cơ quan điều tra làm rõ đến cùng. Nhưng bài học xã hội không cần phải chờ tới lúc bản án có hiệu lực mới có thể rút ra.

Một thảm án đôi khi bắt đầu rất lâu trước thời điểm gây án: Từ một lời đe dọa bị bỏ qua, một hành vi theo dõi được cho là chuyện nhỏ, một lần tìm đến nhà không được trình báo. Kinh nghiệm điều tra trọng án cho tôi thấy, giá trị lớn nhất của phòng ngừa không nằm ở việc xử lý thật nghiêm sau khi sinh mạng đã mất, mà ở khả năng nhận diện đúng tín hiệu nguy hiểm và can thiệp khi vẫn còn cơ hội ngăn một con người bước qua ranh giới của tội ác.

Tiến sỹ Đào Trung Hiếu