Học phí đại học tăng và bài toán bảo đảm cơ hội học tập

Học phí đại học năm học 2026-2027 tiếp tục có sự điều chỉnh tại nhiều cơ sở đào tạo, với mức thu chênh lệch đáng kể giữa các trường, ngành và chương trình. Khi một số ngành có học phí lên tới hàng chục triệu đồng mỗi năm, áp lực tài chính không chỉ đặt lên vai các gia đình mà còn đặt ra yêu cầu bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng cho người học, nhất là những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

Mức thu chênh lệch giữa các trường và ngành đào tạo

Theo quy định tại Nghị định 238/2025/NĐ-CP, mức trần học phí năm học 2026-2027 đối với cơ sở giáo dục đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên được xác định theo nhóm ngành. Trong đó, nhóm Kinh doanh, Quản lý và Pháp luật có mức trần 1,79 triệu đồng/người học/tháng; nhóm Toán, Thống kê, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật và một số ngành liên quan là 2,09 triệu đồng. Nhóm ngành sức khỏe như Điều dưỡng, Răng - Hàm - Mặt, Kỹ thuật y học có mức trần 2,66 triệu đồng, riêng Y khoa và Dược học là 3,5 triệu đồng/người học/tháng.

Đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, mức trần tối đa bằng 2,5 lần mức tương ứng. Một số chương trình đáp ứng điều kiện kiểm định chất lượng được thực hiện cơ chế xác định học phí theo quy định riêng. Vì vậy, mức trần không đồng nghĩa với mức thu áp dụng chung tại tất cả các trường.

Thực tế tuyển sinh cho thấy khoảng cách học phí giữa các chương trình đào tạo khá lớn. Một số trường công bố mức thu chương trình chuẩn từ khoảng 20-44 triệu đồng/năm. Trong khi đó, các chương trình tiên tiến, chất lượng cao, liên kết hoặc giảng dạy bằng tiếng Anh có thể lên tới 55-73,5 triệu đồng/năm.

Đáng chú ý, tại một cơ sở đào tạo y khoa ở TP.HCM, học phí ngành Răng - Hàm - Mặt năm học 2026-2027 được công bố ở mức 81 triệu đồng/năm; ngành Dược học và Y học cổ truyền là 68 triệu đồng, các ngành cử nhân còn lại ở mức 47 triệu đồng/năm. Nhà trường cũng dự kiến lộ trình tăng học phí tối đa 10% mỗi năm đối với các khóa tiếp theo.

Mức thu cao ở một số ngành cho thấy người học cần cân nhắc tổng chi phí của cả khóa đào tạo, thay vì chỉ nhìn vào học phí một năm. Ngoài khoản đóng cho nhà trường, sinh viên còn phải trang trải tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại, tài liệu và các chi phí sinh hoạt khác. Với gia đình có nhiều con cùng học đại học, áp lực tài chính càng rõ rệt.

dai-hoc-17521392932561168091413-68-0-1068-1600-crop-1752139313914983984856-1793949286.jpg
Học phí năm học 2026-2027 tại nhiều trường đại học công lập tiếp tục tăng, có ngành lên tới hàng chục triệu đồng mỗi năm. (Ảnh minh hoạ: Báo Chính phủ)

Không để khó khăn kinh tế trở thành rào cản đến giảng đường

Học phí tăng có thể khiến các gia đình phải tính toán lại khả năng đầu tư cho giáo dục. Đáng lo ngại hơn là nguy cơ sinh viên đã trúng tuyển, đang theo học nhưng phải tạm dừng hoặc bỏ học vì không đủ điều kiện chi trả. Với những người học có năng lực nhưng xuất thân từ gia đình thu nhập thấp, chi phí đào tạo và sinh hoạt có thể trở thành rào cản ngay cả khi các em đáp ứng yêu cầu tuyển sinh.

