Tham nhũng không vụ lợi - vì đổi mới - vì phát triển: “Khi ranh giới pháp luật bị thách thức”

Trong không gian mạng xã hội những ngày gần đây, ba cụm từ “tham nhũng không vụ lợi”, “tham nhũng vì dám đổi mới” và “tham nhũng vì phát triển kinh tế – xã hội” đã thu hút sự chú ý đặc biệt của dư luận và gây ra nhiều ý kiến trái chiều.

Nhiều người ngỡ ngàng, thậm chí phẫn nộ, cho rằng những cụm từ trên là nghịch lý về đạo đức và pháp luật: Nếu đã “không vụ lợi”, “vì đổi mới” hay “vì phát triển”, thì làm sao có thể gọi là “tham nhũng”? Song, cũng có quan điểm cho rằng, cần phân biệt rõ giữa lỗi do động cơ vụ lợi và sai phạm do cơ chế, do đổi mới quản lý; giữa tội phạm cố ý trục lợi và người dám chịu trách nhiệm vì lợi ích công.

Tranh luận ấy, dù ồn ào, lại rất bổ ích: Nó không chỉ là phản ứng xã hội, mà còn là phép thử về tư duy pháp lý, về cách chúng ta định nghĩa công lý và ranh giới của cái đúng, cái sai trong thời đại đổi mới.

thamnhung-1762849522.webp
Tham nhũng không vụ lợi” – một nghịch lý pháp lý và khái niệm ( Ảnh minh hoạ)

1. “Tham nhũng không vụ lợi” – một nghịch lý pháp lý và khái niệm

Theo Bộ luật Hình sự năm 2025, các tội phạm về tham nhũng và chức vụ (từ Điều 357 đến Điều 368) đều có yếu tố vụ lợi là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm. Điều 357 quy định rõ: “Người có chức vụ, quyền hạn mà lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.”

Như vậy, “vụ lợi” là yếu tố cấu thành pháp lý bắt buộc của hành vi tham nhũng. Nếu một người “không có động cơ vụ lợi”, thì hành vi của họ, dù có sai sót trong quản lý, vi phạm quy trình, hoặc gây thiệt hại, không thể bị coi là tham nhũng. Cụm từ “tham nhũng không vụ lợi”, do đó, vừa mâu thuẫn về mặt logic, vừa sai lệch về mặt pháp lý.

Nếu có hành vi lạm quyền, quyết định sai gây thiệt hại nhưng không nhằm trục lợi, pháp luật đã có các tội danh tương ứng như vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí (Điều 366 BLHS 2025), hay thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 358 BLHS 2025).

Không nên gộp các hành vi đó vào nhóm “tham nhũng”, vì sẽ làm loãng khái niệm pháp lý, gây nhầm lẫn giữa lỗi hành chính, lỗi cơ chế với hành vi phạm tội. Vì thế, phản ứng của dư luận trước cụm từ này là hoàn toàn có cơ sở: Nếu “không vụ lợi”, thì không thể gọi là tham nhũng; nếu đã là “tham nhũng”, thì bắt buộc phải có vụ lợi. Đó là nguyên tắc không thể đảo ngược của pháp luật hình sự hiện hành.

2. “Tham nhũng vì đổi mới”, khi thiện chí không thể thay thế căn cứ pháp lý

Trong thực tiễn quản lý nhà nước, quả thật tồn tại những trường hợp cán bộ, lãnh đạo vì mục tiêu phát triển, dám nghĩ, dám làm, nhưng lại vướng sai phạm trong thủ tục, quy trình, thậm chí bị xử lý hình sự. Nhiều người cho rằng, cần “khoan dung” hơn với họ, những người “vì công việc chung mà phạm lỗi”.

Tuy nhiên, pháp luật không thể được xây dựng trên cảm xúc hoặc động cơ chủ quan. Pháp luật chỉ dựa trên hành vi, hậu quả và mức độ nguy hiểm cho xã hội để xác định trách nhiệm hình sự. Nếu người có hành vi vi phạm mà vì động cơ tích cực, không vụ lợi, đã khắc phục hậu quả, thì Bộ luật Hình sự 2025 đã có cơ chế nhân đạo:

(i) Điều 32 quy định về miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp người phạm tội tự nguyện khắc phục toàn bộ hậu quả, lập công hoặc có chuyển biến rõ rệt về nhân thân. (ii) Điều 59 quy định: “Khi quyết định hình phạt, Tòa án phải xem xét động cơ, mục đích của hành vi phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để bảo đảm công bằng”.

