Đánh giá ứng viên theo năng lực thực chất
Dự thảo Thông tư quy định tiêu chuẩn, điều kiện và quy trình bổ nhiệm, miễn nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng đang được đưa ra lấy ý kiến. Điểm thay đổi đáng chú ý là chuyển từ cơ chế Nhà nước công nhận ứng viên đạt tiêu chuẩn, sau đó cơ sở giáo dục đại học thực hiện bổ nhiệm, sang mô hình các trường chủ động tuyển chọn và quyết định nhân sự theo nhu cầu phát triển.
Theo phương án đề xuất, tiêu chuẩn chung và yêu cầu thành tích tối thiểu vẫn được áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Những ứng viên đáp ứng điều kiện sẽ được hội đồng đánh giá độc lập, chấm điểm và xếp hạng để làm căn cứ tuyển chọn cạnh tranh cho từng vị trí việc làm.
Việc bổ nhiệm phải gắn với vị trí giảng viên trong cơ cấu tổ chức, nhân sự của cơ sở giáo dục đại học. Các trường được xây dựng tiêu chuẩn cụ thể cao hơn chuẩn chung để đáp ứng định hướng phát triển, nhưng không được hạ thấp hoặc lược bỏ các tiêu chí bắt buộc.
Một nội dung đáng chú ý là dự thảo đề xuất dành tối thiểu 30% trọng số đánh giá cho tiêu chuẩn giảng dạy. Chất lượng nghiên cứu khoa học được xem xét thông qua năm công trình tiêu biểu của ứng viên, thay cho cách đánh giá dựa trên bảng quy đổi điểm công trình. Hồ sơ phải có phản biện ẩn danh; ứng viên giáo sư cần năm chuyên gia phản biện, trong đó có ít nhất một chuyên gia quốc tế, còn ứng viên phó giáo sư cần ba chuyên gia.
Dự thảo cũng bổ sung các yêu cầu kiểm soát xung đột lợi ích, bảo đảm tính khách quan trong tuyển chọn. Quyết định bổ nhiệm có thể bị thu hồi nếu phát hiện vi phạm liêm chính học thuật. Những thay đổi này hướng tới đánh giá toàn diện hơn năng lực của nhà khoa học, từ giảng dạy, nghiên cứu đến đóng góp chuyên môn, thay vì chủ yếu căn cứ vào số lượng công trình.
Mở rộng khả năng thu hút nhân lực khoa học
Cùng với thay đổi quy trình bổ nhiệm, dự thảo đề xuất tạo thuận lợi cho việc luân chuyển và thu hút đội ngũ giáo sư, phó giáo sư giữa các cơ sở giáo dục đại học.
Nhà khoa học đã giữ chức danh từ ba năm trở lên, trong nước hoặc quốc tế, khi chuyển sang cơ sở đào tạo khác sẽ không phải chứng minh lại thành tích tối thiểu và không bị tính vào hạn mức cơ bản theo cơ chế đề xuất. Các đại học trọng điểm có đề án phát triển theo định hướng đẳng cấp quốc tế cũng được đề xuất chủ động thu hút giáo sư, phó giáo sư nước ngoài ngoài hạn mức.
Đáng chú ý, số lượng giáo sư, phó giáo sư tối đa của từng nhóm ngành được đề xuất xác định dựa trên năng lực thực tế của cơ sở đào tạo. Các căn cứ tính toán gồm quy mô đội ngũ giảng viên có trình độ tiến sĩ, kết quả hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cùng kết quả đào tạo tiến sĩ trong ba năm gần nhất.
Việc bổ nhiệm theo các hình thức cơ hữu, đồng cơ hữu và hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu phải bảo đảm tổng số người giữ chức danh trong nhóm ngành không vượt quá hạn mức được xác định. Cách tiếp cận này hướng tới gắn quy mô đội ngũ học thuật với năng lực nghiên cứu và đào tạo của từng trường.
Tăng quyền tự chủ, nâng trách nhiệm giải trình
Khi được trao quyền chủ động hơn trong tuyển chọn và bổ nhiệm, các trường đại học cũng phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về minh bạch và trách nhiệm quản trị nhân sự. Dự thảo yêu cầu công khai kế hoạch vị trí việc làm, tiêu chí đánh giá, thành viên hội đồng, điểm số chi tiết và lý do lựa chọn ứng viên.
Cơ quan quản lý nhà nước dự kiến chuyển trọng tâm sang quản trị dữ liệu toàn ngành và kiểm tra khi xuất hiện dấu hiệu rủi ro, như số lượng bổ nhiệm tăng bất thường hoặc có khiếu nại với căn cứ rõ ràng.
Sau bổ nhiệm, giáo sư, phó giáo sư sẽ được giao nhiệm vụ cụ thể, theo dõi kết quả hằng năm và đánh giá tổng thể theo chu kỳ từ ba đến năm năm. Trong ba năm đầu triển khai cơ chế mới, nhịp bổ nhiệm được đề xuất giới hạn tối đa 20% mỗi năm theo lĩnh vực nhằm kiểm soát tốc độ tăng số lượng và bảo đảm chất lượng đội ngũ.
Đối với giáo dục đại học, đội ngũ giáo sư, phó giáo sư giữ vai trò quan trọng trong giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu, phát triển các nhóm khoa học và đào tạo nhân lực trình độ cao. Vì vậy, việc đổi mới cơ chế bổ nhiệm không chỉ là thay đổi thủ tục quản lý chức danh mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực học thuật của mỗi cơ sở đào tạo.
Trao quyền tự chủ có thể giúp các trường chủ động hơn trong xây dựng đội ngũ, thu hút chuyên gia và phát triển các lĩnh vực nghiên cứu thế mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào chất lượng hội đồng đánh giá, tính độc lập trong tuyển chọn và khả năng thực hiện hậu kiểm. Nếu thiếu những điều kiện bảo đảm, quyền tự chủ có thể làm phát sinh nguy cơ khép kín trong đánh giá hoặc chạy theo số lượng chức danh.
Dự thảo hiện vẫn đang trong quá trình lấy ý kiến. Việc hoàn thiện các tiêu chí đánh giá, cách xác định hạn mức và cơ chế giám sát sẽ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng triển khai, bảo đảm quyền tự chủ của các trường đi cùng chất lượng đội ngũ và trách nhiệm học thuật.