Chính sách miễn, giảm học phí là cần thiết, song chưa thể giải quyết toàn bộ khó khăn nếu không tính đến chi phí sinh hoạt. Sinh viên học xa nhà thường phải tự trang trải nhiều khoản thiết yếu, trong khi nguồn hỗ trợ hiện có có thể chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế.

Bởi vậy, bên cạnh chính sách học bổng và hỗ trợ học phí, cần quan tâm hơn đến tín dụng sinh viên với điều kiện vay phù hợp, lãi suất thấp và thủ tục thuận lợi. Các cơ chế hỗ trợ cũng cần tính đến khả năng hoàn trả sau khi người học tốt nghiệp, có việc làm và thu nhập ổn định. Mục tiêu không chỉ là giúp sinh viên bước vào đại học mà còn bảo đảm các em có điều kiện theo học đến khi hoàn thành chương trình.

Đại học không phải con đường duy nhất để lập nghiệp. Giáo dục nghề nghiệp và những lựa chọn đào tạo phù hợp với năng lực, nguyện vọng của mỗi người đều có giá trị. Tuy nhiên, việc lựa chọn học nghề cần xuất phát từ định hướng nghề nghiệp của người học, không nên trở thành phương án bất đắc dĩ chỉ vì gia đình không đủ khả năng chi trả học phí đại học.

Cân bằng nguồn lực đào tạo và khả năng chi trả

Các cơ sở giáo dục đại học cần nguồn lực để đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và thực hành. Học phí là một trong những nguồn tài chính phục vụ hoạt động đào tạo. Tuy nhiên, việc điều chỉnh mức thu cần đặt trong mối tương quan với thu nhập của người dân và khả năng chi trả của các nhóm người học.

Một quan điểm đáng chú ý trong thảo luận về chính sách học phí là nguồn thu từ xã hội, trong đó có đóng góp của người học, nên được xem là sự chia sẻ chi phí đào tạo, không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm đầu tư của Nhà nước. Nếu học phí tăng nhanh hơn khả năng chi trả của các gia đình, cơ hội tiếp cận giáo dục đại học có thể ngày càng phụ thuộc vào điều kiện kinh tế.

Kinh nghiệm quốc tế về việc xem xét học phí trong tương quan với thu nhập của người dân cũng là hướng tham khảo khi xây dựng chính sách. Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu không chỉ xác định mức thu phù hợp với chi phí đào tạo mà còn phải tính đến tác động đối với công bằng giáo dục.

Trước những băn khoăn về mức thu năm học 2026-2027, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã yêu cầu các cơ sở giáo dục đại học rà soát việc xác định và thực hiện học phí, đặc biệt với những ngành, chương trình có mức thu cao hoặc tăng mạnh so với năm trước. Nội dung rà soát tập trung vào căn cứ xác định học phí, chi phí đào tạo, điều kiện bảo đảm chất lượng và tác động đối với người học.

Các trường cũng được yêu cầu công khai mức thu, lộ trình điều chỉnh từng năm và dự kiến học phí toàn khóa; đồng thời tăng cường học bổng, hỗ trợ chi phí học tập, tạo thuận lợi để sinh viên khó khăn tiếp cận chính sách tín dụng. Việc điều chỉnh học phí cần hạn chế mức tăng cao, đột ngột, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng tiếp cận của người học.

Phát triển giáo dục đại học không chỉ là câu chuyện bảo đảm nguồn thu cho các cơ sở đào tạo mà còn gắn với mục tiêu xây dựng nguồn nhân lực có chất lượng cho đất nước. Vì vậy, chính sách học phí cần đi cùng cơ chế hỗ trợ đủ hiệu quả để người học có năng lực, dù hoàn cảnh kinh tế khác nhau, vẫn có cơ hội theo đuổi con đường học tập. Chất lượng đào tạo và công bằng trong tiếp cận giáo dục cần được xem là hai yêu cầu song hành.

Hải Yến (TH)