Lao động nền tảng và bài toán phát triển nguồn nhân lực

Sự phát triển của các nền tảng số đang mở thêm nhiều cách thức làm việc và tạo thu nhập, nhưng cũng đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách bảo hiểm xã hội. Khi lực lượng lao động ngày càng linh hoạt về nghề nghiệp, thời gian và nơi làm việc, bảo đảm an sinh cũng trở thành một phần quan trọng trong việc duy trì và phát triển nguồn nhân lực.

Các nền tảng trong lĩnh vực vận tải, giao nhận, thương mại điện tử và dịch vụ đang thu hút một lực lượng lao động đáng kể. Theo ước tính được chia sẻ tại hội thảo quốc tế về việc làm và an sinh xã hội cho người lao động trên nền tảng số tại Việt Nam ngày 22/9, các doanh nghiệp nền tảng có thể tạo cơ hội việc làm cho khoảng 2 triệu người.

Đáng chú ý, khảo sát của Ngân hàng Thế giới đối với gần 5.000 lao động trên nhiều nền tảng số tại Việt Nam cho thấy hơn 90% người được hỏi coi công việc trên nền tảng là nguồn thu nhập chính, nhưng chỉ khoảng 1/5 tham gia bảo hiểm xã hội.

Những con số này cho thấy việc làm trên nền tảng số đã trở thành một bộ phận của thị trường lao động, nhưng khả năng tiếp cận các chính sách an sinh của nhóm lao động này vẫn còn khoảng cách đáng kể.

130718ha59-1790132771.jpg
(Nguồn: Hình từ Internet)

Khi hình thức việc làm thay đổi

Khác với lao động có quan hệ việc làm ổn định, người làm việc trên nền tảng số có thể cùng lúc tham gia nhiều ứng dụng, thay đổi công việc theo nhu cầu hoặc kết hợp công việc nền tảng với một nghề khác. Thu nhập cũng có thể tăng, giảm theo số giờ làm việc, số đơn hàng và diễn biến của thị trường.

Sự linh hoạt này tạo thêm cơ hội tham gia thị trường lao động, nhất là với những người cần chủ động về thời gian. Tuy nhiên, nó cũng khiến quá trình tham gia bảo hiểm xã hội trở nên khó khăn hơn nếu chính sách được thiết kế chủ yếu dựa trên một quan hệ việc làm cố định.

Người lao động có thể đối mặt với những rủi ro tương tự các nhóm lao động khác như ốm đau, tai nạn, mất khả năng lao động hoặc nhu cầu bảo đảm thu nhập khi về già. Khảo sát cũng ghi nhận nhu cầu được bảo vệ trước những rủi ro này và nhiều người sẵn sàng đóng góp nếu cách tham gia thuận lợi, linh hoạt hơn.

Vấn đề vì thế không chỉ là mở rộng số người tham gia bảo hiểm xã hội, mà còn phải tìm được cách để chính sách theo kịp sự đa dạng ngày càng lớn của thị trường việc làm.

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và các văn bản hướng dẫn đã mở rộng thêm một số nhóm thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, đồng thời bổ sung các chính sách khuyến khích tham gia. Đối với lao động nền tảng số cũng như những người làm việc theo hình thức khoán việc, theo ngày hoặc bán thời gian nhưng có thu nhập ổn định, cơ chế tham gia vẫn cần được nghiên cứu phù hợp hơn với đặc điểm công việc và thu nhập.

An sinh gắn với chất lượng nguồn nhân lực

Một người lao động có khả năng duy trì việc làm nhưng luôn phải tự đối phó với rủi ro về thu nhập, sức khỏe và tuổi già sẽ khó có điều kiện ổn định cuộc sống và đầu tư lâu dài cho nghề nghiệp.

Ở góc độ phát triển nguồn nhân lực, an sinh xã hội vì vậy có mối liên hệ với khả năng giữ chân người lao động, nâng cao kỹ năng và chuyển đổi nghề nghiệp. Khi người lao động có một mức độ bảo đảm nhất định, việc tham gia các chương trình đào tạo, học thêm kỹ năng mới hoặc chuyển sang công việc có năng suất cao hơn cũng có thêm cơ sở.

Điều này càng đáng chú ý trong nền kinh tế số, nơi công việc và yêu cầu kỹ năng có thể thay đổi nhanh. Một người có thể bắt đầu bằng công việc giao nhận, vận tải hoặc dịch vụ trên nền tảng, sau đó chuyển sang một nghề khác khi có thêm kỹ năng và kinh nghiệm. Chính sách lao động, đào tạo và an sinh cần có khả năng đồng hành với những quá trình chuyển đổi như vậy.

Từ thực tế này, một trong những vấn đề được đặt ra là làm thế nào để quá trình tham gia bảo hiểm xã hội không bị gián đoạn khi người lao động thay đổi công việc, chuyển giữa các nền tảng hoặc từ việc làm nền tảng sang việc làm truyền thống.

Các hướng nghiên cứu được đề cập gồm phương thức đóng linh hoạt theo mức thu nhập và tần suất làm việc; bảo đảm tính liên tục của quá trình tham gia; đồng thời xem xét cơ chế chia sẻ trách nhiệm đóng góp giữa người lao động, doanh nghiệp nền tảng và Nhà nước.

Nếu được thiết kế phù hợp, chính sách không chỉ giúp người lao động có thêm điểm tựa khi gặp rủi ro mà còn tạo điều kiện để họ chủ động hơn trong quá trình phát triển nghề nghiệp.

Dữ liệu hỗ trợ quản lý nguồn nhân lực

Cùng với việc hoàn thiện chính sách, dữ liệu từ các nền tảng số có thể mở ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý lao động.

Thông tin về thời gian làm việc, thu nhập, ngành nghề và quá trình tham gia các nền tảng, nếu được khai thác phù hợp với quy định pháp luật, có thể hỗ trợ nhận diện nhóm lao động, xác định mức đóng và tạo thuận lợi cho quá trình tham gia bảo hiểm xã hội.

Về lâu dài, những dữ liệu này còn có giá trị đối với việc dự báo nhu cầu nhân lực. Cơ quan quản lý có thể có thêm thông tin về những ngành nghề đang thu hút lao động, mức độ dịch chuyển việc làm và những nhóm lao động cần được đào tạo lại. Các cơ sở đào tạo cũng có thêm căn cứ để điều chỉnh chương trình, kỹ năng và hình thức đào tạo.

Tuy nhiên, đây vẫn là những hướng cần tiếp tục nghiên cứu về cơ sở pháp lý, cách thức chia sẻ dữ liệu và trách nhiệm của các bên.

Thị trường lao động đang thay đổi cùng với công nghệ, kéo theo những cách làm việc mới và những yêu cầu mới về kỹ năng. Trong bối cảnh đó, phát triển nguồn nhân lực không chỉ là đào tạo thêm người có kỹ năng, mà còn phải tạo được môi trường để người lao động có thể làm việc, học tập, chuyển đổi nghề nghiệp và duy trì sinh kế trong dài hạn.

Bảo đảm an sinh cho lao động nền tảng vì thế có thể được xem là một phần trong bài toán rộng hơn: làm thế nào để nguồn nhân lực thích ứng được với một thị trường lao động ngày càng linh hoạt và số hóa.

Huyền Anh (TH)