Một chiều cuối thu, tại tổ dân phố bản Hán, phường Cầu Thia, rộn ràng tiếng hò reo của trẻ nhỏ. Trên mảnh đất vốn là ruộng màu của nhiều gia đình, giờ đây đã mọc lên một sân chơi cộng đồng, trở thành điểm hẹn của thanh thiếu niên trong vùng. Người dân vẫn nhắc câu chuyện ấy như một minh chứng cho sức mạnh của dân vận khéo.
Không chỉ có sân bóng ở bản Hán, phường Cầu Thia còn ghi dấu nhiều câu chuyện đẹp về sự đồng thuận, đồng lòng. Đó là sự ra đời của sân bóng bản Thón; là việc hơn 2.200 m² đất được hiến để mở rộng trường học, vì thế hệ tương lai.
Điều đặc biệt phía sau những đổi thay ấy là dấu ấn của công tác dân vận. Từ những cuộc trò chuyện bên bếp lửa, những buổi họp thôn bản giản dị, đến sự kiên trì của cán bộ cơ sở, đặc biệt là ông Lường Văn Hùng – nguyên Chủ tịch UBND xã Phúc Sơn, nay là Chánh văn phòng UBND phường Cầu Thia – người đã vun đắp niềm tin và thắp lên tinh thần đoàn kết.
Trước đây, bản Hán cũng như nhiều bản vùng cao khác từng đối diện nhiều khó khăn: hạ tầng giao thông hạn chế, tỷ lệ hộ nghèo cao, một bộ phận còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Khi nghe đến chuyện hiến đất, nhiều hộ phản đối vì lo mất tài sản quý giá. Người già trong bản nhớ lại: “Khi cán bộ xã đến vận động hiến đất làm sân bóng, làm đường, nhiều người còn lắc đầu, nói rằng làm sân bóng thì tốt thật, nhưng nhà mình thiệt trước tiên.” Trong bối cảnh đó, dân vận trở thành then chốt. Nếu chỉ có chủ trương mà thiếu sự đồng thuận, thì mọi kế hoạch chỉ nằm trên giấy. Người dân vùng núi vốn có truyền thống gắn bó cộng đồng, nhưng rất cần “người thắp lửa” để khơi dậy niềm tin. Và “người thắp lửa” ấy chính là đội ngũ cán bộ cơ sở, với phương châm “nghe dân nói, nói dân hiểu, làm dân tin”.
Ông Lường Văn Hùng được xem là linh hồn của phong trào. Ông không chỉ đưa ra nghị quyết trên giấy, mà trực tiếp đến từng thôn bản, gặp từng hộ dân, làm cùng dân. Ông thường nói: “Dân vận không phải là mệnh lệnh hành chính. Muốn dân nghe thì phải ngồi với dân, ăn cùng dân, nói cho dân hiểu, làm cùng dân tin.”
Trước tiên, ông vận động chính gia đình, họ hàng hiến đất làm đường, góp công lao động. Tiếp đó, ông kiên trì thuyết phục bà con trong bản. Trường hợp ông Hoàng Văn Giồng là ví dụ điển hình. Ban đầu, ông nhất quyết từ chối, nhưng sau nhiều lần được vận động, phân tích lợi ích, ông đã đồng ý: “Đất để không thì chỉ nhà mình dùng, làm sân bóng thì cả bản cùng hưởng. Như thế mới thật sự có ích.”
Từ tấm gương ấy, nhiều hộ khác như ông Cầm Văn Ngọc, bà Vì Thị Hải, ông Hoàng Văn Liếng, ông Hoàng Văn Sượt, ông Hà Văn Dương… cùng hiến hơn 4.000 m² đất, tạo nên sân bóng khang trang cho thanh thiếu niên.
Phong trào lan sang nhiều tổ dân phố khác. Tại bản Thón, ông Đồng Văn Thân hiến gần 1.000 m² đất mở rộng sân bóng. Các hộ ông Hà Văn Sinh, Hà Văn Hùng, Hà Văn Hiêm… cũng hiến hơn 2.200 m² đất mở rộng khuôn viên trường THCS Phúc Sơn. Ông Hà Văn Sinh chia sẻ: “Đất giữ lại thì chỉ nhà mình dùng, nhưng mở rộng trường thì hàng nghìn đứa trẻ được hưởng. Như vậy phúc lợi lớn hơn nhiều.”
