Năm 2026, hơn 35.900 thí sinh sử dụng IELTS trong xét tuyển đại học. Ở nhiều trường, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế được dùng để quy đổi điểm môn tiếng Anh, đáp ứng điều kiện đầu vào hoặc cộng thêm điểm vào kết quả xét tuyển. Khi chứng chỉ trở thành một trong những cách tạo lợi thế về điểm số, không ít học sinh bắt đầu chuẩn bị IELTS từ khá sớm.
Việc học và thi chứng chỉ ngoại ngữ vì thế ngày càng trở thành một phần trong kế hoạch tuyển sinh của học sinh THPT. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến đó là những khác biệt về điều kiện tiếp cận.
Một học sinh ở đô thị có thể dễ dàng tìm lớp luyện thi, giáo viên có kinh nghiệm, trung tâm ngoại ngữ hoặc các khóa học trực tuyến. Trong khi đó, học sinh ở khu vực nông thôn, miền núi có thể gặp nhiều hạn chế hơn về môi trường sử dụng tiếng Anh, giáo viên, thiết bị học tập và chi phí thi. Ngay cả với hình thức tự học trực tuyến, người học vẫn cần máy tính, đường truyền Internet và có điều kiện duy trì việc học trong thời gian dài.

Chi phí cũng là vấn đề được nhiều phụ huynh quan tâm khi IELTS được chuẩn bị từ sớm. Ngoài lệ phí thi, học sinh có thể phải chi cho các khóa luyện thi, tài liệu, học thêm và những lần thi lại nếu muốn nâng điểm. Với những gia đình có điều kiện, việc đầu tư này có thể thực hiện trong nhiều năm; ngược lại, đây có thể là khoản chi đáng kể đối với các gia đình có thu nhập hạn chế.
Một số chuyên gia ngoại ngữ cho rằng những bất cập trên không nên dẫn tới cách hiểu rằng IELTS hoặc việc học tiếng Anh không còn cần thiết. Tiếng Anh vẫn là công cụ quan trọng trong tiếp cận tài liệu khoa học, học tập, nghiên cứu và làm việc trong nhiều lĩnh vực. Vấn đề được đặt ra là cách sử dụng chứng chỉ trong tuyển sinh có tạo ra lợi thế quá lớn so với những năng lực khác của thí sinh hay không.
Trong dự thảo sửa đổi quy chế tuyển sinh đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất từ năm 2027 không áp dụng điểm cộng do cơ sở đào tạo tự quy định đối với chứng chỉ ngoại ngữ và một số thành tích, tiêu chí bổ sung. Đây là điểm đang nhận được sự quan tâm bởi trong những năm qua, cách tính điểm cộng giữa các trường khá khác nhau, có trường quy định mức điểm cộng trực tiếp, có trường quy đổi chứng chỉ sang điểm môn ngoại ngữ.
Nếu quy định mới được áp dụng, IELTS không vì thế mất giá trị trong tuyển sinh. Chứng chỉ vẫn có thể được sử dụng để quy đổi thành điểm ngoại ngữ hoặc đáp ứng yêu cầu đầu vào đối với những chương trình, ngành học có yêu cầu về năng lực tiếng Anh. Sự thay đổi nằm ở việc chứng chỉ không còn được sử dụng như một khoản điểm thưởng bổ sung theo cách mỗi trường tự quy định.
Điều này cũng đặt lại câu hỏi về mục đích của việc học IELTS. Khi chứng chỉ chủ yếu được coi là công cụ để lấy thêm điểm, học sinh có thể tập trung nhiều hơn vào việc đạt một mốc điểm cụ thể thay vì phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh. Trong khi đó, giá trị lâu dài của ngoại ngữ nằm ở khả năng sử dụng trong học tập, công việc và giao tiếp.
Một số ý kiến cũng cho rằng tuyển sinh đại học cần hạn chế những lợi thế phụ thuộc quá nhiều vào điều kiện kinh tế. Nếu một chứng chỉ có thể mang lại khoảng điểm đáng kể, những học sinh có khả năng đầu tư học tập và thi nhiều lần sẽ có thêm cơ hội cải thiện kết quả xét tuyển. Ngược lại, những em không có điều kiện theo đuổi chứng chỉ có thể chịu bất lợi dù năng lực học tập ở các môn khác tương đương.
Từ năm 2027, nếu đề xuất bỏ điểm cộng được áp dụng, các trường đại học sẽ phải điều chỉnh cách sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh. Cùng với đó, việc chuẩn hóa phương thức xét tuyển và yêu cầu các phương thức trong cùng một ngành có cách xác định kết quả tương đương cũng được đặt ra trong quá trình sửa đổi quy chế.
Với học sinh, IELTS vẫn có thể là một năng lực có giá trị, nhất là với những ngành học và chương trình đào tạo sử dụng tiếng Anh. Nhưng khi chứng chỉ không còn là một “đường tắt” để cộng thêm điểm, quyết định học và thi IELTS sẽ có xu hướng trở lại với nhu cầu thực tế của người học, thay vì chỉ nhằm tạo thêm lợi thế trong cuộc cạnh tranh tuyển sinh.
Bài toán đặt ra không phải là có nên học IELTS hay không, mà là làm thế nào để năng lực ngoại ngữ được ghi nhận đúng giá trị, trong khi cơ hội tiếp cận tuyển sinh của học sinh không bị phụ thuộc quá lớn vào khả năng chi trả cho một chứng chỉ.