Những chuyển động mới trong lựa chọn ngành học

Kết quả tuyển sinh đại học năm 2026 cho thấy lựa chọn của người học đang có sự thay đổi giữa các lĩnh vực. Một số ngành thuộc khoa học, kỹ thuật, công nghệ và sư phạm tăng số người trúng tuyển, trong khi ở một số nhóm ngành khác, lượng thí sinh giảm dù số chương trình đào tạo tiếp tục mở rộng.

Mùa tuyển sinh năm nay ghi nhận sự thay đổi khá rõ trong cơ cấu ngành đào tạo và số lượng người trúng tuyển. Đáng chú ý, nhóm khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) tiếp tục được mở rộng với 2.319 lượt ngành tại 208 cơ sở đào tạo, tăng 14,8% so với năm 2025. Số thí sinh trúng tuyển đạt 241.929 người, tăng 1,7%.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào quy mô chung của STEM sẽ khó thấy hết những thay đổi bên trong. Số lượt ngành tăng nhưng lượng người trúng tuyển không tăng đồng đều giữa các lĩnh vực. Máy tính và Công nghệ thông tin giảm số thí sinh trúng tuyển, trong khi Công nghệ kỹ thuật, Kỹ thuật và Kiến trúc - Xây dựng có xu hướng tăng.

Ở một số ngành kỹ thuật, lượng thí sinh vào các chương trình có điểm chuẩn cao cũng tăng. Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật có 3.497 thí sinh trúng tuyển ở các lượt ngành trên 25 điểm, cao hơn mức 2.997 của năm trước. Với Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông, số trúng tuyển ở các lượt ngành từ 22,5 điểm trở lên tăng từ 6.744 lên 7.278 người.

sinh-vien-y-duoc-anh-trong-1633103313824228643700-17019446530111052191983-1790911659.jpg
(Ảnh minh hoạ: Báo Chính phủ)

Những thay đổi cũng xuất hiện ở các lĩnh vực đào tạo chuyên sâu. Các chương trình trí tuệ nhân tạo - dữ liệu có 181 lượt ngành, tăng 46%; số thí sinh trúng tuyển đạt 13.969 người, tăng 30,4%. Trong nhóm xây dựng - kiến trúc, số lượt ngành tăng 13,1%, trong khi số thí sinh trúng tuyển đạt 32.434 người. Các lĩnh vực biển và hàng hải, đường sắt cũng ghi nhận mức tăng về quy mô tuyển sinh.

Một chuyển động đáng chú ý khác nằm ở khoa học cơ bản. Quy mô người học các ngành thuộc lĩnh vực này tăng từ khoảng 3.300 người năm 2022 lên hơn 7.000 người năm 2026. Đây vẫn là nhóm có quy mô nhỏ hơn nhiều lĩnh vực đào tạo phổ biến, nhưng tốc độ tăng cho thấy sự quan tâm đối với các ngành nền tảng đang có thêm những tín hiệu mới.

Không phải ngành nào cũng tăng người học

Trong khi một số lĩnh vực mở rộng, nhiều nhóm ngành lại cho thấy xu hướng khác.

Nhóm Luật có 212 lượt ngành, tăng 6,5%, nhưng số thí sinh trúng tuyển giảm từ 32.078 xuống 24.483 người, tương đương 23,7%. Đây là một trong những biến động đáng chú ý nhất của mùa tuyển sinh năm nay.

Ở chiều ngược lại, Sư phạm - Giáo viên có 44.623 thí sinh trúng tuyển, tăng 14,6% so với năm trước. Điểm chuẩn trung vị của nhóm này là 24,79 điểm, thấp hơn mức 25,90 điểm của năm 2025.

Nhóm Y dược - Sức khỏe có 43.991 thí sinh trúng tuyển, giảm nhẹ 0,4%, trong khi điểm chuẩn trung vị tăng từ 19,5 lên 20 điểm. Quản lý - Kinh tế tiếp tục có quy mô lớn với 166.629 thí sinh trúng tuyển, tăng 1,6%.

Ở nhóm Du lịch - Dịch vụ - Vận tải, số lượt ngành tăng 12,6%, nhưng lượng thí sinh trúng tuyển giảm 3,4%, còn 47.482 người. Sự trái chiều giữa số chương trình đào tạo và số người trúng tuyển cũng xuất hiện ở một số lĩnh vực khác.

Những con số này cho thấy lựa chọn của người học không đơn giản là sự dịch chuyển đồng loạt từ ngành này sang ngành khác. Ngay trong cùng một nhóm lĩnh vực, mức độ quan tâm cũng có sự phân hóa. Một số ngành mới, ngành chuyên sâu tăng nhanh, trong khi những ngành từng có lượng người học lớn lại phải đối mặt với sự thay đổi về nhu cầu đăng ký.

Với người học, lựa chọn ngành đại học ngày càng gắn với nhiều yếu tố: năng lực cá nhân, sở thích, điều kiện học tập và hình dung về công việc sau khi tốt nghiệp. Trong khi đó, các trường cũng đứng trước yêu cầu phải cập nhật chương trình đào tạo, tăng tính thực tiễn và cung cấp thông tin đầy đủ hơn để người học có cơ sở lựa chọn.

Ở góc độ nguồn nhân lực, những biến động trong tuyển sinh là một tín hiệu đáng chú ý nhưng chưa thể đồng nhất với nhu cầu việc làm thực tế. Số người chọn một ngành tăng hay giảm mới phản ánh một phần của quá trình đào tạo; chất lượng đầu ra, khả năng có việc làm và mức độ đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp mới cho thấy rõ hơn hiệu quả của sự dịch chuyển này.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng lưu ý rằng điểm chuẩn giữa các phương thức xét tuyển, tổ hợp và cơ sở đào tạo khó có thể so sánh trực tiếp. Vì vậy, bên cạnh điểm chuẩn, tỷ lệ xác nhận nhập học và kết quả học tập của sinh viên sau tuyển sinh là những căn cứ quan trọng để đánh giá đầy đủ hơn xu hướng lựa chọn và chất lượng đầu vào.

Nhìn từ mùa tuyển sinh 2026, điều đáng chú ý không chỉ là ngành nào có điểm chuẩn cao hay thấp, mà là những thay đổi trong lựa chọn của người học trước một thị trường việc làm đang biến động. Đây cũng là bài toán đặt ra cho các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chương trình phù hợp, đồng thời chuẩn bị cho người học những năng lực cần thiết khi bước vào thị trường lao động.

Hải Yến (TH)