Sự gương mẫu ấy đã tạo thành phong trào. Người góp đất mở rộng đường, người ủng hộ vật liệu, người góp công đào mương. Mỗi hộ một việc, nhưng cùng chung tinh thần: vì tương lai con cháu, vì sự phát triển của bản làng.
Không chỉ gắn bó trong xây dựng, ông Hùng còn quan tâm đến giáo dục. Dịp Tết, ông tặng quà cho học sinh nghèo, đỡ đầu nhiều em có hoàn cảnh khó khăn, kêu gọi hỗ trợ xe đạp, sách vở, học bổng cho học sinh, mỗi năm gần 20 triệu đồng. Trong công tác dân vận, ông luôn lấy lợi ích chung làm điểm tựa. Mọi việc được đưa ra bàn bạc công khai, minh bạch: dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra. Nhờ vậy, bà con không thấy bị “ép buộc”, mà chính là chủ thể của quá trình xây dựng.
Hình ảnh ông Hùng vai vác đá, tay cuốc đất cùng bà con đã trở thành minh chứng hùng hồn cho tinh thần nêu gương. Nhiều trưởng bản tích cực tham gia, lời nói của họ càng thuyết phục, khiến bà con tin tưởng và làm theo.
Nhờ công tác dân vận, Cầu Thia đã đổi thay rõ rệt. Những con đường bê tông thay cho lối mòn đất đỏ. Sân bóng đá trở thành không gian gắn kết cộng đồng. Trường THCS Phúc Sơn khang trang, kinh tế địa phương khởi sắc với trồng cây ăn quả, nuôi ong lấy mật, phát triển du lịch cộng đồng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh, đời sống tinh thần nâng cao, nhân dân thêm đoàn kết, tin tưởng cấp ủy, chính quyền. Ông Hoàng Văn Giồng – người từng do dự – nay trở thành tuyên truyền viên tích cực, thường nhắc nhở con cháu giữ gìn sân bóng sạch đẹp. Ông khẳng định: “Đường là của dân, trường là của con cháu mình, ai đóng góp cũng để lại phúc cho đời sau.”
Có thể khẳng định, dân vận khéo đã biến những điều tưởng như không thể thành có thể. Quan trọng hơn, đó là sự đổi thay trong nhận thức: từ chỗ lo ngại, bà con đã chủ động chung tay, coi xây dựng quê hương là trách nhiệm và niềm tự hào.
Thực tiễn ở Cầu Thia cho thấy, dân vận khéo là chìa khóa để biến chủ trương của Đảng thành hiện thực. Khi cán bộ gần dân, nói dân hiểu, làm dân tin, thì dân sẽ đồng thuận. Khi lợi ích chung được đặt lên trên, mọi khó khăn đều có thể vượt qua.
Điều đáng chú ý, cách làm ở Cầu Thia còn thể hiện điểm mới: cán bộ trẻ, là người con địa phương, đã trở thành trung tâm khơi dậy niềm tin. Nếu trước đây dân vận thường gắn với già làng, trưởng bản có uy tín, thì nay lớp cán bộ trẻ như ông Lường Văn Hùng đã chứng minh bản lĩnh, sự gắn bó và khả năng thuyết phục nhân dân.
Đây chính là tín hiệu tích cực, phản ánh sự kế cận, tiếp nối vững chắc trong công tác xây dựng Đảng ở cơ sở.Thực tiễn này là minh chứng sinh động cho tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, đặc biệt là phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ đủ tâm, tầm, uy tín. Đồng thời, đây cũng là biểu hiện cụ thể của việc học tập, làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh: lấy dân làm gốc, vì dân mà hành động, để dân tin và đồng lòng.
Từ Cầu Thia có thể khẳng định: dân vận khéo chính là nền tảng để củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng, tạo động lực phát triển bền vững cho quê hương, đất nước.