Như vậy, những người “dám đổi mới” có thể được giảm nhẹ hình phạt, thậm chí được miễn truy cứu nếu đáp ứng điều kiện cụ thể, nhưng không thể tạo thành một “loại tham nhũng đặc biệt được tha thứ”. Sự “đổi mới” chỉ được tôn vinh khi nằm trong khuôn khổ của pháp luật. Nếu vượt qua giới hạn đó, dù xuất phát từ thiện chí, thì hậu quả vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý tương xứng. Nếu không, “lòng dũng cảm đổi mới” có thể bị lợi dụng như một “lá chắn” cho sai phạm, điều mà Nhà nước pháp quyền không thể chấp nhận.

thamnhung1-1762849656.jpeg
Một Nhà nước pháp quyền muốn vững mạnh phải kiên định nguyên tắc không có “tham nhũng tốt”, cũng như không có “tội phạm vì phát triển” (Ảnh hanoi.gov)

3. “Tham nhũng vì phát triển kinh tế, xã hội”, nguy cơ hợp pháp hóa sai phạm

Đây là cụm từ khiến dư luận phản ứng gay gắt nhất, bởi nó gợi đến khả năng “biện minh cho cái sai bằng cái gọi là mục tiêu phát triển”. Nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự hiện đại là: Mục đích không thể biện minh cho hành vi vi phạm pháp luật. Một hành vi trái luật, dù có tạo ra hiệu quả kinh tế nhất thời, vẫn là hành vi nguy hiểm cho xã hội. Nếu thừa nhận quan điểm “tham nhũng vì phát triển”, vô hình trung ta đang mở ra kẽ hở hợp pháp hóa tội phạm, làm xói mòn ranh giới giữa hiệu quả và liêm chính. Tinh thần của BLHS 2025 xác định: “Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không ai được miễn trừ trách nhiệm hình sự vì lý do công vụ hoặc thành tích.” Không một thành tựu kinh tế nào có thể là cái cớ để tha thứ cho hành vi xâm phạm lợi ích Nhà nước và quyền của Nhân dân.

Ngược lại, nếu người vi phạm có đóng góp thực chất cho phát triển, pháp luật vẫn có thể xem xét tình tiết giảm nhẹ, hoặc áp dụng chính sách đặc xá, khoan hồng, nhưng phải trên cơ sở điều tra, xét xử công khai, minh bạch, không tùy tiện.

Một Nhà nước pháp quyền muốn vững mạnh phải kiên định nguyên tắc: Không có “tham nhũng tốt”, cũng như không có “tội phạm vì phát triển”. Phát triển bền vững chỉ có thể dựa trên liêm chính, kỷ cương và công lý, chứ không thể dựa trên sự dung thứ cho vi phạm.

4. Giữa nhân đạo và kỷ cương – cần một hệ quy chiếu pháp lý chuẩn mực

Tranh luận xã hội quanh ba cụm từ trên phản ánh một bước tiến của ý thức pháp quyền Việt Nam: Người dân quan tâm, chất vấn, phản biện. Đó là biểu hiện của nền dân chủ pháp lý đang phát triển. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là nếu không được định hướng rõ ràng, các cụm từ ấy có thể làm rối loạn chuẩn mực pháp lý và đạo đức công vụ. Pháp luật hình sự không nhằm trừng trị con người, mà để răn đe, giáo dục, bảo vệ công lý. Nhưng muốn nhân đạo, phải có cơ sở pháp lý minh bạch; muốn khoan hồng, phải có chuẩn mực và tiêu chí rõ ràng.

Bộ luật Hình sự 2025 đã kế thừa tinh thần nhân văn đó bằng việc bổ sung các quy định về miễn, giảm trách nhiệm hình sự trong trường hợp tự khắc phục, lập công, hoặc vì chuyển biến nhân thân tích cực (Điều 32, 59). Như vậy, mọi thiện chí đều đã có chỗ đứng trong luật, không cần phải sáng tạo ra những cụm từ cảm tính, dễ gây hiểu lầm.

thamnhung1-1762850000.png
Pháp luật chỉ có giá trị khi được tôn trọng và áp dụng một cách công bằng, lý trí, phi cảm tính (Ảnh hanoi.gov)

5. Kết luận: Không thể nhân danh điều thiện để bao biện cho điều sai

Pháp luật chỉ có giá trị khi được tôn trọng và áp dụng một cách công bằng, lý trí, phi cảm tính. Nếu cho rằng có “tham nhũng không vụ lợi”, “tham nhũng vì đổi mới”, “tham nhũng vì phát triển”, tức là đã vô tình làm suy yếu nguyên tắc thượng tôn pháp luật, mơ hồ hóa khái niệm tội phạm, và đẩy chuẩn mực xã hội vào vùng xám nguy hiểm. Đảng và Nhà nước ta luôn kiên định quan điểm: “Không có vùng cấm, không có ngoại lệ trong phòng, chống tham nhũng.”

Bởi chỉ khi pháp luật được thực thi nghiêm minh, nhân dân mới tin, và cải cách mới bền. Nhân đạo và kỷ cương không đối lập, mà là hai mặt của một nền công lý. Nhân đạo, để giữ lòng người, kỷ cương để giữ phép nước. Nhưng nhân đạo không bao giờ được phép trở thành cái cớ cho sự dễ dãi, hay tấm màn che cho cái sai. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Pháp luật phải nghiêm minh để giữ kỷ cương, và phải nhân đạo để giữ lòng dân.” Giữ đúng điều đó chính là cách bảo vệ trọn vẹn hai giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền Việt Nam: Công bằng và liêm chính./.

Trung Tướng.PGS.TS.Đồng Đại Lộc